Giá lúa gạo ngày hôm nay 4/10/2026 tiếp tục duy trì ổn định khi giao dịch nội địa chưa sôi động. Nguồn lúa Hè Thu còn lại không nhiều giúp hạn chế áp lực bán, nhưng lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung nguồn cung khiến thị trường chưa hình thành động lực tăng giá rõ rệt.
Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 3/10 nhìn chung không ghi nhận biến động lớn. Giá lúa tươi tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục đi ngang trong bối cảnh hoạt động mua bán chưa thực sự sôi động.
Tại An Giang, nguồn lúa Hè Thu gần vãn đồng, lượng hàng còn lại không nhiều nên giá tiếp tục được duy trì. Trong khi đó, giao dịch tại Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau vẫn khá chậm.
Lúa OM 18 và OM 5451 dao động 6.000 - 6.100 đồng/kg. IR 50404 ở mức 5.900 - 6.000 đồng/kg, OM 34 khoảng 5.700 - 5.900 đồng/kg.
Đài Thơm 8 tiếp tục có giá cao hơn, dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Nguồn lúa Hè Thu giảm dần đang góp phần hạn chế áp lực bán ra. Tuy nhiên, lúa Thu Đông bắt đầu được thu hoạch và bổ sung nguồn hàng mới, khiến cung - cầu trên thị trường tương đối cân bằng.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu xuất khẩu, giá cũng chưa có thay đổi đáng kể. CL 555 dao động 8.750 - 8.850 đồng/kg, IR 504 ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg.
OM 5451 được thu mua khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg, trong khi OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg. Đài Thơm 8 duy trì 9.200 - 9.400 đồng/kg.
OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Sức mua của các nhà máy và doanh nghiệp chưa có sự cải thiện rõ rệt, khiến giá nguyên liệu tiếp tục vận động trong biên độ hẹp. Việc nguồn cung Thu Đông tăng dần cũng giúp các nhà máy chủ động hơn về nguyên liệu, qua đó hạn chế khả năng giá tăng mạnh trong ngắn hạn.
Tấm thơm tăng nhẹ, giá gạo bán lẻ ổn định
Trong nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm tăng 50 đồng/kg, lên 8.900 - 9.050 đồng/kg. Giá cám tiếp tục giữ ở mức 7.500 - 7.700 đồng/kg.
Mức tăng của tấm thơm vẫn khá nhỏ và chưa tạo ảnh hưởng đáng kể đến mặt bằng chung của thị trường.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo gần như không thay đổi. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg.
Gạo Hương Lài giữ mức 22.000 đồng/kg; thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Thơm Jasmine được bán với giá 17.000 - 18.000 đồng/kg, Đài thơm 15.500 - 16.000 đồng/kg và gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.
Gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg, Sóc thường 15.000 - 16.000 đồng/kg, Sóc Thái khoảng 20.000 đồng/kg. Gạo Nhật tiếp tục ở mức 22.000 đồng/kg, trong khi OM 18 dao động 15.500 - 16.500 đồng/kg.
Phân khúc gạo nếp cũng ổn định. Nếp 3 tháng khô có giá 9.600 - 9.700 đồng/kg, còn nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu chưa có biến động lớn

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang so với phiên trước. Gạo thơm 100% tấm được chào bán 371 - 375 USD/tấn. Jasmine dao động 514 - 518 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm ở mức 440 - 445 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm có giá khoảng 459 - 463 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 380 - 384 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm giảm nhẹ 1 USD/tấn, xuống 381 - 386 USD/tấn. Gạo 100% tấm được chào bán 323 - 327 USD/tấn.
Mặt bằng giá giữa các nguồn cung lớn tiếp tục tạo sức ép cạnh tranh đối với gạo Việt Nam. Các doanh nghiệp xuất khẩu phải cân đối giữa giá thu mua nguyên liệu trong nước, giá chào bán và nhu cầu thực tế từ khách hàng quốc tế.
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục vận động trong biên độ hẹp. Nguồn lúa Hè Thu còn lại không nhiều giúp hạn chế áp lực bán, nhưng nguồn cung Thu Đông đang tăng dần.
Diễn biến giá thời gian tới sẽ phụ thuộc vào tốc độ thu hoạch lúa Thu Đông, sức mua của doanh nghiệp và các đơn hàng xuất khẩu. Nếu nhu cầu xuất khẩu cải thiện, một số loại gạo nguyên liệu có thể nhích lên; ngược lại, nguồn cung tăng nhanh hơn sức mua có thể khiến giá tiếp tục đi ngang hoặc chỉ biến động nhẹ.
Nhìn chung, thị trường đang trong giai đoạn chuyển tiếp giữa hai vụ. Lúa Hè Thu giảm dần trong khi nguồn hàng Thu Đông bắt đầu xuất hiện, còn giao dịch nội địa chưa sôi động. Các yếu tố này đang giữ mặt bằng giá lúa gạo tương đối ổn định.