Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnCHZ Chiliz | $0.0142 | +0.38% | $21.83M | |
CRO Cronos | $0.0582 | +0.38% | $9M | |
DIA DIA | $0.166 | +0.38% | $4.68M | |
SHIBDOGE ShibaDoge | $0.0₁₆1252 | +0.37% | $1.78K | |
GARI Gari Network | $0.000108 | +0.35% | $5.12K | |
FPIS Frax Price Index Share | $0.0943 | +0.34% | $157.93 | |
CAW CAW(A Hunters Dream) | $0.0₇2487 | +0.34% | $244.98K | |
UQC Uquid Coin | $2.78 | +0.33% | $41.48K | |
XSGD XSGD | $0.78 | +0.32% | $798.16K | |
GYEN GYEN | $0.00632 | +0.32% | $909 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
461 | ChilizCHZ | $0.0142 | +3.27% | +0.38% | -7.42% | $147.29M | $21.83M | 10.2B CHZ | ||
462 | CronosCRO | $0.0582 | +3.01% | +0.38% | -5.60% | $2.87B | $9M | 38.59B CRO | ||
463 | DIADIA | $0.166 | +6.96% | +0.38% | -8.16% | $19.66M | $4.68M | 119.67M DIA | ||
464 | ShibaDogeSHIBDOGE | $0.0₁₆1252 | +3.30% | +0.37% | -6.75% | $2.28M | $1.78K | 9,223,372.03T SHIBDOGE | ||
465 | Gari NetworkGARI | $0.000108 | +6.64% | +0.35% | -27.68% | $119.56K | $5.12K | 561.53M GARI | ||
466 | Frax Price Index ShareFPIS | $0.0943 | +1.29% | +0.34% | -1.01% | $2.71M | $157.93 | 37.8M FPIS | ||
467 | CAW(A Hunters Dream)CAW | $0.0₇2487 | +3.26% | +0.34% | -3.07% | $16.55M | $244.98K | 636.66T CAW | ||
468 | Uquid CoinUQC | $2.78 | +0.06% | +0.33% | +2.05% | $27.76M | $41.48K | 10M UQC | ||
469 | XSGDXSGD | $0.78 | +0.11% | +0.32% | -0.12% | $13.11M | $798.16K | 16.38M XSGD | ||
470 | GYENGYEN | $0.00632 | +0.11% | +0.32% | -8.38% | $5.9M | $909 | 2.09B GYEN |