Giá thép thanh và quặng sắt đồng loạt giảm khi nhu cầu tại Trung Quốc chưa cải thiện, trong khi lợi nhuận sản xuất thép bị thu hẹp đáng kể. Quặng sắt hướng tới tuần giảm đầu tiên sau ba tuần tăng, trong khi giá thép xây dựng trong nước tiếp tục ổn định.

Thị trường nguyên liệu và thép thế giới ghi nhận diễn biến kém tích cực trong phiên gần nhất.
Trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 giảm 26 nhân dân tệ, tương đương 0,84%, xuống 3.054 nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 14 nhân dân tệ, tương đương 1,88%, còn 730 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 1,59 USD, tương đương 1,62%, xuống 96,60 USD/tấn.
Tính chung cả tuần, giá quặng sắt giảm khoảng 3%, ghi nhận mức giảm mạnh nhất theo tuần trong gần ba tháng.
Quặng sắt kỳ hạn cũng giảm phiên thứ ba liên tiếp, hướng tới tuần giảm đầu tiên sau ba tuần tăng.
Nhu cầu thép Trung Quốc chưa cải thiện
Áp lực giảm giá quặng sắt gia tăng trong bối cảnh nhu cầu tại Trung Quốc thấp hơn kỳ vọng, trong khi biên lợi nhuận sản xuất thép tiếp tục bị thu hẹp.
Hợp đồng quặng sắt tháng 1/2027 được giao dịch nhiều nhất trên DCE giảm 1,5%, xuống 720 nhân dân tệ/tấn. Đây là mức thấp nhất kể từ ngày 3/9.
Tính chung cả tuần, hợp đồng này giảm 1,1%, ghi nhận mức giảm tuần mạnh nhất kể từ cuối tháng 7.
Áp lực lên nhu cầu nguyên liệu ngày càng rõ rệt khi một số nhà máy thép Trung Quốc buộc phải giảm sản lượng do tình trạng thua lỗ lan rộng.
Theo Mysteel, sản lượng gang lỏng bình quân ngày tại Trung Quốc - chỉ báo quan trọng đối với nhu cầu quặng sắt - giảm 0,2% so với tuần trước, xuống 2,36 triệu tấn tính đến ngày 10/9.
Đáng chú ý, tỷ lệ nhà máy thép có lãi chỉ còn khoảng 7,8%, giảm mạnh từ mức 30% một tuần trước.
Những dữ liệu này cho thấy hoạt động sản xuất thép tại Trung Quốc đang chịu sức ép đáng kể, qua đó tác động trực tiếp đến nhu cầu đối với quặng sắt và các nguyên liệu đầu vào.
Theo các nhà phân tích tại BMI, khả năng Trung Quốc tạo ra một siêu chu kỳ mới là thấp.
Trong bối cảnh đó, mốc 80 USD/tấn đang trở thành vùng hỗ trợ đáng chú ý đối với quặng sắt.
BMI đồng thời nhận định nguồn cung gia tăng từ dự án quặng sắt Simandou tại Guinea, cùng các dự án mới khác, có thể tiếp tục gây sức ép lên giá quặng trong dài hạn.
Không chỉ quặng sắt, các nguyên liệu sản xuất thép khác cũng đồng loạt giảm.
Giá than luyện cốc và than cốc lần lượt mất 3,44% và 3,1%.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải, các sản phẩm thép cũng đồng loạt đi xuống. Giá thép thanh giảm 1,24%, thép cuộn cán nóng giảm 1,16%, thép dây giảm 0,56% và thép không gỉ giảm 1,77%.
Baosteel bất ngờ tăng giá HRC

Ở chiều ngược lại, Baoshan Iron & Steel (Baosteel) lại nâng giá thép cuộn cán nóng (HRC) bán tại thị trường nội địa thêm 200 nhân dân tệ/tấn, tương đương 30 USD/tấn, đối với các lô hàng giao tháng 10, theo BigMint.
Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh giá than luyện cốc và các nguyên liệu đầu vào khác tăng, cùng kỳ vọng nhu cầu thép sẽ từng bước cải thiện trong mùa thu.
Các nhà sản xuất thép Trung Quốc đang tìm cách duy trì mặt bằng giá bán cao hơn nhằm bù đắp chi phí nguyên liệu gia tăng.
Tháng 9-10 cũng là giai đoạn cao điểm tiêu thụ thép theo mùa vụ. Nhu cầu thường có xu hướng tăng trong thời gian này và các nhà máy kỳ vọng hoạt động mua hàng của người dùng cuối cùng nhu cầu tích trữ sẽ sôi động hơn.
Tuy nhiên, sức mua thực tế vẫn khá trầm lắng. Phần lớn giao dịch hiện chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt.
Theo Mysteel, đợt tăng giá lần này của Baosteel là mức điều chỉnh mạnh nhất kể từ lần tăng giá đối với các lô hàng giao tháng 4, thời điểm các nhà sản xuất Trung Quốc đồng loạt nâng giá thép dẹt nhờ kỳ vọng nhu cầu phục hồi sau Tết Nguyên đán.
Tại châu Âu, ArcelorMittal cũng tăng giá HRC thêm 20 euro/tấn, tương đương 23 USD/tấn, đối với các lô hàng giao tháng 11/2026, trong bối cảnh chi phí sản xuất chịu sức ép từ giá nguyên liệu và năng lượng tăng.
Giá thép xây dựng trong nước tiếp tục ổn định
Trái với diễn biến giảm trên thị trường quốc tế, giá thép xây dựng trong nước tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì ổn định.
Hòa Phát hiện báo giá thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý Miền Bắc có giá CB240 là 14.750 đồng/kg, trong khi CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Đối với các thương hiệu khác, Pomina và VJS Miền Bắc cùng niêm yết thép CB240 ở mức 14.850 đồng/kg.
Thép Kyoei và VAS Miền Trung có giá CB240 cao hơn, cùng ở mức 15.050 đồng/kg.
Như vậy, trong khi thị trường thép và quặng sắt quốc tế đang chịu sức ép từ nhu cầu yếu tại Trung Quốc, giá thép xây dựng trong nước vẫn chưa ghi nhận biến động mới.