Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnIOTX IoTeX | $0.00377 | -1.35% | $1.95M | |
MEFA Metaverse Face | $0.0000196 | -1.01% | $1.08 | |
GIG CHAD GigaChad | $0.00411 | +11.03% | $5.46M | |
USD USDS20039 USDS | $1 | +0.00% | $190.97M | |
USD USDS USDS | $1 | +0.03% | $151.04M | |
TABOO TABOO TOKEN | $0.0₅7 | +0.59% | $51.47 | |
ACH Alchemy Pay | $0.00581 | +5.48% | $7.46M | |
TER UST TerraClassicUSD | $1 | +0.02% | $1.2M | |
BRE BRETT Brett | $0.00543 | +3.22% | $4.31M | |
SYLO Sylo | $0.0₅3721 | +7.88% | $0.0203 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
300 | IoTeXIOTX | $0.00377 | +0.44% | -1.35% | +6.44% | $35.66M | $1.95M | 9.44B IOTX | ||
1089 | Metaverse FaceMEFA | $0.0000196 | -0.23% | -1.01% | +2.85% | $138.97K | $1.08 | 9.51B MEFA | ||
326 | GIG GigaChadCHAD | $0.00411 | +3.38% | +11.03% | -8.47% | $22.56M | $5.46M | 9.6B CHAD | ||
15 | USD USDSUSDS20039 | $1 | +0.01% | +0.00% | +0.00% | $9.74B | $190.97M | 9.72B USDS20039 | ||
12 | USD USDSUSDS | $1 | +0.02% | +0.03% | -0.04% | $10.14B | $151.04M | 9.72B USDS | ||
1117 | TABOO TOKENTABOO | $0.0₅7 | +0.00% | +0.59% | -4.80% | $93.54K | $51.47 | 9.78B TABOO | ||
327 | Alchemy PayACH | $0.00581 | +0.90% | +5.48% | -3.61% | $30.56M | $7.46M | 9.79B ACH | ||
330 | TER TerraClassicUSDUST | $1 | +0.01% | +0.02% | +0.02% | $30.3M | $1.2M | 9.81B UST | ||
247 | BRE BrettBRETT | $0.00543 | +0.35% | +3.22% | -9.88% | $53.65M | $4.31M | 9.91B BRETT | ||
512 | SyloSYLO | $0.0₅3721 | +0.11% | +7.88% | -33.06% | $10.13M | $0.0203 | 9.99B SYLO |