Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnGHUB GemHUB | $0.00371 | -2.58% | $322.88K | |
TET Tectum | $0.3 | +9.28% | $139.13K | |
LAYER UniLayer | $0.00082 | +0.07% | $6.38K | |
ROA ROA CORE | $0.00364 | -0.82% | $20.84K | |
FORTH Ampleforth Governance Token | $0.267 | +2.01% | $335.78K | |
FITFI Step App | $0.000632 | -2.27% | $12.91 | |
LANA LanaCoin | $0.000828 | +0.25% | $45.04 | |
BZZ Swarm | $0.0458 | -0.52% | $158.17K | |
AVT Aventus | $0.278 | +3.40% | $102.01K | |
MST MUSD mStable USD | $0.998 | -0.00% | $86.65 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
681 | GemHUBGHUB | $0.00371 | -1.44% | -2.58% | +2.56% | $3.03M | $322.88K | 134.01M GHUB | ||
682 | TectumTET | $0.3 | -1.30% | +9.28% | +12.23% | $3.02M | $139.13K | 9.93M TET | ||
683 | UniLayerLAYER | $0.00082 | 0.061625% | +0.07% | -0.51% | $3.01M | $6.38K | 40M LAYER | ||
684 | ROA COREROA | $0.00364 | +0.40% | -0.82% | -4.14% | $2.98M | $20.84K | 670M ROA | ||
685 | Ampleforth Governance TokenFORTH | $0.267 | -1.17% | +2.01% | -3.82% | $2.97M | $335.78K | 14.34M FORTH | ||
686 | Step AppFITFI | $0.000632 | -1.94% | -2.27% | +360.57% | $2.91M | $12.91 | 4.41B FITFI | ||
687 | LanaCoinLANA | $0.000828 | +0.14% | +0.25% | -2.30% | $2.9M | $45.04 | 3.62B LANA | ||
688 | SwarmBZZ | $0.0458 | -0.67% | -0.52% | -32.72% | $2.89M | $158.17K | 52.6M BZZ | ||
689 | AventusAVT | $0.278 | -0.73% | +3.40% | -10.64% | $2.88M | $102.01K | 6M AVT | ||
690 | MST mStable USDMUSD | $0.998 | -0.00% | -0.00% | +0.83% | $2.87M | $86.65 | 2.87M MUSD |