•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Có những dòng chảy trong lịch sử không ồn ào, không rực rỡ như những chiến thắng trên chiến trường, nhưng lại âm thầm tạo nên thế và lực cho cả một dân tộc. Lịch sử ngành Ngân hàng Việt Nam là một dòng chảy như thế: yên lặng, kiên định nhưng đầy bản lĩnh. Trong dòng chảy ấy, sự ra đời của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam năm 1951 được xem là một bước ngoặt lớn, đánh dấu sự trưởng thành của nền tài chính trong thời kỳ kháng chiến.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ bước vào cuộc kháng chiến lâu dài với nhiều khó khăn. Kho bạc gần như trống rỗng, nguồn thu hạn chế; hệ thống tiền tệ hỗn tạp với nhiều loại tiền cùng lưu hành; trong khi bộ máy quản lý tài chính chưa được tổ chức đầy đủ.
Nền tài chính thời kỳ này mang dấu ấn của “nền tài chính du kích” — linh hoạt, thích ứng nhanh với hoàn cảnh, nhưng thiếu ổn định và chưa có cơ chế điều hành thống nhất. Các biện pháp huy động như quyên góp, phát hành công trái hay sử dụng nhiều loại tiền tệ chủ yếu giải quyết nhu cầu trước mắt, chưa tạo nền tảng bền vững cho một cuộc kháng chiến lâu dài.
Ngay từ những ngày đầu lập nước, Đảng và Chính phủ xác định muốn kháng chiến thắng lợi cần xây dựng một nền tài chính vững chắc, có tổ chức và có khả năng điều tiết toàn bộ nền kinh tế. Chủ trương “lập Quốc gia Ngân hàng, phát hành giấy bạc” được đặt ra từ năm 1945 thể hiện tầm nhìn chiến lược về một nền tài chính độc lập, tự chủ.
Năm 1947, Chính phủ ban hành Sắc lệnh số 86/SL (17/9/1947), đặt nền móng pháp lý đầu tiên cho việc thành lập Ngân hàng Quốc gia. Sắc lệnh quy định các chức năng cơ bản như phát hành tiền, quản lý kim loại quý và thực hiện tín dụng. Tuy nhiên, trong điều kiện chiến tranh ác liệt, cơ sở vật chất thiếu thốn và đội ngũ cán bộ còn hạn chế nên việc triển khai chưa thể thực hiện đầy đủ; Ngân hàng khi đó vẫn chủ yếu là định hướng.
Sau Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950, cục diện chiến tranh thay đổi theo hướng thuận lợi hơn, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam thiết lập quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa, tiếp nhận viện trợ và kinh nghiệm quản lý. Bộ máy nhà nước cũng chuyển mình rõ nét: từ phân tán sang tập trung, từ linh hoạt sang có tổ chức, từ “du kích” sang “chính quy”.
Trong bối cảnh đó, nhu cầu hình thành một thiết chế tài chính trung tâm — cơ quan có khả năng quản lý tiền tệ, điều hành tín dụng và điều phối dòng vốn — trở nên cấp thiết. Một “trái tim” của nền kinh tế cần được xây dựng để dẫn dắt hoạt động tài chính phục vụ kháng chiến và kiến quốc.
Ngày 6/5/1951, tại căn cứ Việt Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 15/SL, chính thức thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam. Việc ra đời của ngân hàng không chỉ là sự hình thành một cơ quan kinh tế, mà còn thể hiện sự trưởng thành của Nhà nước cách mạng trong lĩnh vực tài chính - tiền tệ. Ngân hàng Quốc gia được xác định là Ngân hàng Trung ương của Nhà nước, giữ vị trí đặc biệt trong bộ máy chính quyền.
Trung ương Đảng cũng điều động nhiều cán bộ chủ chốt sang phụ trách ngành Ngân hàng. Ông Nguyễn Lương Bằng được cử làm Tổng giám đốc đầu tiên; ông Lê Viết Lượng giữ chức Phó tổng giám đốc.
Trong điều kiện chiến tranh, Ngân hàng Quốc gia không chỉ thực hiện chức năng phát hành tiền và quản lý lưu thông tiền tệ, mà còn đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác như quản lý kho bạc, thực hiện chính sách tín dụng, huy động vốn trong dân và phục vụ trực tiếp cho sản xuất. Đặc biệt, ngân hàng vừa làm chức năng của một ngân hàng trung ương, vừa thực hiện vai trò của ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư theo mô hình linh hoạt phù hợp hoàn cảnh kinh tế lúc bấy giờ.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng đầu tiên là phát hành tiền mới và thu hồi tiền cũ. Từ tháng 5/1951, tiền ngân hàng được đưa vào lưu thông với tỷ lệ quy đổi: 1 đồng ngân hàng bằng 10 đồng tiền tài chính trước đó. Đây được nêu là một bước cải cách tiền tệ quan trọng, góp phần ổn định lưu thông, kiểm soát lạm phát và tạo dựng niềm tin của nhân dân vào hệ thống tài chính mới.
Những đồng tiền mang hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh được mô tả không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là biểu tượng của độc lập, niềm tin và nền kinh tế đang dần hình thành trên cơ sở tự chủ. Trong hoàn cảnh chiến tranh, khi nguồn lực đều quý giá, sự ổn định tiền tệ được coi là yếu tố quan trọng để duy trì nhịp vận hành của nền kinh tế.
Nếu phát hành tiền đặt nền móng cho một nền tài chính độc lập, thì tín dụng ngân hàng được xem là bước đi đi sâu hơn, trực tiếp đi vào đời sống sản xuất, nuôi dưỡng sức dân và tạo nội lực cho nền kinh tế kháng chiến. Ngay từ những năm đầu thành lập, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam chú trọng phát triển tín dụng như một công cụ kinh tế quan trọng để thực hiện các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.
Trong định hướng chung của nền kinh tế thời chiến, nông nghiệp được xác định là nền tảng chủ yếu. Vì vậy, tín dụng ngân hàng được hướng mạnh vào khu vực nông thôn, phục vụ sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và các ngành nghề phụ. Các khoản vay được mô tả là tuy không lớn nhưng phân bổ đúng chỗ, giúp người dân mở rộng sản xuất, phát triển nghề phụ, nâng cao đời sống và đảm bảo nguồn cung cho xã hội.
Phương châm hoạt động tín dụng được nêu là tập trung và định hướng rõ rệt: tập trung vốn vào nhu cầu thiết yếu của sản xuất, kết hợp vốn của Nhà nước với nguồn lực trong dân. Các khoản vay được thiết kế phù hợp với chu kỳ sản xuất, đặc biệt trong nông nghiệp nơi vòng quay vốn chậm; đồng thời ngân hàng chú trọng thu hồi vốn để tăng vòng quay tín dụng, tạo dòng chảy liên tục của nguồn vốn.
Một bước tiến quan trọng của chính sách tài chính - tiền tệ thời kỳ này được nêu là chuyển từ việc phát hành tiền để bù đắp thiếu hụt ngân sách sang phát hành qua con đường tín dụng phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hóa. Theo nội dung gốc, sự chuyển hướng này vừa góp phần hạn chế lạm phát, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế kháng chiến.
Chính sách lãi suất cũng được xây dựng theo hướng phục vụ sản xuất và nhiệm vụ chính trị, không vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường mà được điều chỉnh phù hợp theo từng ngành, từng đối tượng; các lĩnh vực thiết yếu được ưu tiên nhằm thể hiện vai trò điều tiết của Nhà nước thông qua công cụ tín dụng.
Hiệu quả của tín dụng ngân hàng được mô tả là nhanh chóng được khẳng định. Ngay trong năm đầu hoạt động, phần lớn vốn tập trung cho nông nghiệp. Những năm sau đó, quy mô tín dụng tăng lên, tỷ lệ thu hồi nợ cao và vòng quay vốn được cải thiện. Ở nhiều địa phương, tín dụng được cho là góp phần khôi phục sản xuất sau thiên tai, ổn định đời sống nhân dân.
Từ năm 1952, tín dụng ngân hàng tiếp tục được điều chỉnh theo hướng gắn với lưu thông hàng hóa. Ngân hàng không chỉ cho vay trực tiếp sản xuất mà còn đẩy mạnh cho vay thông qua mậu dịch quốc doanh, hỗ trợ vận chuyển và cung ứng hàng hóa thiết yếu cho nông thôn. Qua đó, tín dụng được nêu là góp phần bình ổn giá cả, thúc đẩy lưu thông và tăng cường đấu tranh kinh tế với đối phương.
Trong điều kiện chiến tranh, mỗi đồng vốn đều quý giá. Nội dung gốc nhấn mạnh giá trị lớn nhất của tín dụng ngân hàng không nằm ở quy mô, mà ở hiệu quả sử dụng: từ cánh đồng lúa đến các tuyến vận tải, từ sản xuất thủ công đến lưu thông hàng hóa.
Ngành Ngân hàng trong giai đoạn đầu cũng đối mặt với nhiều khó khăn như cơ sở vật chất thiếu thốn, đội ngũ cán bộ còn non trẻ và điều kiện làm việc gian khổ. Tuy vậy, các cán bộ ngân hàng được mô tả là vừa làm vừa học, từng bước xây dựng hệ thống tài chính vận hành hiệu quả. Công việc của họ được xem là “hậu cần vô hình” nuôi dưỡng sức mạnh của hậu phương và tiếp sức cho tiền tuyến.
Nhìn lại chặng đường, sự ra đời của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam được nêu là không chỉ là dấu mốc kinh tế mà còn là biểu hiện của sự trưởng thành của Nhà nước cách mạng. Từ một nền tài chính mang tính “du kích”, Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống tài chính - ngân hàng chính quy, có tổ chức và có khả năng điều hành nền kinh tế trong điều kiện khó khăn nhất.
75 năm đã trôi qua, ngành Ngân hàng Việt Nam được mô tả là không ngừng lớn mạnh và trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Đồng thời, nội dung cũng nhấn mạnh niềm tự hào của các thế hệ cán bộ, nhân viên ngành Ngân hàng về đóng góp âm thầm nhưng bền bỉ cho sự nghiệp đấu tranh và xây dựng đất nước.
Thị trường chứng khoán Việt Nam được dự báo sắp bước vào giai đoạn sôi động mới với làn sóng IPO có tổng quy mô ước tính lên tới khoảng 50 tỷ USD. Theo giới chuyên môn, nhiều doanh nghiệp lớn trong các lĩnh vực tài chính, công nghệ, bán…