Giá lúa gạo ngày hôm nay 1/11/2026 dự kiến tiếp tục phân hóa sau phiên 31/10 ghi nhận một số giống lúa tươi tăng giá, trong khi gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ ít biến động. Đáng chú ý, gạo thơm 5% tấm xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh 40 USD/tấn, lên mức 500 – 515 USD/tấn.
Giá lúa gạo trong nước: Lúa tươi tăng, gạo nguyên liệu đi ngang
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang trong phiên 31/10, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến không đồng nhất giữa các mặt hàng. Một số loại lúa tươi điều chỉnh tăng, nhưng giá gạo nguyên liệu xuất khẩu nhìn chung vẫn ổn định.
Cụ thể, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 được giao dịch trong khoảng 9.050 – 9.200 đồng/kg; CL 555 dao động từ 9.000 – 9.200 đồng/kg. Đối với nhóm gạo chất lượng cao, OM 5451 giữ mức 9.300 – 9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200 – 9.400 đồng/kg và OM 18 dao động 8.700 – 8.850 đồng/kg.

Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc Thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500 – 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá dao động từ 7.800 – 10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm được giao dịch ở mức 9.400 – 9.500 đồng/kg, còn cám dao động từ 7.800 – 8.200 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài có giá 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 – 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Các loại gạo phổ thông có giá thấp hơn. Gạo trắng thông dụng được bán khoảng 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000 – 15.000 đồng/kg và gạo Sóc thường ở mức 15.000 – 16.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine có giá 17.000 – 18.000 đồng/kg; gạo Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 15.000 – 16.000 đồng/kg. Gạo Sóc Thái được bán ở mức 20.000 đồng/kg, còn gạo Nhật khoảng 22.000 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, mặt bằng giá không thay đổi đáng kể. Nếp 3 tháng khô được giao dịch ở mức 9.600 – 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động từ 7.300 – 7.500 đồng/kg.
Giá lúa tươi ngày 1/11: DS1 tăng lên 7.000 đồng/kg
Trái với sự ổn định của gạo nguyên liệu, thị trường lúa tươi ghi nhận nhiều điều chỉnh tăng trong phiên 31/10.
Lúa tươi Đài Thơm 8 tăng 200 đồng/kg, lên mức 6.500 – 6.700 đồng/kg. Lúa OM 18 tăng 50 đồng/kg, dao động từ 6.500 – 6.650 đồng/kg. Đáng chú ý, lúa DS1 tăng 200 đồng/kg, lên khoảng 6.800 – 7.000 đồng/kg. Lúa OM 34 cũng tăng 100 đồng/kg, đạt 5.900 – 6.100 đồng/kg.

Ở chiều ngược lại, lúa OM 5451 giảm 100 đồng/kg, xuống mức 6.000 – 6.200 đồng/kg. Lúa IR 50404 tiếp tục được giao dịch trong khoảng 6.100 – 6.200 đồng/kg.
Dù một số giống lúa tăng giá, hoạt động mua bán tại nhiều địa phương vẫn khá chậm. Tại Cần Thơ, nông dân có xu hướng neo giá cao, giao dịch chủ yếu diễn ra rải rác đối với những diện tích lúa gần ngày thu hoạch. Tại An Giang, giá lúa biến động nhẹ.
Trong khi đó, ở Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, người trồng lúa tiếp tục giữ giá chào bán, khiến hoạt động thu mua chưa thực sự sôi động.
Diễn biến này cho thấy thị trường lúa gạo nội địa vẫn trong trạng thái thận trọng. Bên bán chưa muốn điều chỉnh giảm giá, trong khi nhu cầu thu mua chưa có chuyển biến rõ rệt. Đây sẽ tiếp tục là yếu tố chi phối diễn biến giá lúa trong những phiên đầu tháng 11.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh, gạo thơm thêm 40 USD/tấn
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng ở nhiều chủng loại trong phiên 31/10. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo Jasmine tăng 16 USD/tấn, lên mức 535 – 539 USD/tấn. Gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 2 USD/tấn, đạt 425 – 429 USD/tấn.
Đáng chú ý nhất là gạo thơm 5% tấm khi tăng tới 40 USD/tấn, lên khoảng 500 – 515 USD/tấn. Đây là mức điều chỉnh đáng kể so với những chủng loại khác, cho thấy phân khúc gạo thơm chất lượng cao đang có diễn biến tích cực hơn.
Tại các quốc gia xuất khẩu cạnh tranh, giá gạo cũng có những thay đổi khác nhau. Thái Lan tiếp tục duy trì giá gạo trắng 5% tấm trong khoảng 475 – 479 USD/tấn. Tại Pakistan, cùng chủng loại gạo này tăng 4 USD/tấn, lên mức 412 – 416 USD/tấn.
Ở Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, dao động từ 385 – 389 USD/tấn. Riêng gạo đồ 5% tấm của nước này không biến động, giữ mức 378 – 382 USD/tấn.
Như vậy, trong khi giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng ở nhiều chủng loại, thị trường Thái Lan vẫn ổn định, còn Pakistan và Ấn Độ chỉ ghi nhận mức tăng nhẹ. Mức tăng 40 USD/tấn của gạo thơm 5% tấm là điểm nhấn đáng chú ý, phản ánh diễn biến tích cực hơn ở phân khúc gạo có lợi thế về chất lượng và hương vị.
Bước sang ngày 1/11, triển vọng giá gạo xuất khẩu sẽ tiếp tục phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường chủ lực, khả năng cạnh tranh về giá và nguồn cung của những quốc gia xuất khẩu lớn. Trong nước, sức mua của doanh nghiệp và tình trạng neo giá của nông dân sẽ là những yếu tố cần theo dõi để đánh giá khả năng duy trì đà tăng của lúa tươi.