Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnUBT Unibright | $0.0589 | -0.21% | $27.66K | |
ROM ROME Rome | $5.43 | +6.47% | $0.212 | |
MXC MXC | $0.000276 | -1.26% | $15.27 | |
SURE inSure DeFi | $0.000229 | +623.39% | $1.37 | |
CHAIN Chain Games | $0.00699 | -0.38% | $25.69K | |
HANU Hanu Yokia | $0.0₉1087 | +0.81% | $395.79K | |
SNOB Snowball | $0.000403 | -6.65% | $7.69K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1021 | UnibrightUBT | $0.0589 | -0.79% | -0.21% | +12.32% | $8.01M | $27.66K | 150M UBT | ||
1022 | ROM RomeROME | $5.43 | +0.00% | +6.47% | -14.35% | $1.9M | $0.212 | 146.75K ROME | ||
1023 | MXCMXC | $0.000276 | -0.00% | -1.26% | -7.06% | $1.62M | $15.27 | 3.12B MXC | ||
1024 | inSure DeFiSURE | $0.000229 | 0.064368% | +623.39% | +582.83% | $6.04M | $1.37 | 26.79B SURE | ||
1025 | Chain GamesCHAIN | $0.00699 | -0.04% | -0.38% | -2.31% | $2.47M | $25.69K | 379.86M CHAIN | ||
1026 | Hanu YokiaHANU | $0.0₉1087 | 0.068241% | +0.81% | -5.63% | $1.82M | $395.79K | 149.8T HANU | ||
1027 | SnowballSNOB | $0.000403 | +0.00% | -6.65% | -2.67% | $157.84K | $7.69K | 5.49M SNOB |