Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnBCN Bytecoin | $0.0000301 | +0.04% | $32.87 | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.15 | +0.03% | $2.59M | |
OOE OpenOcean | $0.0004 | +0.02% | $8.24K | |
ASIA Asia Coin | $0.0518 | +0.02% | $62.18K | |
OUSD Origin Dollar | $0.999 | +0.02% | $121.89K | |
TER UST TerraClassicUSD | $1 | +0.02% | $1.03M | |
PAY PY PayPal USD | $1 | +0.01% | $85.13M | |
EDEN Eden | $0.00172 | +0.01% | $1.75M | |
USD USDS USDS | $1 | +0.01% | $202.77M | |
OPIUM Opium | $0.0101 | +0.01% | $2.31 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
171 | BytecoinBCN | $0.0000301 | -0.00% | +0.04% | -0.02% | $265.76M | $32.87 | 184.06B BCN | ||
172 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.15 | +0.02% | +0.03% | +0.05% | $2.35B | $2.59M | 621.59M USDY | ||
173 | OpenOceanOOE | $0.0004 | 0.066005% | +0.02% | -0.04% | $196.78K | $8.24K | 504.52M OOE | ||
174 | Asia CoinASIA | $0.0518 | -0.01% | +0.02% | -0.01% | $2.59M | $62.18K | 50M ASIA | ||
175 | Origin DollarOUSD | $0.999 | +0.01% | +0.02% | -0.03% | $6.15M | $121.89K | 8.93M OUSD | ||
176 | TER TerraClassicUSDUST | $1 | -0.01% | +0.02% | -0.07% | $28.05M | $1.03M | 9.81B UST | ||
177 | PAY PayPal USDPY | $1 | +0.00% | +0.01% | +0.05% | $2.87B | $85.13M | 3.63B PY | ||
178 | EdenEDEN | $0.00172 | +0.13% | +0.01% | +0.36% | $25.36M | $1.75M | 13.23M EDEN | ||
179 | USD USDSUSDS | $1 | +0.01% | +0.01% | +0.07% | $10.25B | $202.77M | 9.72B USDS | ||
180 | OpiumOPIUM | $0.0101 | +0.14% | +0.01% | +0.19% | $202.41K | $2.31 | 4.16M OPIUM |