Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnQUBIC Qubic | $0.0₆5144 | -5.42% | $1.05M | |
XCM Coinmetro Token | $0.0224 | +0.05% | $20.03 | |
RIF Rootstock Infrastructure Framework | $0.0777 | -6.15% | $7.14M | |
SYS Syscoin | $0.00209 | -9.44% | $53.53K | |
MINA Mina | $0.0722 | -3.37% | $13.79M | |
WIF dogwifhat | $0.193 | -7.08% | $47.55M | |
USD USDS20039 USDS | $1 | +0.00% | $190.97M | |
TON Toncoin | $1.34 | -2.19% | $42.59M | |
BCN Bytecoin | $0.0000301 | -0.02% | $32.87 | |
FTN Fasttoken | $1.41 | -2.78% | $64.82K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
591 | QubicQUBIC | $0.0₆5144 | -1.62% | -5.42% | -12.36% | $76.29M | $1.05M | 132.02T QUBIC | ||
592 | Coinmetro TokenXCM | $0.0224 | +0.01% | +0.05% | +0.19% | $6.48M | $20.03 | 302.26M XCM | ||
593 | Rootstock Infrastructure FrameworkRIF | $0.0777 | +0.61% | -6.15% | -5.97% | $78.31M | $7.14M | 1B RIF | ||
594 | SyscoinSYS | $0.00209 | +0.42% | -9.44% | +3.37% | $1.92M | $53.53K | 848.97M SYS | ||
595 | MinaMINA | $0.0722 | -0.08% | -3.37% | -17.60% | $94.9M | $13.79M | 1.26B MINA | ||
596 | dogwifhatWIF | $0.193 | +0.62% | -7.08% | -14.61% | $194.02M | $47.55M | 998.83M WIF | ||
597 | USD USDSUSDS20039 | $1 | +0.01% | +0.00% | +0.00% | $9.74B | $190.97M | 9.72B USDS20039 | ||
598 | ToncoinTON | $1.34 | +0.38% | -2.19% | -5.45% | $3.83B | $42.59M | 2.41B TON | ||
599 | BytecoinBCN | $0.0000301 | -0.01% | -0.02% | -0.06% | $265.76M | $32.87 | 184.06B BCN | ||
600 | FasttokenFTN | $1.41 | +0.07% | -2.78% | -1.74% | $69.35M | $64.82K | 436.26M FTN |