•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Ngày 11/05, tại Trung tâm BMC (Hà Nội), Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy phối hợp cùng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM) tổ chức hội thảo quốc tế “Điện hạt nhân quy mô nhỏ: Giải pháp chiến lược cho an ninh năng lượng Việt Nam”. Tại sự kiện, bà Susie Ho, Giám đốc Laurentis Energy Partners, nhận định thế giới đã bước sang giai đoạn “triển khai” điện hạt nhân, khi nhiều quốc gia chuyển từ thảo luận tiềm năng sang xây dựng các dự án thực tế.
Theo bà Susie Ho, trong nhiều thập kỷ, năng lượng hạt nhân thường gắn với câu chuyện “nếu” và “khi nào”. Tuy nhiên, hiện nay các quốc gia đang bắt đầu hiện thực hóa bằng các công trình cụ thể. Bà cho biết năm 2024 được xem là mốc quan trọng khi thế giới quay trở lại với năng lượng hạt nhân: tại COP28, hơn 20 quốc gia cam kết mục tiêu tăng gấp ba công suất điện hạt nhân toàn cầu vào năm 2050. Đến năm 2026, câu hỏi đặt ra là liệu các cam kết có thể chuyển thành hiện thực hay không.
Bà Susie Ho nêu ba yếu tố cốt lõi quyết định thành công của điện hạt nhân: đẩy nhanh quá trình cấp phép, bảo đảm sự sẵn sàng của chuỗi cung ứng và xây dựng nguồn nhân lực dài hạn cho nhiều thập kỷ tới. Bà cũng nhấn mạnh giai đoạn trước đây chủ yếu là đặt mục tiêu, còn 5 năm tới được xem là thời kỳ hiện thực hóa các kế hoạch.
Điện hạt nhân được thúc đẩy bởi nhu cầu khử carbon, bảo đảm an ninh năng lượng và đặc biệt là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI). Sự phát triển theo cấp số nhân của các trung tâm dữ liệu đang tạo áp lực lớn lên lưới điện toàn cầu, trong khi các tập đoàn công nghệ cần nguồn điện xanh nhưng đồng thời phải ổn định 24/7. Trong bối cảnh đó, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) được xem là giải pháp khả thi.
Ngoài AI, một số ngành công nghiệp nặng như khai khoáng, sản xuất hóa chất, hydro hay cát dầu cũng bắt đầu quan tâm đến SMR để đáp ứng nhu cầu nhiệt công nghiệp ổn định ở nhiệt độ cao.
Chiến lược phát triển và ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050 đặt mục tiêu phát triển theo hướng an toàn, an ninh, phục vụ hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường và củng cố an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời góp phần hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Theo dự báo được bà Susie Ho chia sẻ, đến năm 2030 có thể có từ 20-30 dự án SMR đang xây dựng hoặc ở giai đoạn cấp phép nâng cao, với tổng quy mô thị trường từ 100-150 tỷ USD. Xa hơn, đến năm 2050, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) dự báo thế giới có thể có từ 400-600 dự án điện hạt nhân mới được triển khai hoặc vận hành, trong đó khoảng 200 dự án là SMR. Quy mô thị trường toàn cầu có thể đạt tới 1.000 tỷ USD.
Bà Susie Ho cho rằng nhìn xa đến năm 2050 không chỉ là câu chuyện thị trường tăng trưởng, mà là bước ngoặt năng lượng toàn cầu, khi tham vọng hôm nay trở thành hạ tầng của ngày mai. Bà nêu bốn xu hướng lớn hội tụ để tạo ra bước ngoặt này, trong đó xu hướng đầu tiên là an ninh năng lượng địa chính trị.
Để minh họa cho xu hướng an ninh năng lượng địa chính trị, bà Susie Ho dẫn một số trường hợp tiêu biểu.
Tại Ba Lan, liên doanh Orlen Synthos Green Energy (OSGE) lên kế hoạch triển khai 24 lò BWRX-300 tại 6 địa điểm. Mô hình này hướng tới thay thế các nhà máy nhiệt điện than cũ bằng SMR nhằm cung cấp điện và hơi nước nhiệt độ cao cho ngành công nghiệp nặng. OSGE định vị SMR là giải pháp điện sạch khả thi để phát triển nền kinh tế AI.
Thụy Điển được xem là hình mẫu chuyển hóa ý chí chính trị thành chương trình triển khai thực tế. Sau nhiều thập kỷ theo đuổi chính sách loại bỏ điện hạt nhân, nước này đặt mục tiêu bổ sung 2.500 MW công suất điện hạt nhân mới vào năm 2045. Chính phủ Thụy Điển triển khai các gói hỗ trợ tài chính quy mô lớn, bao gồm hàng chục tỷ USD vốn vay và quỹ dự phòng nhằm giảm chi phí vốn cho dự án; đồng thời ban hành cơ chế bảo vệ đầu tư để tạo niềm tin cho khu vực tư nhân. Thụy Điển cũng cải cách quy trình cấp phép theo hướng tinh gọn để rút ngắn thời gian chờ đợi cho các dự án điện hạt nhân.
Canada được đánh giá là một trong những quốc gia tiên phong triển khai SMR. Dự án Darlington tại Ontario đang xây dựng nền móng cho SMR đầu tiên ở thế giới phương Tây. Theo bà Susie Ho, Canada tận dụng kinh nghiệm nhiều thập kỷ trong lĩnh vực điện hạt nhân để giảm thiểu rủi ro cho các dự án mới và mở rộng triển khai sang Saskatchewan, Bruce Power và West Levis.
Bà Susie Ho cũng cảnh báo ngành điện hạt nhân đang đối mặt với nhiều thách thức. Trong đó, đáng chú ý là sự thiếu hụt nguồn nhân lực, sự mai một năng lực triển khai sau nhiều thập kỷ gián đoạn xây dựng và tình trạng thiếu hụt chuỗi cung ứng đạt chuẩn hạt nhân. Nhiều nhà cung cấp chưa đủ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của ngành hạt nhân, trong khi việc đầu tư để đạt các chứng nhận quốc tế như ISO 9001 đòi hỏi chi phí lớn.
Bà cho biết thêm một nghịch lý: phần lớn nhà cung cấp sẽ không đầu tư nếu chưa có hợp đồng trong tay, nhưng lại khó giành được hợp đồng nếu chưa có chương trình được chứng nhận. Ngoài ra, ngành điện hạt nhân còn phải cạnh tranh với lĩnh vực AI trong việc tiếp cận các nguồn lực chiến lược như đồng và thiết bị điện cao áp. Sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu AI đã đẩy giá nhiều loại vật liệu lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Một thách thức khác là sự phân mảnh về quy định giữa các quốc gia. Theo bà Susie Ho, việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn và quy trình pháp lý là điều kiện quan trọng để hình thành thị trường SMR toàn cầu.
Bên cạnh các vấn đề kỹ thuật và nhân lực, rào cản lớn nhất của điện hạt nhân hiện nay vẫn là vốn đầu tư. Các dự án hạt nhân đòi hỏi chi phí ban đầu rất lớn, trong khi thời gian hoàn vốn có thể kéo dài hàng chục năm. Để giảm rủi ro cho nhà đầu tư, nhiều quốc gia đã triển khai các cơ chế tài chính mới.
Tại Anh, mô hình RAB cho phép nhà phát triển thu hồi một phần chi phí ngay trong giai đoạn xây dựng thay vì chờ đến khi nhà máy vận hành. Theo đánh giá của Chính phủ Anh, cơ chế này có thể giúp giảm đáng kể chi phí vốn cho các dự án điện hạt nhân.
Tại Ontario (Canada), cơ chế CCR cho phép thu hồi lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng nhằm tránh tình trạng chi phí tài chính cộng dồn quá lớn.
Bà Susie Ho cũng đề cập các hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA) như một công cụ quan trọng để bảo đảm dòng tiền cho dự án. Theo nội dung được nêu tại hội thảo, các tập đoàn công nghệ lớn như Microsoft, Google, Meta và Amazon không chỉ là khách hàng tiêu thụ điện mà còn tham gia hỗ trợ tài chính cho các dự án SMR thông qua các hợp đồng mua điện dài hạn.
Theo bà Susie Ho, bài học đối với Việt Nam là không cần tự gánh toàn bộ áp lực tài chính cho chương trình điện hạt nhân. Nếu lựa chọn đúng cơ chế tài chính, Việt Nam có thể hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người tiêu dùng điện và các nhà đầu tư quốc tế, từ đó biến nhu cầu vốn lớn thành động lực tăng trưởng dài hạn có thể kiểm soát được cho kế hoạch triển khai điện hạt nhân.
Bà nhấn mạnh: “Kỷ nguyên triển khai đã đến. Và thế giới đang dõi theo để xem quốc gia nào sẽ dẫn đầu trong trật tự năng lượng mới được vận hành bằng điện hạt nhân”. Theo bà, Việt Nam có cả tham vọng lẫn tiềm năng để tham gia cuộc đua này; điều quan trọng không còn là tranh luận liệu Việt Nam có thể làm được hay không, mà là bắt tay xây dựng hạ tầng đủ sức đưa đất nước trở thành một cường quốc công nghiệp mới trong kỷ nguyên năng lượng sạch.
Vào chiều 11/5/2026, lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh đã thị sát công trường cầu đi bộ qua sông Sài Gòn và chứng kiến mẻ bê tông đầu tiên cho bệ trụ chính TC2, đánh dấu dự án bước vào giai đoạn thi công kết cấu trọng yếu. Quy…