•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Mỗi mùa đại hội đồng cổ đông, các ngân hàng công bố kế hoạch kinh doanh với những chỉ tiêu quen thuộc như tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng lợi nhuận và tỷ lệ nợ xấu. Tuy nhiên, phía sau các con số là một bài toán tài chính phức tạp: ngân hàng phải cân bằng giữa kỳ vọng của cổ đông, hạn mức tín dụng được giao, năng lực vốn, chất lượng tài sản và định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
Trong năm 2025, lợi nhuận của 27 ngân hàng niêm yết đạt 356.500 tỉ đồng, tăng hơn 19% so với năm 2024. Ở góc độ thực thi, dữ liệu cho thấy mức độ hoàn thành kế hoạch kinh doanh bình quân của các ngân hàng thường ở mức cao.
Nếu tập trung vào nhóm ngân hàng lớn công bố số liệu đầy đủ gồm VC B, CTG, BID, MBB, TCB, VPB, ACB, HDB, VIB và SHB, kết quả năm 2025 cho thấy đa số hoàn thành hoặc tiệm cận kế hoạch.
Tính bình quân, mức hoàn thành đạt khoảng 99,5%, tức gần như sát kế hoạch dù bối cảnh tín dụng, nợ xấu và sức cầu vốn không hoàn toàn thuận lợi. Điều này phản ánh xu hướng các ngân hàng lớn đặt kế hoạch theo hướng thận trọng, có tính khả thi cao và bám sát năng lực thực thi.
Hạn mức tín dụng quyết định cách ngân hàng xây dựng kế hoạch kinh doanh. Ngân hàng không thể tự đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng theo ý muốn, mà phải vận hành trong giới hạn được giao và chịu sự giám sát của NHNN.
Theo nội dung bài viết, hạn mức ban đầu thường được xác định dựa trên năng lực tài chính, mức độ an toàn vốn, chất lượng quản trị, chất lượng tài sản và mức độ tuân thủ quy định. Sau khi có hạn mức, ngân hàng mới tính toán cần tăng huy động bao nhiêu, duy trì thanh khoản như thế nào, phân bổ tín dụng vào nhóm khách hàng nào và kỳ vọng lợi nhuận ra sao.
Cùng một mức tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng có thể khác nhau đáng kể tùy theo lựa chọn phân khúc khách hàng.
Vì vậy, một kế hoạch ngân hàng “tốt” không chỉ là kế hoạch đặt lợi nhuận cao nhất, mà là kế hoạch thể hiện sự cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, biên lãi, thu phí và sức chịu đựng của bảng cân đối.
Trong cùng một môi trường lãi suất, tín dụng và giám sát, mỗi ngân hàng vẫn có điểm xuất phát khác nhau về vốn, khách hàng, chi phí huy động và khẩu vị rủi ro. Do đó, các chỉ tiêu công bố tại đại hội đồng cổ đông không nên được đọc theo hướng ngân hàng nào đặt lợi nhuận cao hơn thì hấp dẫn hơn, mà cần xem ngân hàng dựa vào động lực nào để đạt mục tiêu.
Theo bài viết, nhóm ngân hàng quốc doanh lớn thường đặt kế hoạch thận trọng hơn do vừa hướng tới mục tiêu lợi nhuận cổ đông, vừa giữ vai trò chủ lực trong cung ứng vốn cho nền kinh tế và thực hiện định hướng chỉ đạo từ NHNN. Vietcombank, BIDV và VietinBank thường đặt mức tăng trưởng lợi nhuận thấp hơn trung bình ngành để tạo dư địa hỗ trợ khi cần thiết.
Vietcombank được nêu là tập trung vào chất lượng tài sản, biên lãi ổn định và khả năng kiểm soát nợ xấu ở mức thấp. BIDV và VietinBank có lợi thế về quy mô cho vay doanh nghiệp, mạng lưới khách hàng truyền thống và khả năng tham gia các chương trình tín dụng ưu tiên; khi đầu tư công, sản xuất, xuất nhập khẩu và doanh nghiệp lớn phục hồi, nhóm này thường là nơi hưởng lợi sớm nhờ quan hệ khách hàng và khả năng cung ứng vốn.
Tuy nhiên, quy mô lớn cũng khiến tốc độ tăng trưởng theo tỷ lệ khó cao như nhóm ngân hàng tư nhân. Vì vậy, khi đọc kế hoạch của nhóm này, nhà đầu tư cần xem khả năng duy trì chất lượng tài sản trong khi vẫn cung ứng lượng tín dụng lớn cho nền kinh tế.
Nhóm ngân hàng tư nhân lớn thường đặt kế hoạch tăng trưởng cao hơn nhờ động lực mở rộng thị phần và linh hoạt trong lựa chọn phân khúc khách hàng. Techcombank, VPBank, HD Bank và MB được nêu là đại diện cho nhóm có khả năng tăng trưởng dựa trên hệ sinh thái khách hàng, năng lực bán lẻ, dịch vụ tài chính và chuyển đổi số.
VPBank được nhấn mạnh ở khả năng kết hợp giữa ngân hàng mẹ, tài chính tiêu dùng và các mảng dịch vụ bổ trợ, giúp đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn khi nhu cầu tiêu dùng và tín dụng cá nhân phục hồi. Techcombank dựa nhiều vào quản trị tiền gửi không kỳ hạn, khách hàng thu nhập cao, khách hàng doanh nghiệp lớn và hệ sinh thái bất động sản. MB nổi bật ở mở rộng ngân hàng số, khách hàng cá nhân và liên kết với các công ty thành viên.
So với nhóm quốc doanh, nhóm tư nhân lớn có thể đặt chỉ tiêu lợi nhuận cao hơn do xuất phát từ sự linh hoạt. Tuy nhiên, bài viết lưu ý rằng kế hoạch tăng trưởng cao chỉ đáng tin khi đi kèm bằng chứng về kiểm soát rủi ro, nợ xấu và chi phí vốn.
ACB và VIB được đưa ra như hai trường hợp phù hợp để đối chiếu trong phân tích chiến lược tăng trưởng thận trọng của nhóm ngân hàng bán lẻ. Theo bài viết, ACB không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá mà ưu tiên chất lượng tài sản và nền tảng vận hành ổn định. Mức hoàn thành kế hoạch năm 2025 của ACB là 85% và VIB là 83%.
Những con số này không được diễn giải đơn giản là kém hiệu quả, mà phản ánh việc hai ngân hàng chấp nhận điều chỉnh tốc độ tăng trưởng để bảo vệ chất lượng tài sản, trong bối cảnh tín dụng tiêu dùng vẫn duy trì yếu trong vài năm qua.
Về định hướng năm 2026, bài viết nêu ACB tiếp tục duy trì mục tiêu tăng trưởng vừa phải với lợi nhuận 22.338 tỉ đồng, tăng 14%. Với VIB, định hướng bán lẻ là động lực chính: dư nợ khách hàng cá nhân gần 273.000 tỉ đồng, chiếm khoảng 70% tổng dư nợ; hơn 90% khoản vay có tài sản bảo đảm. VIB đồng thời đặt kế hoạch lợi nhuận trước thuế 11.550 tỉ đồng và tăng trưởng tín dụng 15% cho năm 2026.
Như nội dung bài viết nhấn mạnh, kế hoạch kinh doanh của ngân hàng không đơn thuần là lời hứa về lợi nhuận trong mùa đại hội đồng cổ đông. Đó là bản cân đối giữa hạn mức tín dụng, năng lực vốn, chi phí huy động, biên lãi, thu phí và rủi ro nợ xấu.
Do đó, khi đọc kế hoạch ngân hàng, cần xem không chỉ con số tăng trưởng mà còn là cấu trúc nguồn tăng trưởng và chất lượng tài sản phía sau các mục tiêu công bố.
Thị trường chứng khoán vừa trải qua một tuần giao dịch khá trầm lắng khi VN-Index chủ yếu dao động trong biên độ hẹp, xen kẽ các nhịp tăng giảm nhẹ. Dòng tiền thận trọng khiến thanh khoản suy giảm đáng kể, phản ánh tâm lý quan sát của nhà…