Giá lúa gạo hôm nay 11/9/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch mua bán mới vẫn chậm. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo thơm 5% tấm và gạo thơm 100% tấm của Việt Nam cùng giảm 5 USD/tấn so với đầu tuần.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 hôm nay giảm 50 đồng/kg, xuống còn 8.650 - 8.700 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 cũng giảm 50 đồng/kg, dao động 8.650 - 8.700 đồng/kg.
Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 5451 giữ mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá các mặt hàng dao động khoảng 7.450 - 8.400 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm ở mức 8.300 - 8.400 đồng/kg, còn cám dao động 7.450 - 7.600 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo hôm nay nhìn chung không biến động.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá cao nhất, 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.
Gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg.
Gạo Đài Thơm ở mức 15.500 - 16.500 đồng/kg; gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg; gạo thường dao động 13.500 - 15.000 đồng/kg.
Gạo Sóc thường ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg và gạo OM 18 dao động 15.500 - 16.500 đồng/kg.
Phân khúc nếp cũng không biến động so với hôm qua. Giá nếp 3 tháng khô ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg, trong khi nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Thị trường lúa tươi hôm nay tiếp tục khá trầm lắng.
Lúa tươi OM 18 dao động 6.400 - 6.600 đồng/kg; lúa tươi Đài Thơm 8 ở mức 6.300 - 6.400 đồng/kg.
Lúa tươi OM 5451 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg, trong khi IR 50404 ở mức 6.000 - 6.200 đồng/kg.
Lúa tươi OM 34 tiếp tục ở vùng 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Tại các địa phương, giao dịch mới vẫn chậm, nhu cầu mua mới thấp nên mặt bằng giá lúa nhìn chung được giữ vững.
Tại An Giang, giao dịch mua bán yếu, giá lúa tương đối ổn định. Tại Cà Mau, nguồn cung lúa về khá nhưng giá vẫn vững.
Ở Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ và Vĩnh Long, giao dịch mua bán mới ít, khiến giá lúa không có nhiều biến động.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam giảm so với đầu tuần.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm hiện dao động 445 - 450 USD/tấn, giảm 5 USD/tấn.

Gạo thơm 100% tấm cũng giảm 5 USD/tấn, xuống còn 367 - 371 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo Jasmine được chào bán ở mức 534 - 538 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy thị trường xuất khẩu đang chịu áp lực nhất định, trong khi nhu cầu mua mới tại thị trường nội địa vẫn chưa cải thiện rõ rệt.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo nhìn chung biến động nhẹ.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 478 - 482 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 374 - 378 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm giảm 1 USD/tấn, xuống 370 - 374 USD/tấn.
Ngược lại, gạo 100% tấm của Ấn Độ tăng 2 USD/tấn, lên 306 - 310 USD/tấn.
Theo dữ liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp Quốc, Chỉ số giá gạo thế giới trong giai đoạn cao điểm El Niño gần đây từng tăng hơn 28% so với cùng kỳ năm trước, đồng thời đạt mức đỉnh trong vòng 15 năm.
Trong bối cảnh đó, nhằm bảo đảm an ninh lương thực nội địa, các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Việt Nam có xu hướng thắt chặt hạn ngạch xuất khẩu.
Ở thời điểm hiện tại, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long vẫn chủ yếu trong trạng thái ổn định nhưng giao dịch chậm. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu Việt Nam đã điều chỉnh giảm ở một số phân khúc, cho thấy sức mua trên thị trường quốc tế vẫn là yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới.