Thị trường quốc tế ngày càng siết chặt yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, môi trường và tính minh bạch. Với doanh nghiệp gỗ Việt, chuyển đổi số đang trở thành công cụ quan trọng để giảm chi phí, kiểm soát chuỗi cung ứng và nâng sức cạnh tranh.
Số hóa để đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao
Ngành gỗ Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, khi lợi thế về năng lực sản xuất và giá thành không còn đủ để đảm bảo vị thế trên thị trường quốc tế. Các nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu, phát thải carbon, trách nhiệm môi trường, điều kiện lao động và khả năng truy xuất toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm.

Theo đánh giá của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, các thị trường nhập khẩu đang siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu. Đặc biệt, Liên minh châu Âu (EU) đang dẫn dắt xu hướng tiêu dùng xanh, khiến những yêu cầu về tính bền vững, minh bạch và trách nhiệm môi trường ngày càng trở thành điều kiện quan trọng đối với sản phẩm gỗ nhập khẩu.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp phải chứng minh được không chỉ sản phẩm được làm ra như thế nào mà còn nguyên liệu đến từ đâu, quá trình sản xuất diễn ra ra sao và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ở từng khâu.
Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) là một ví dụ rõ nét. Doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu, tọa độ vùng trồng và chứng minh sản phẩm không liên quan đến hoạt động phá rừng sau ngày 31/12/2020. Theo lộ trình hiện hành, EUDR áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với các nhà khai thác quy mô lớn và vừa; phần lớn nhà khai thác siêu nhỏ và nhỏ được lùi đến 30/6/2027. Những yêu cầu như vậy đặt ra áp lực rất lớn đối với hệ thống quản trị dữ liệu của doanh nghiệp.
Nếu thông tin vẫn được lưu trữ thủ công, phân tán tại nhiều bộ phận, việc kiểm tra và cung cấp dữ liệu cho đối tác sẽ mất nhiều thời gian, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai lệch. Ngược lại, khi dữ liệu về vùng nguyên liệu, nhà cung cấp, sản xuất, kho hàng và đơn hàng được số hóa, doanh nghiệp có thể hình thành một chuỗi thông tin xuyên suốt. Đây không chỉ là giải pháp phục vụ truy xuất nguồn gốc mà còn giúp nhà quản trị nhìn rõ hơn hiệu quả của từng công đoạn.
Chuyển đổi số vì vậy đang dần trở thành một phần của năng lực cạnh tranh thay vì chỉ là câu chuyện đầu tư công nghệ.
Theo ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ xanh, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa sẽ giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và thích ứng tốt hơn với những yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.
Thực tế, ứng dụng công nghệ số trong ngành gỗ có thể giúp nhà máy cắt giảm 20-30% tỷ lệ hao hụt nguyên liệu, đồng thời tăng tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc và góp phần bảo vệ, mở rộng thị phần xuất khẩu.
Đây là lợi ích đặc biệt quan trọng đối với ngành gỗ, nơi nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí sản xuất. Chỉ cần giảm được tỷ lệ hao hụt, doanh nghiệp đã có thể cải thiện đáng kể hiệu quả kinh doanh.
Từ nhà máy số đến chuỗi giá trị số
Một trong những thay đổi quan trọng của chuyển đổi số là doanh nghiệp không còn chỉ số hóa một vài công đoạn mà hướng tới kết nối toàn bộ chuỗi giá trị.
Với doanh nghiệp gỗ, dữ liệu có thể được kết nối từ vùng nguyên liệu đến nhà máy, từ kế hoạch sản xuất đến kho hàng, vận chuyển, khách hàng và dịch vụ sau bán hàng. Khi các dữ liệu này được liên thông, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc lập kế hoạch, kiểm soát tồn kho, dự báo nhu cầu và tối ưu sử dụng nguyên liệu.
Điều này càng có ý nghĩa khi thị trường xuất khẩu ngày càng biến động. Doanh nghiệp phải đối mặt đồng thời với thay đổi về chính sách thương mại, yêu cầu môi trường và xu hướng tiêu dùng. Khả năng nắm bắt dữ liệu và đưa ra quyết định nhanh sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh.
Kinh nghiệm tại một số doanh nghiệp cho thấy hiệu quả của số hóa không chỉ nằm ở việc thay thế hồ sơ giấy hay tự động hóa máy móc. Khi dữ liệu khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, kho vận và sản xuất được kết nối, doanh nghiệp có thể giảm chi phí quản trị, rút ngắn thời gian đáp ứng và cá nhân hóa sản phẩm.
Theo thông tin từ Công ty cổ phần Gỗ An Cường, việc số hóa quy trình quản trị đã giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng thêm biên lợi nhuận mà không phải tăng tương ứng số lượng nhân sự.
Đây là kinh nghiệm đáng chú ý trong bối cảnh doanh nghiệp gỗ không chỉ phục vụ những đơn hàng xuất khẩu quy mô lớn mà còn phải xử lý nhiều yêu cầu đa dạng về mẫu mã, số lượng và thời gian giao hàng.
Chuyển đổi số cũng có thể giúp doanh nghiệp nâng vị thế trong chuỗi giá trị. Nếu trước đây doanh nghiệp Việt chủ yếu được biết đến với năng lực sản xuất, thì dữ liệu và công nghệ có thể hỗ trợ doanh nghiệp tiến sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, quản lý thương hiệu, phân phối và dịch vụ.
Theo ông Vũ Hải Bằng, Tổng Giám đốc Công ty CP Woodsland, chuỗi giá trị ngành gỗ không chỉ dừng ở sản xuất và bán sản phẩm mà còn bao gồm thiết kế, phân phối, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản xuất nhưng bỏ ngỏ những khâu này, nguy cơ doanh nghiệp nước ngoài tham gia và chiếm lĩnh các phân khúc có giá trị gia tăng cao là hoàn toàn có thể xảy ra.
Như vậy, chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp "làm ra sản phẩm tốt hơn" mà còn tạo điều kiện để kiểm soát nhiều hơn những mắt xích tạo ra giá trị.
Tuy nhiên, quá trình này cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược dài hạn. Không phải cứ đầu tư phần mềm, máy móc hiện đại là hoàn thành chuyển đổi số. Điều quan trọng là xác định được bài toán kinh doanh cần giải quyết, chuẩn hóa dữ liệu và đào tạo đội ngũ có khả năng khai thác công nghệ.
Ở cấp độ ngành, việc hình thành cơ sở dữ liệu chung về doanh nghiệp, sản phẩm, nguyên liệu và thị trường cũng có ý nghĩa quan trọng. Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, dữ liệu về doanh nghiệp, sản phẩm và quy mô thị trường hiện còn phân tán; hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và công bố thông tin chưa đồng bộ. Một hệ thống dữ liệu được chuẩn hóa sẽ giúp doanh nghiệp giảm thời gian tìm kiếm thông tin, nâng khả năng kết nối với đối tác và tạo nền tảng cho truy xuất nguồn gốc minh bạch hơn. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng nhiều biến động, đây có thể là yếu tố quyết định khả năng thích ứng của doanh nghiệp.
Xuất khẩu vẫn là động lực quan trọng của ngành gỗ. Năm 2025, giá trị xuất khẩu lâm sản đạt 18,33 tỷ USD, tăng 5,6% so với năm trước; 7 tháng năm 2026 đạt 10,96 tỷ USD, tăng 5,8% so với cùng kỳ. Quy mô xuất khẩu lớn đồng nghĩa với yêu cầu ngày càng cao về năng lực quản trị và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Trong cuộc cạnh tranh này, chuyển đổi số sẽ không thay thế năng lực sản xuất của doanh nghiệp, nhưng có thể giúp những năng lực đó được vận hành hiệu quả hơn. Khi dữ liệu trở thành một tài sản, truy xuất nguồn gốc trở thành một phần của thương hiệu và công nghệ được tích hợp vào sản xuất, doanh nghiệp gỗ Việt sẽ có thêm công cụ để giảm chi phí, nâng chất lượng và chủ động trước những thay đổi của thị trường. Vì thế, chuyển đổi số không còn là câu chuyện của tương lai. Với ngành gỗ, đây đang là một trong những điều kiện quan trọng để doanh nghiệp giữ vững thị trường hiện có, mở rộng thị trường mới và từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.