Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.600đ | ↑ 14.3% | 1.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.97 | 0.00 | 47,52 T | ↑ 33.3% | ||
| 2 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.23 | 0.00 | 79,84 T | ↑ 11.1% | ||
| 3 | 2.600đ | ↑ 0.0% | 2.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 6.75 | 0.00 | 82,79 T | ↑ 0.0% | ||
| 4 | 10.500đ | ↓ -1.9% | 10.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 8.92 | 0.00 | 84 T | ↑ 9.4% | |||
| 5 | 9.000đ | ↑ 5.9% | 8.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 3.94 | 0.00 | 65,5 T | ↓ -10.9% | |||
| 6 | 6.600đ | ↑ 0.0% | 6.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.71 | 0.00 | 79,2 T | ↓ -4.0% | ||
| 7 | 1.600đ | ↑ 0.0% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.80 | 0.00 | 72,65 T | ↑ 0.0% | ||
| 8 | 18.400đ | ↑ 0.0% | 18.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 6.16 | 0.00 | 129,15 T | ↓ -7.5% | |||
| 9 | 14.800đ | ↑ 0.7% | 14.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.38 | 0.00 | 136,89 T | ↑ 6.5% | |||
| 10 | 19.000đ | ↑ 1.1% | 18.800đ | Yếu | Tốt | Yếu | 9.57 | 0.00 | 159,6 T | ↑ 2.7% |
UMA UMA | $0.403 | -2.31% | $4.06M | |
ARK Ark | $0.189 | -7.27% | $2.57M | |
COTI COTI | $0.0126 | -7.50% | $24.33M | |
HEZ Hermez Network | $3.32 | -0.70% | $46.38K | |
GUSD Gemini Dollar | $0.999 | +0.02% | $320.1K | |
SNT Status | $0.00747 | -7.38% | $3.24M | |
MNGO Mango | $0.0323 | -0.05% | $95.62 | |
ORBS Orbs | $0.0072 | -0.83% | $1.27M | |
DEGEN Degen | $0.000987 | -1.55% | $3.21M | |
PRO Propy | $0.357 | -1.05% | $651.04K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
271 | UMAUMA | $0.403 | -0.39% | -2.31% | -10.43% | $36.89M | $4.06M | 89.17M UMA | ||
272 | ArkARK | $0.189 | +0.22% | -7.27% | -12.79% | $36.8M | $2.57M | 192.41M ARK | ||
273 | COTICOTI | $0.0126 | -1.61% | -7.50% | -7.50% | $36.75M | $24.33M | 2.58B COTI | ||
274 | Hermez NetworkHEZ | $3.32 | -0.32% | -0.70% | -1.81% | $36.7M | $46.38K | 4.7M HEZ | ||
275 | Gemini DollarGUSD | $0.999 | +0.01% | +0.02% | -0.05% | $36.2M | $320.1K | 45.9M GUSD | ||
276 | StatusSNT | $0.00747 | -1.78% | -7.38% | -9.86% | $36.16M | $3.24M | 4.79B SNT | ||
277 | MangoMNGO | $0.0323 | -0.19% | -0.05% | -2.09% | $36.08M | $95.62 | 1.11B MNGO | ||
278 | OrbsORBS | $0.0072 | -0.01% | -0.83% | -3.21% | $35.83M | $1.27M | 4.89B ORBS | ||
279 | DegenDEGEN | $0.000987 | -0.10% | -1.55% | -5.14% | $35.43M | $3.21M | 21.01B DEGEN | ||
280 | PropyPRO | $0.357 | +0.15% | -1.05% | -4.08% | $35.4M | $651.04K | 100M PRO |