Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29.050đ | ↓ -3.0% | 29.950đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.56 | 0.00 | 66,01 NT | ↑ 18.1% | |
| 2 | 29.050đ | ↓ -3.0% | 29.950đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.56 | 0.00 | 66,01 NT | ↑ 18.1% | |
| 3 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 4 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 5 | 22.850đ | ↑ 0.7% | 22.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.73 | 0.00 | 14,67 NT | ↑ 10.5% | |
| 6 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 7 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 8 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 9 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 23.000đ | ↑ 1.3% | 22.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.73 | 0.00 | 14,67 NT | ↑ 10.5% |
MAX Maxcoin | $0.00148 | +0.00% | $40.05K | |
HT Huobi Token | $0.173 | +0.48% | $12.67K | |
ETN Electroneum | $0.00103 | +2.04% | $428.3K | |
MBL MovieBloc | $0.000953 | +0.68% | $1.17M | |
FLIP Chainflip | $0.2 | -0.07% | $49.3K | |
XRD Radix | $0.00134 | +0.00% | $9.51K | |
STRX StrikeX | $0.0202 | -0.07% | $2.36K | |
GIG CHAD GigaChad | $0.00182 | +0.57% | $791.13K | |
SDEX SmarDex | $0.00178 | -0.26% | $116.73K | |
HEGIC Hegic | $0.0161 | +0.00% | $11.29 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
391 | MaxcoinMAX | $0.00148 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $19.01M | $40.05K | 61.44M MAX | ||
392 | Huobi TokenHT | $0.173 | -0.16% | +0.48% | +1.60% | $18.92M | $12.67K | 109.39M HT | ||
393 | ElectroneumETN | $0.00103 | -0.45% | +2.04% | -1.24% | $18.53M | $428.3K | 17.97B ETN | ||
394 | MovieBlocMBL | $0.000953 | +0.12% | +0.68% | -1.98% | $18.41M | $1.17M | 19B MBL | ||
395 | ChainflipFLIP | $0.2 | +0.03% | -0.07% | -0.58% | $18.09M | $49.3K | 66.6M FLIP | ||
396 | RadixXRD | $0.00134 | +0.00% | +0.00% | +3.16% | $18.04M | $9.51K | 13.33B XRD | ||
397 | StrikeXSTRX | $0.0202 | +0.06% | -0.07% | +0.38% | $17.73M | $2.36K | 872.68M STRX | ||
398 | GIG GigaChadCHAD | $0.00182 | -0.55% | +0.57% | -10.14% | $17.51M | $791.13K | 9.6B CHAD | ||
399 | SmarDexSDEX | $0.00178 | -0.08% | -0.26% | -0.99% | $17.46M | $116.73K | 9.34B SDEX | ||
400 | HegicHEGIC | $0.0161 | +0.02% | +0.00% | -0.64% | $17.34M | $11.29 | 703.72M HEGIC |