Với quy mô lớn nhất trong lịch sử FIFA, World Cup 2026 không chỉ đặt ra bài toán tổ chức cho nước chủ nhà mà còn trở thành phép thử đối với hệ thống truyền hình thể thao toàn cầu. Để đưa 104 trận đấu đến hàng tỷ khán giả, Host Broadcast Services (HBS) phải triển khai mạng lưới sản xuất và truyền dẫn quy mô hàng nghìn nhân sự, hoạt động liên tục trên ba quốc gia.
Giải đấu năm nay quy tụ 48 đội tuyển và được đồng tổ chức tại Mỹ, Canada và Mexico. Tổng số trận đấu tăng lên 104, trong đó riêng vòng bảng đã có số trận tương đương toàn bộ World Cup 2022 tại Qatar. Quy mô mở rộng khiến yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật, nhân lực và công tác điều phối tăng lên đáng kể.

Theo Dan Miodownik, CEO HBS, quá trình chuẩn bị cho World Cup 2026 đã được triển khai từ nhiều năm trước. Đơn vị này phải tính toán từ những yếu tố nền tảng như số lượng đội sản xuất, hệ thống kỹ thuật cốt lõi, đường truyền, nguồn điện và phương án phục vụ các đơn vị nắm bản quyền phát sóng.
“Nếu không làm tốt về mặt kỹ thuật, con người có giỏi đến đâu cũng không quan trọng”, ông Miodownik nhận định.
Theo vị CEO, ba yếu tố quan trọng nhất gồm hạ tầng kỹ thuật, hệ thống viễn thông và nguồn điện. Chỉ khi ba nền tảng này vận hành ổn định thì toàn bộ quy trình sản xuất tín hiệu mới có thể diễn ra thông suốt.

Tại World Cup 2026, HBS huy động gần 5.000 nhân sự. Trong đó, hơn 400 người làm việc tại trung tâm ở London. Ngoài lực lượng tại Trung tâm Phát sóng Quốc tế (IBC), đơn vị này còn bố trí các nhóm sản xuất cùng hơn 100 nhân sự tại mỗi địa điểm thi đấu. Toàn bộ hệ thống gần như hoạt động liên tục 24/7 trong suốt giải đấu.
So với World Cup 2022 tại Qatar, khác biệt lớn nhất là phạm vi tổ chức trải rộng trên ba quốc gia. Để đáp ứng yêu cầu vận hành, HBS đã thành lập một đội ngũ thường trực tại Miami nhằm hỗ trợ công tác điều phối tại Mỹ.
Theo ông Miodownik, việc bố trí nhân sự tại địa phương giúp đơn vị xử lý hiệu quả hơn các vấn đề phát sinh tại từng địa điểm. Trong khi Paris vẫn đảm nhiệm vai trò trung tâm lập kế hoạch, đội ngũ ở Miami giúp HBS theo sát thực tế, đặc biệt trong bối cảnh giải đấu diễn ra trên nhiều sân vận động, nhiều múi giờ và điều kiện khai thác khác nhau.
Để tối ưu nguồn lực, HBS cũng tập trung hóa một số công đoạn như phát lại, chỉnh màu và điều khiển âm thanh thay vì triển khai đầy đủ tại từng sân. Theo ông Miodownik, đây là giải pháp thực tế khi rất khó xây dựng đồng đều 16 nhóm kỹ thuật có năng lực tương đương cho tất cả các địa điểm.

Tuy nhiên, nhiều hạng mục vẫn buộc phải thực hiện trực tiếp tại sân, đặc biệt là khâu ghi hình. Vì vậy, HBS phải cân đối giữa hiệu quả vận hành, chất lượng tín hiệu và khả năng kiểm soát rủi ro trong từng quyết định kỹ thuật.
Một áp lực khác đến từ lịch thi đấu kéo dài 27 ngày liên tiếp không có ngày nghỉ. Khối lượng công việc lớn ảnh hưởng đến các đội bóng, đơn vị truyền hình và đội ngũ sản xuất. HBS cho biết đã tăng cường giám sát nhân sự, đồng thời yêu cầu các nhóm tuân thủ chặt chẽ quy trình và giữ bình tĩnh khi xử lý các tình huống phát sinh.
Về mặt công nghệ, ông Miodownik đánh giá bước thay đổi đáng chú ý nhất là việc sản xuất và truyền tín hiệu truyền hình dựa trên hạ tầng mạng IP thay cho hệ thống truyền hình truyền thống. Công nghệ này từng gây nhiều tranh luận tại World Cup 2022, nhưng hiện các kỹ sư và nhà cung cấp đã có nhiều kinh nghiệm hơn trong quá trình vận hành, qua đó góp phần giảm thiểu rủi ro khi triển khai ở quy mô lớn.
Dù vậy, ông cho rằng truyền hình thể thao sẽ chưa thể chuyển hoàn toàn sang nền tảng điện toán đám mây trong tương lai gần.
Sự mở rộng quy mô của các giải đấu quốc tế đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với hạ tầng sản xuất truyền hình. Bên cạnh việc đầu tư thiết bị hiện đại, các đơn vị phát sóng cũng phải xây dựng mô hình vận hành linh hoạt để đáp ứng khối lượng nội dung lớn, đồng thời bảo đảm chất lượng tín hiệu ổn định trên phạm vi toàn cầu.
Song song với đó, nhu cầu của các đơn vị sở hữu bản quyền phát sóng cũng đang thay đổi. Không chỉ cần tín hiệu trực tiếp của trận đấu, các đài truyền hình ngày càng chú trọng đến nội dung số, video hậu trường và tư liệu phục vụ nhiều nền tảng khác nhau. Điều này khiến vai trò của đơn vị sản xuất chủ nhà ngày càng mở rộng so với các kỳ World Cup trước.
Theo Dan Miodownik, sự thay đổi này phản ánh xu hướng phát triển của ngành truyền hình thể thao trong kỷ nguyên số, khi việc cung cấp tín hiệu trận đấu chỉ còn là một phần trong hệ sinh thái nội dung phục vụ người hâm mộ trên nhiều nền tảng khác nhau.