Giá lúa gạo 13/9 ghi nhận thị trường Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục phân hóa khi nguồn lúa tươi giảm giúp giá giữ ổn định, trong khi IR 504 và CL 555 vẫn chịu sức ép quanh 8.650-8.700 đồng/kg. Trên thị trường xuất khẩu, một số dòng gạo thơm Việt Nam tiếp tục giảm giá, trong khi Jasmine giữ mức cao hơn.

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long dự kiến tiếp tục giao dịch thận trọng trong ngày 13/9. Nguồn lúa tại một số vùng sản xuất đã bớt dồi dào, nhưng sức mua từ thương lái và nhà máy chưa thực sự cải thiện.
Trong bối cảnh này, giá lúa tươi nhiều khả năng chỉ dao động trong biên độ hẹp.
OM 18 dự kiến tiếp tục ở mức 6.400-6.600 đồng/kg, cao nhất trong nhóm lúa được theo dõi. Đài Thơm 8 quanh 6.300-6.400 đồng/kg, trong khi OM 5451 ở mức 6.100-6.300 đồng/kg.
Lúa IR 50404 được dự báo duy trì vùng 6.000-6.200 đồng/kg. OM 34 tiếp tục quanh 5.800-5.900 đồng/kg.
Việc nguồn cung giảm chưa đủ tạo động lực tăng giá do thương lái và nhà máy vẫn chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế. Người bán có xu hướng giữ giá thay vì hạ sâu, còn bên mua chưa đẩy mạnh thu gom.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 tiếp tục là hai mặt hàng chịu sức ép rõ hơn. Hai loại gạo này vừa giảm 50 đồng/kg, xuống vùng 8.650-8.700 đồng/kg.
Việc giá duy trì dưới mốc 9.000 đồng/kg phản ánh sức mua đối với nhóm nguyên liệu phổ thông còn yếu. Các nhà máy chưa có dấu hiệu tăng cường gom hàng với khối lượng lớn, trong khi giá xuất khẩu một số mặt hàng tiếp tục điều chỉnh cũng khiến doanh nghiệp thận trọng hơn.
Dù vậy, thị trường chưa xuất hiện dấu hiệu dư cung lớn. Nguồn lúa tại nhiều địa phương đã bớt dồi dào và người bán không có xu hướng xả hàng bằng mọi giá. Đây là yếu tố giúp hạn chế khả năng giá nguyên liệu giảm sâu trong ngắn hạn.
Gạo thơm giữ giá tốt hơn, xuất khẩu tiếp tục phân hóa
Trái ngược với nhóm nguyên liệu phổ thông, các dòng gạo chất lượng cao vẫn cho thấy khả năng giữ giá tốt hơn.
OM 5451 hiện duy trì ở mức 9.300-9.400 đồng/kg, trong khi Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200-9.400 đồng/kg.
Khoảng cách giá cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ giữa nhóm gạo nguyên liệu phổ thông và các dòng gạo có chất lượng cao hơn. Nếu nhu cầu xuất khẩu gạo thơm tiếp tục được duy trì, OM 5451 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng vẫn có khả năng giữ giá tốt hơn trong ngắn hạn.
Đối với phụ phẩm, tấm thơm hiện được giao dịch khoảng 8.300-8.400 đồng/kg, thấp hơn một số phiên trước. Cám dự kiến duy trì trong khoảng 7.450-7.600 đồng/kg.
Phân khúc gạo nếp chưa ghi nhận tín hiệu biến động mới.
Trong khi đó, giá gạo bán lẻ nhiều khả năng tiếp tục ổn định. Giá nguyên liệu giảm chưa lập tức truyền sang thị trường bán lẻ do các đại lý còn chịu ảnh hưởng bởi lượng hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.
Nàng Nhen tiếp tục thuộc nhóm có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật cùng duy trì quanh 22.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá một số dòng gạo Việt Nam tiếp tục điều chỉnh giảm. Gạo thơm 5% tấm của Việt Nam hiện ở khoảng 445-450 USD/tấn, giảm khoảng 5 USD/tấn.
Gạo thơm 100% tấm cũng giảm khoảng 5 USD/tấn, xuống 367-371 USD/tấn. Trong khi đó, Jasmine giữ giá tốt hơn, quanh 534-538 USD/tấn.
Diễn biến này tạo thêm sức ép đối với hoạt động thu mua nguyên liệu trong nước, đặc biệt ở nhóm gạo phổ thông.
Philippines vẫn là yếu tố được kỳ vọng hỗ trợ thị trường

Trên thị trường quốc tế, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện ở mức 478-482 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với nhiều phân khúc gạo Việt Nam.
Trong khi đó, Ấn Độ tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh về giá với gạo 5% tấm khoảng 370-374 USD/tấn.
Sự chênh lệch này cho thấy cạnh tranh trên thị trường gạo thế giới vẫn rất rõ. Với Việt Nam, việc cạnh tranh trực tiếp bằng giá ở phân khúc phổ thông sẽ gặp nhiều thách thức. Các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn có lợi thế hơn nhờ khả năng đáp ứng những phân khúc có giá trị gia tăng.
Một yếu tố khác được thị trường quan tâm là triển vọng nhu cầu từ Philippines. Nếu lượng dự trữ của Philippines tiếp tục giảm và sản xuất trong nước chịu ảnh hưởng bởi thời tiết, nhu cầu bổ sung nguồn cung từ bên ngoài có thể duy trì ở mức cao.
Việt Nam hiện có vị thế lớn tại thị trường này. Các hợp đồng mới với Philippines vì vậy có thể tác động trực tiếp tới sức mua nguyên liệu trong nước.
Khi doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị hàng cho các đơn giao, hoạt động thu mua gạo nguyên liệu thường được đẩy lên trước, từ đó tạo lực hỗ trợ cho giá lúa tại vùng sản xuất.
Tuy nhiên, triển vọng nhập khẩu lớn chưa đồng nghĩa giá lúa trong nước sẽ tăng ngay. Thị trường cần các đơn hàng thực tế, lịch giao hàng rõ ràng và việc doanh nghiệp thực sự tăng lượng mua nguyên liệu.
Trong ngày 13/9, kịch bản chủ đạo vẫn là thị trường phân hóa và dao động hẹp. Lúa tươi nhiều khả năng giữ giá khi nguồn cung giảm nhưng sức mua chưa cải thiện rõ rệt.
OM 18 dự kiến quanh 6.400-6.600 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở 6.300-6.400 đồng/kg và OM 5451 khoảng 6.100-6.300 đồng/kg.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 tiếp tục yếu hơn, với vùng giá dự kiến 8.650-8.700 đồng/kg. Ngược lại, OM 5451 và Đài Thơm 8 được kỳ vọng giữ giá tốt hơn.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 13/9 nhiều khả năng đi ngang là chủ đạo, xen kẽ áp lực giảm nhẹ ở một số loại gạo nguyên liệu phổ thông. Giá xuất khẩu gạo thơm Việt Nam giảm tiếp tục là yếu tố gây sức ép, nhưng nguồn cung lúa trong nước không còn quá dồi dào cùng triển vọng nhu cầu từ Philippines có thể hạn chế nguy cơ giá giảm sâu.
Để hình thành một nhịp tăng mới, thị trường vẫn cần sức mua thực tế và các đơn hàng xuất khẩu đủ lớn từ doanh nghiệp.