Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.200đ | ↑ 9.1% | 1.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.08 | 0.00 | 402,98 T | ↓ -29.4% | |||
| 2 | 15.900đ | ↑ 6.7% | 14.900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 10.23 | 0.00 | 149,28 T | ↑ 22.3% | ||
| 3 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.21 | 0.00 | 13,61 T | ↑ 0.0% | |||
| 4 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.74 | 0.00 | 25,5 T | ↑ 0.0% | ||
| 5 | 3.000đ | ↑ 7.1% | 2.800đ | Yếu | Tốt | Yếu | -2.92 | 0.00 | 30 T | ↑ 0.0% | |||
| 6 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 2.94 | 0.00 | 30 T | ↑ 0.0% | ||
| 7 | 3.100đ | ↑ 6.9% | 2.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -139.63 | 0.00 | 18,76 T | ↓ -16.2% | ||
| 8 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -0.44 | 0.00 | 34,66 T | ↑ 0.0% | ||
| 9 | 9.200đ | ↑ 2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.08 | 0.00 | 54,65 T | ↑ 10.8% | ||
| 10 | 14.800đ | ↑ 0.7% | 14.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.02 | 0.00 | 71,11 T | ↓ -5.7% |
COTI COTI | $0.0125 | +0.03% | $24.01M | |
PRO Propy | $0.36 | -1.80% | $208.23K | |
DEGEN Degen | $0.000992 | -7.36% | $2.37M | |
MOCA Moca Network | $0.00851 | +0.39% | $2.37M | |
MNGO Mango | $0.0282 | -10.45% | $62.5 | |
SB Snowbank | $219.28 | -4.22% | $133.07 | |
SRX StorX Network | $0.0566 | +0.08% | $751.95K | |
ELON Dogelon Mars | $0.0₇3395 | -3.31% | $2.37M | |
OCEAN Ocean Protocol | $0.139 | -2.19% | $62.23K | |
EUL Euler | $1.37 | -4.94% | $3.25M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
261 | COTICOTI | $0.0125 | +1.96% | +0.03% | -7.93% | $36.6M | $24.01M | 2.58B COTI | ||
262 | PropyPRO | $0.36 | +0.71% | -1.80% | -3.30% | $36.17M | $208.23K | 100M PRO | ||
263 | DegenDEGEN | $0.000992 | -0.61% | -7.36% | -8.87% | $36.09M | $2.37M | 21.01B DEGEN | ||
264 | Moca NetworkMOCA | $0.00851 | +0.77% | +0.39% | +1.20% | $35.73M | $2.37M | 3.95B MOCA | ||
265 | MangoMNGO | $0.0282 | +0.21% | -10.45% | -3.54% | $35.53M | $62.5 | 1.11B MNGO | ||
266 | SnowbankSB | $219.28 | -1.19% | -4.22% | -14.46% | $35.01M | $133.07 | 159.64K SB | ||
267 | StorX NetworkSRX | $0.0566 | +0.06% | +0.08% | +9.94% | $34.33M | $751.95K | 605.59M SRX | ||
268 | Dogelon MarsELON | $0.0₇3395 | +0.17% | -3.31% | -2.58% | $33.89M | $2.37M | 549.65T ELON | ||
269 | Ocean ProtocolOCEAN | $0.139 | -0.53% | -2.19% | +5.30% | $33.52M | $62.23K | 200.08M OCEAN | ||
270 | EulerEUL | $1.37 | -0.62% | -4.94% | +0.70% | $33.16M | $3.25M | 24.23M EUL |