Sự phát triển của các sàn thương mại điện tử đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp gia dụng Việt Nam trước làn sóng hàng hóa giá rẻ, tiếp cận người mua nhanh chóng. Để duy trì sức cạnh tranh, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng lợi thế khác biệt.
Thương mại điện tử mở rộng thị trường, gia tăng áp lực cạnh tranh
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm kiếm, so sánh giá và lựa chọn hàng hóa từ nhiều nhà bán khác nhau, kể cả các đơn vị ở nước ngoài. Với những mặt hàng gia dụng như đồ dùng nhà bếp, hộp bảo quản thực phẩm, dụng cụ vệ sinh và phụ kiện trang trí, người mua có thể nhanh chóng đối chiếu giá bán, mẫu mã và đánh giá chất lượng trước khi quyết định đặt hàng.
Theo báo cáo tình hình thực hiện nhiệm vụ 4 tháng đầu năm 2026 của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5% so với năm trước và chiếm khoảng 11% tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng cả nước. Trong 4 tháng đầu năm 2026, doanh thu thương mại điện tử bán lẻ đạt khoảng 11,53 tỷ USD, tăng 19% so với cùng kỳ.

Quy mô thị trường ngày càng lớn mở ra cơ hội tiếp cận khách hàng cho doanh nghiệp, nhưng cũng khiến cạnh tranh trên các nền tảng số trở nên gay gắt hơn. Bên cạnh các sàn xuyên biên giới, nhà bán hàng trong nước còn chịu áp lực từ những đối thủ cùng ngành, các chương trình khuyến mại và chi phí quảng cáo trực tuyến.
Theo số liệu được dẫn từ VTV, tổng doanh số trên bốn sàn thương mại điện tử lớn gồm Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki trong năm 2025 đạt khoảng 429.700 tỷ đồng, tăng gần 35% so với năm trước. Tuy nhiên, để duy trì khả năng tiếp cận khách hàng, người bán phải tính toán nhiều khoản chi phí như hoa hồng, phí nền tảng, thanh toán, quảng cáo, khuyến mại và hỗ trợ vận chuyển.
Đối với ngành hàng gia dụng, nơi nhiều sản phẩm có công năng và thiết kế tương đồng, giá bán thường trở thành yếu tố dễ được người tiêu dùng sử dụng để so sánh. Trong khi đó, chi phí đóng gói, vận chuyển, xử lý đơn hàng và đổi trả vẫn tác động trực tiếp đến lợi nhuận.
Doanh thu tăng vì thế không đồng nghĩa lợi nhuận được cải thiện tương ứng. Nếu phần chi phí bán hàng ngày càng lớn, doanh nghiệp sẽ có ít nguồn lực hơn để đầu tư vào công nghệ, nâng cấp sản phẩm và phát triển thương hiệu. Đây là thách thức đặc biệt đáng lưu ý với các cơ sở sản xuất có quy mô nhỏ và nguồn vốn hạn chế.
Nâng chất lượng, tối ưu chi phí để tạo lợi thế dài hạn
Trước áp lực từ hàng hóa giá rẻ, doanh nghiệp gia dụng Việt Nam cần xác định rõ phân khúc khách hàng và lợi thế của từng dòng sản phẩm. Thay vì liên tục hạ giá để cạnh tranh, doanh nghiệp có thể tập trung vào hiệu quả sản xuất đối với nhóm hàng phổ thông hoặc phát triển những sản phẩm có thiết kế, công năng và trải nghiệm sử dụng khác biệt.
Chẳng hạn, với hộp bảo quản thực phẩm, các yếu tố như khả năng đóng kín, độ bền, sự thuận tiện khi vệ sinh và thông tin rõ ràng về vật liệu có thể tạo thêm giá trị cho sản phẩm. Đối với dụng cụ nhà bếp, độ hoàn thiện, tính an toàn, khả năng thay thế phụ kiện và chính sách bảo hành cũng là những yếu tố giúp người mua cân nhắc ngoài giá bán.

Các thông tin về chất lượng cần được chứng minh bằng đặc tính thực tế và hồ sơ phù hợp, thay vì chỉ dựa vào những thông điệp quảng cáo chung chung. Trên môi trường trực tuyến, nơi khách hàng có thể tiếp cận nhiều lựa chọn trong thời gian ngắn, hình ảnh chân thực, thông số đầy đủ, hướng dẫn sử dụng rõ ràng và phản hồi đáng tin cậy có thể góp phần củng cố niềm tin.
Dịch vụ sau bán hàng cũng cần được xem là một phần trong chiến lược cạnh tranh. Chính sách đổi trả minh bạch, khả năng tiếp nhận khiếu nại và hỗ trợ khi sản phẩm gặp lỗi giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo cơ hội mua lại và giới thiệu sản phẩm. Đây là nền tảng để doanh nghiệp giảm dần sự phụ thuộc vào các chương trình giảm giá liên tục.
Song song với phát triển sản phẩm, tối ưu hoạt động kinh doanh là yêu cầu quan trọng. Doanh nghiệp cần theo dõi doanh thu, chi phí và lợi nhuận theo từng mặt hàng, từng kênh bán để xác định sản phẩm nào thực sự mang lại hiệu quả. Các khoản phí nền tảng, quảng cáo, vận chuyển, đóng gói và khuyến mại cần được tính đầy đủ khi xây dựng giá bán, tránh tình trạng đơn hàng tăng nhưng lợi nhuận suy giảm.
Việc ứng dụng dữ liệu vào quản lý tồn kho và dự báo nhu cầu cũng có thể giúp hạn chế vốn bị đọng ở những mặt hàng tiêu thụ chậm, đồng thời giảm nguy cơ thiếu hàng đối với sản phẩm có sức mua ổn định. Khi kế hoạch sản xuất, nhập nguyên liệu và phân phối được điều chỉnh sát với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thêm dư địa kiểm soát chi phí.
Ở cấp độ thị trường, cần tăng cường thực thi quy định về thuế, chất lượng, thông tin hàng hóa và bảo vệ người tiêu dùng đối với các chủ thể kinh doanh theo quy định pháp luật. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý thương mại điện tử, thuế, hải quan và quản lý thị trường có vai trò trong phát hiện hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc và hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Về phía doanh nghiệp, việc chuẩn hóa hồ sơ sản phẩm, chứng từ nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng và thông tin bảo hành vừa giúp đáp ứng yêu cầu quản lý, vừa tạo nền tảng mở rộng hệ thống phân phối. Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới tiếp tục phát triển, khả năng cạnh tranh bền vững của hàng gia dụng Việt sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp giữa chất lượng, giá thành hợp lý, quản trị hiệu quả và uy tín thương hiệu.