Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnUBT Unibright | $0.0277 | +0.00% | $26.35K | |
CRTS Cratos | $0.0000842 | +0.69% | $212.42K | |
OBSR Observer | $0.000625 | -0.21% | $20.67K | |
BLOCK Blocknet | $0.00618 | -0.13% | $1.18M | |
DJED Djed | $0.998 | -0.36% | $7.63K | |
SWISE StakeWise | $0.00546 | +0.00% | $2.36K | |
REF Ref Finance | $0.0413 | +0.00% | $239.01 | |
VTC Vertcoin | $0.053 | -1.14% | $3.79K | |
DHT dHedge DAO | $0.0718 | +0.00% | $367.35 | |
TLOS Telos | $0.00907 | +0.00% | $1.08M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
611 | UnibrightUBT | $0.0277 | -0.11% | +0.00% | +3.59% | $4.15M | $26.35K | 150M UBT | ||
612 | CratosCRTS | $0.0000842 | -3.05% | +0.69% | +12.86% | $4.15M | $212.42K | 49.29B CRTS | ||
613 | ObserverOBSR | $0.000625 | +0.02% | -0.21% | +0.12% | $4.11M | $20.67K | 6.3B OBSR | ||
614 | BlocknetBLOCK | $0.00618 | +0.00% | -0.13% | -7.37% | $4.08M | $1.18M | 10.96M BLOCK | ||
615 | DjedDJED | $0.998 | +0.12% | -0.36% | -0.24% | $4M | $7.63K | 3.29M DJED | ||
616 | StakeWiseSWISE | $0.00546 | +0.00% | +0.00% | -0.64% | $3.99M | $2.36K | 754.43M SWISE | ||
617 | Ref FinanceREF | $0.0413 | +0.00% | +0.00% | -1.11% | $3.97M | $239.01 | 45.51M REF | ||
618 | VertcoinVTC | $0.053 | +0.03% | -1.14% | -0.83% | $3.92M | $3.79K | 73.6M VTC | ||
619 | dHedge DAODHT | $0.0718 | +0.05% | +0.00% | -3.66% | $3.9M | $367.35 | 54.37M DHT | ||
620 | TelosTLOS | $0.00907 | +0.00% | +0.00% | -14.00% | $3.87M | $1.08M | 446.67M TLOS |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29.050đ | ↓ -3.0% | 29.950đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.56 | 0.00 | 66,01 NT | ↑ 18.1% | |
| 2 | 29.050đ | ↓ -3.0% | 29.950đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.56 | 0.00 | 66,01 NT | ↑ 18.1% | |
| 3 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 4 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 5 | 22.850đ | ↑ 0.7% | 22.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.73 | 0.00 | 14,67 NT | ↑ 10.5% | |
| 6 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 7 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 8 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 9 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 23.000đ | ↑ 1.3% | 22.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.73 | 0.00 | 14,67 NT | ↑ 10.5% |