Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnVTHO VeThor Token | $0.000617 | -10.36% | $2.2M | |
ML Mintlayer | $0.0054 | +0.49% | $89.59K | |
RIF Rootstock Infrastructure Framework | $0.0771 | -8.13% | $7.2M | |
SDEX SmarDex | $0.000441 | +0.34% | $9.38K | |
LDO Lido DAO | $0.384 | -9.56% | $57.76M | |
SOUL Phantasma | $0.0112 | -0.64% | $83.72K | |
SNX Synthetix | $0.217 | -9.11% | $7.78M | |
LINU Luna Inu | $0.0₉5064 | -6.04% | $473.63 | |
DOT Polkadot | $1.09 | -5.84% | $174.47M | |
YFI yearn.finance | $2,194.18 | -5.14% | $5.04M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
671 | VeThor TokenVTHO | $0.000617 | -0.47% | -10.36% | -6.35% | $63.93M | $2.2M | 97.37B VTHO | ||
672 | MintlayerML | $0.0054 | +0.03% | +0.49% | -3.20% | $1.42M | $89.59K | 64.19M ML | ||
673 | Rootstock Infrastructure FrameworkRIF | $0.0771 | -0.57% | -8.13% | -4.74% | $77.45M | $7.2M | 1B RIF | ||
674 | SmarDexSDEX | $0.000441 | +0.11% | +0.34% | +3.80% | $4.33M | $9.38K | 9.34B SDEX | ||
675 | Lido DAOLDO | $0.384 | -0.60% | -9.56% | -15.43% | $317.31M | $57.76M | 846.56M LDO | ||
676 | PhantasmaSOUL | $0.0112 | +0.11% | -0.64% | -4.24% | $2.06M | $83.72K | 124.12M SOUL | ||
677 | SynthetixSNX | $0.217 | -1.04% | -9.11% | -8.99% | $125.52M | $7.78M | 343.46M SNX | ||
678 | Luna InuLINU | $0.0₉5064 | -0.44% | -6.04% | -8.46% | $339.36K | $473.63 | 749.16T LINU | ||
679 | PolkadotDOT | $1.09 | -1.31% | -5.84% | +0.50% | $1.87B | $174.47M | 1.65B DOT | ||
680 | yearn.financeYFI | $2,194.18 | -0.70% | -5.14% | -7.07% | $79.04M | $5.04M | 35.09K YFI |