Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnCOTI COTI | $0.014 | +12.17% | $50.43M | |
AGI Delysium | $0.00668 | +12.00% | $5.21M | |
NKN NKN | $0.00694 | +11.59% | $1.8M | |
SWOP Swop | $0.0181 | +11.44% | $1.92 | |
XTN Neutrino Index | $0.0217 | +11.18% | $63.36 | |
VELO Velo | $0.00457 | +11.06% | $1.49M | |
GIG CHAD GigaChad | $0.00411 | +11.03% | $5.46M | |
COO COOKIE Cookie DAO | $0.0126 | +10.13% | $4.47M | |
VFP PYR Vulcan Forged PYR | $0.0523 | +10.07% | $1.07M | |
KAR KAI KardiaChain | $0.000193 | +9.60% | $4.01K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | COTICOTI | $0.014 | +1.49% | +12.17% | +19.45% | $41.19M | $50.43M | 2.58B COTI | ||
32 | DelysiumAGI | $0.00668 | -0.51% | +12.00% | +77.21% | $17.42M | $5.21M | 2.25B AGI | ||
33 | NKNNKN | $0.00694 | +1.10% | +11.59% | +10.79% | $5.58M | $1.8M | 795.75M NKN | ||
34 | SwopSWOP | $0.0181 | +6.03% | +11.44% | +63.72% | $65.1M | $1.92 | 3.98M SWOP | ||
35 | Neutrino IndexXTN | $0.0217 | -1.17% | +11.18% | +7.15% | $2.18M | $63.36 | 93.6M XTN | ||
36 | VeloVELO | $0.00457 | +3.57% | +11.06% | +21.56% | $80.56M | $1.49M | 17.56B VELO | ||
37 | GIG GigaChadCHAD | $0.00411 | +3.38% | +11.03% | -8.47% | $22.56M | $5.46M | 9.6B CHAD | ||
38 | COO Cookie DAOCOOKIE | $0.0126 | -1.39% | +10.13% | +0.00% | $10.19M | $4.47M | 802.82M COOKIE | ||
39 | VFP Vulcan Forged PYRPYR | $0.0523 | -0.72% | +10.07% | +20.92% | $1.51M | $1.07M | 44.96M PYR | ||
40 | KAR KardiaChainKAI | $0.000193 | +1.63% | +9.60% | -0.93% | $1.44M | $4.01K | 4.77B KAI |