Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnGLC Goldcoin | $0.000817 | -66.16% | $3.6K | |
FNCT Financie Token | $0.000301 | -0.48% | $5.7K | |
CPH Cypherium | $0.00314 | -7.22% | $53.47K | |
WAGMIGAMES WAGMI Games | $0.0₆3974 | +11.24% | $347.77K | |
BLOCK Blocknet | $0.0153 | +158.05% | $148.48K | |
AUR Auroracoin | $0.0335 | -3.25% | $535.49 | |
SAFE SafeCoin | $0.0576 | -0.33% | $449.7 | |
PNP Penpie | $0.178 | -1.37% | $478.31 | |
COPI Cornucopias | $0.00175 | +2.10% | $39.74 | |
SYS Syscoin | $0.00188 | -4.23% | $74.23K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
811 | GoldcoinGLC | $0.000817 | -32.46% | -66.16% | -3.24% | $1.83M | $3.6K | 1.14B GLC | ||
812 | Financie TokenFNCT | $0.000301 | -0.09% | -0.48% | +99.33% | $1.83M | $5.7K | 4B FNCT | ||
813 | CypheriumCPH | $0.00314 | -0.05% | -7.22% | -5.63% | $1.83M | $53.47K | 382.95M CPH | ||
814 | WAGMI GamesWAGMIGAMES | $0.0₆3974 | -0.09% | +11.24% | -27.40% | $1.82M | $347.77K | 2.2T WAGMIGAMES | ||
815 | BlocknetBLOCK | $0.0153 | +0.14% | +158.05% | -17.94% | $1.81M | $148.48K | 10.96M BLOCK | ||
816 | AuroracoinAUR | $0.0335 | -1.72% | -3.25% | +0.09% | $1.81M | $535.49 | 19.76M AUR | ||
817 | SafeCoinSAFE | $0.0576 | -1.09% | -0.33% | -5.02% | $1.81M | $449.7 | 27.73M SAFE | ||
818 | PenpiePNP | $0.178 | -0.33% | -1.37% | -2.12% | $1.81M | $478.31 | 7.26M PNP | ||
819 | CornucopiasCOPI | $0.00175 | +5.51% | +2.10% | -6.15% | $1.81M | $39.74 | 656.78M COPI | ||
820 | SyscoinSYS | $0.00188 | -4.83% | -4.23% | -1.93% | $1.8M | $74.23K | 848.97M SYS |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.200đ | ↑ 9.1% | 1.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.08 | 0.00 | 402,98 T | ↓ -29.4% | |||
| 2 | 15.900đ | ↑ 6.7% | 14.900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 10.23 | 0.00 | 149,28 T | ↑ 22.3% | ||
| 3 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.21 | 0.00 | 13,61 T | ↑ 0.0% | |||
| 4 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.74 | 0.00 | 25,5 T | ↑ 0.0% | ||
| 5 | 3.000đ | ↑ 7.1% | 2.800đ | Yếu | Tốt | Yếu | -2.92 | 0.00 | 30 T | ↑ 0.0% | |||
| 6 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 2.94 | 0.00 | 30 T | ↑ 0.0% | ||
| 7 | 3.100đ | ↑ 6.9% | 2.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -139.63 | 0.00 | 18,76 T | ↓ -16.2% | ||
| 8 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -0.44 | 0.00 | 34,66 T | ↑ 0.0% | ||
| 9 | 9.200đ | ↑ 2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.08 | 0.00 | 54,65 T | ↑ 10.8% | ||
| 10 | 14.800đ | ↑ 0.7% | 14.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.02 | 0.00 | 71,11 T | ↓ -5.7% |