Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnEWT Energy Web Token | $0.343 | -0.06% | $250.3K | |
HUNNY HUNNY FINANCE | $0.0025 | -0.06% | $16.85 | |
MANA Decentraland | $0.0896 | -0.07% | $14.26M | |
CATE CateCoin | $0.0₇7446 | -0.07% | $295.44 | |
ELG EscoinToken | $0.291 | -0.07% | $91.59K | |
IDRT Rupiah Token | $0.0000545 | -0.08% | $5.26 | |
STAT STAT | $0.0215 | -0.08% | $40.76K | |
HNY Honey | $0.988 | -0.09% | $729.15K | |
COMP Compound | $22.46 | -0.10% | $17.26M | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.15 | -0.10% | $3.48M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
611 | Energy Web TokenEWT | $0.343 | -2.62% | -0.06% | +1.17% | $27.62M | $250.3K | 30.06M EWT | ||
612 | HUNNY FINANCEHUNNY | $0.0025 | +1.66% | -0.06% | -1.37% | $190.31K | $16.85 | 75.66M HUNNY | ||
613 | DecentralandMANA | $0.0896 | +6.02% | -0.07% | -8.21% | $174.84M | $14.26M | 1.96B MANA | ||
614 | CateCoinCATE | $0.0₇7446 | +1.60% | -0.07% | -5.85% | $4.18M | $295.44 | 57.7T CATE | ||
615 | EscoinTokenELG | $0.291 | -0.06% | -0.07% | +2.69% | $64.93M | $91.59K | 157.13M ELG | ||
616 | Rupiah TokenIDRT | $0.0000545 | -0.04% | -0.08% | -2.91% | $9.48M | $5.26 | 173.85B IDRT | ||
617 | STATSTAT | $0.0215 | +2.92% | -0.08% | -8.60% | $1.92M | $40.76K | 80.91M STAT | ||
618 | HoneyHNY | $0.988 | +1.19% | -0.09% | -2.39% | $7.67M | $729.15K | 0 HNY | ||
619 | CompoundCOMP | $22.46 | +3.34% | -0.10% | -5.00% | $223.87M | $17.26M | 9.96M COMP | ||
620 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.15 | -0.08% | -0.10% | +0.06% | $2.35B | $3.48M | 621.59M USDY |