Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnOP Optimism | $0.145 | +3.13% | $225.96M | |
PENDLE Pendle | $2.14 | +3.11% | $58.72M | |
MAP MAP MAP Protocol | $0.00134 | +3.01% | $757.38K | |
SYLO Sylo | $0.0₅4131 | +2.99% | $0.00843 | |
GHUB GemHUB | $0.0038 | +2.95% | $350.88K | |
STX Stacks | $0.424 | +2.90% | $43.82M | |
TEL Telcoin | $0.00178 | +2.90% | $1.19M | |
HTR Hathor | $0.00674 | +2.89% | $85.8K | |
XEN XEND Xend Finance | $0.00146 | +2.79% | $3.89K | |
KDA Kadena | $0.00981 | +2.70% | $3.93K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
81 | OptimismOP | $0.145 | -1.63% | +3.13% | +25.02% | $321.49M | $225.96M | 1.94B OP | ||
82 | PendlePENDLE | $2.14 | -1.90% | +3.11% | -1.94% | $365.61M | $58.72M | 169.01M PENDLE | ||
83 | MAP MAP ProtocolMAP | $0.00134 | +0.45% | +3.01% | +5.02% | $8.22M | $757.38K | 6.17B MAP | ||
84 | SyloSYLO | $0.0₅4131 | +3.60% | +2.99% | -15.90% | $8.43M | $0.00843 | 9.99B SYLO | ||
85 | GemHUBGHUB | $0.0038 | -0.05% | +2.95% | -0.71% | $3.08M | $350.88K | 134.01M GHUB | ||
86 | StacksSTX | $0.424 | -1.53% | +2.90% | +14.59% | $795.67M | $43.82M | 1.82B STX | ||
87 | TelcoinTEL | $0.00178 | -0.44% | +2.90% | -11.30% | $161.94M | $1.19M | 95.18B TEL | ||
88 | HathorHTR | $0.00674 | -0.20% | +2.89% | -10.37% | $3.12M | $85.8K | 501.27M HTR | ||
89 | XEN Xend FinanceXEND | $0.00146 | -0.00% | +2.79% | -7.17% | $2.54M | $3.89K | 128.99M XEND | ||
90 | KadenaKDA | $0.00981 | -0.03% | +2.70% | +10.54% | $3.29M | $3.93K | 335.29M KDA |