Giá lúa gạo ngày hôm nay 29/9/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo ít biến động khi CL 555 và IR 504 tiếp tục giữ vùng giá sau nhịp tăng trước đó. Trong khi nguồn lúa Hè Thu cuối vụ giảm dần, lúa Thu Đông bắt đầu được thu hoạch nhiều hơn, bổ sung nguồn cung và hạn chế khả năng tăng giá trên diện rộng.
Giá lúa tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào ngày 29/9 với mặt bằng giá được dự báo tiếp tục ổn định so với phiên trước.
Nguồn lúa Hè Thu tại nhiều địa phương đang giảm dần do bước vào cuối vụ. Tuy nhiên, lúa Thu Đông bắt đầu được thu hoạch và đưa ra thị trường, qua đó bổ sung nguồn cung cho các doanh nghiệp và nhà máy.

Sự chuyển tiếp giữa hai vụ khiến thị trường chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để hình thành một đợt tăng giá mới.
Theo mức giá tham khảo, Đài Thơm 8 tiếp tục thuộc nhóm lúa có giá cao, dao động 6.100-6.200 đồng/kg.
OM 18 và OM 5451 cùng được giao dịch quanh 6.000-6.100 đồng/kg. IR 50404 ở mức 5.900-6.000 đồng/kg, trong khi OM 34 thấp hơn, dao động 5.700-5.900 đồng/kg.
Nhìn chung, giá lúa tươi chưa ghi nhận biến động đáng kể. Nguồn cung Thu Đông tăng dần sẽ là một trong những yếu tố quan trọng đối với diễn biến giá trong những ngày tới.
CL 555 và IR 504 tiếp tục giữ vùng giá
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, CL 555 và IR 504 chưa có thêm điều chỉnh sau các nhịp tăng trước đó.
CL 555 hiện được tham khảo ở mức 8.700-8.800 đồng/kg, giữ nguyên sau khi tăng 100 đồng/kg.
IR 504 dao động 8.650-8.750 đồng/kg, tiếp tục duy trì vùng giá sau nhịp tăng khoảng 50 đồng/kg.
Việc hai loại gạo nguyên liệu chưa quay đầu giảm cho thấy nhu cầu thu mua từ một số nhà máy vẫn được duy trì, dù nguồn cung vụ mới đang từng bước gia tăng.

OM 5451 tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao, ở mức 9.300-9.400 đồng/kg. Đài Thơm 8 được giao dịch quanh 9.200-9.400 đồng/kg.
Ở nhóm giá thấp hơn, OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500-7.600 đồng/kg.
Mặt bằng hiện tại cho thấy thị trường nguyên liệu đang tương đối cân bằng. Doanh nghiệp vẫn có nhu cầu thu mua, nhưng lượng lúa Thu Đông đưa ra thị trường cũng ngày càng tăng.
Nếu sức mua của các nhà máy cải thiện trong những ngày tới, CL 555 và IR 504 có thể tiếp tục duy trì vùng giá hiện tại hoặc xuất hiện những nhịp tăng nhẹ. Tuy nhiên, khả năng tăng trên diện rộng còn phụ thuộc vào tốc độ thu hoạch và đưa lúa Thu Đông ra thị trường.
Giá gạo bán lẻ và xuất khẩu chưa tạo lực kéo
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục tương đối ổn định. Những thay đổi tại phân khúc nguyên liệu chưa đủ lớn để tạo tác động rõ rệt tới giá bán cho người tiêu dùng.
Nàng Nhen được tham khảo ở mức 28.000 đồng/kg, cao nhất trong nhóm được khảo sát.
Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng ở khoảng 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg, trong khi Nàng Hoa ở mức khoảng 21.000 đồng/kg.
Các loại gạo phổ thông có mức giá thấp hơn. Jasmine dao động 17.000-18.000 đồng/kg; OM 18 ở mức 15.500-16.500 đồng/kg; Đài Thơm 15.000-16.000 đồng/kg và gạo thường khoảng 14.000-15.000 đồng/kg.
Ở thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam cũng chưa ghi nhận biến động đủ lớn để tạo thêm lực kéo cho thị trường trong nước.
Gạo Jasmine Việt Nam được tham khảo ở mức 526-530 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm Việt Nam dao động 440-445 USD/tấn, trong khi gạo thơm 100% tấm ở mức 368-372 USD/tấn.
Gạo 5% tấm Thái Lan được tham khảo ở mức 477-481 USD/tấn và gạo 100% tấm ở mức 373-377 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ ở khoảng 375-379 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 307-311 USD/tấn.
Mặt bằng giá xuất khẩu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục phải cân đối giữa giá nguyên liệu trong nước, chi phí sản xuất, đơn hàng xuất khẩu và sức cạnh tranh từ các nguồn cung trong khu vực.
Khi giá gạo xuất khẩu chưa tăng thêm, thị trường nội địa cũng khó hình thành một đợt tăng giá mới trên diện rộng trong ngắn hạn.
Nguồn lúa Thu Đông hiện là biến số đáng chú ý nhất đối với thị trường Đồng bằng sông Cửu Long. Khi lúa Hè Thu cuối vụ giảm dần và lúa Thu Đông thay thế, tốc độ thu hoạch sẽ tác động trực tiếp đến lượng hàng được đưa ra thị trường.
Nếu nguồn cung tăng nhanh trong khi nhu cầu thu mua chưa cải thiện tương ứng, giá lúa có thể tiếp tục đi ngang. Ngược lại, nếu doanh nghiệp tăng mua để chuẩn bị cho các đơn hàng cuối năm, giá gạo nguyên liệu có thể phản ứng trước và tạo lực đỡ cho giá lúa.
Bước sang ngày 29/9, thị trường sẽ tập trung vào tốc độ thu hoạch lúa Thu Đông, nhu cầu thu mua của các nhà máy và diễn biến đơn hàng xuất khẩu. Với mặt bằng hiện tại, CL 555 và IR 504 vẫn giữ được vùng giá sau nhịp tăng trước đó, nhưng khả năng tăng tiếp sẽ phụ thuộc đáng kể vào sức mua thực tế trong bối cảnh nguồn cung vụ mới ngày càng tăng.