Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSAND The Sandbox | $0.056 | -6.86% | $32.93M | |
GRAV Graviton | $0.0000373 | -6.89% | $1.8K | |
KNC KNCL Kyber Network Crystal Legacy | $0.128 | -6.96% | $1.66K | |
SKY Skycoin | $0.0712 | -6.96% | $12.99M | |
SKY SKY Sky | $0.0712 | -6.96% | $12.99M | |
LOOKS LooksRare | $0.0000765 | -7.01% | $158.55 | |
CHEQ cheqd | $0.00171 | -7.24% | $105.88K | |
GNS Gains Network | $0.559 | -7.28% | $9.31M | |
GRASS Grass | $0.652 | -7.29% | $34.27M | |
REGEN Regen Network | $0.00125 | -7.34% | $169.36 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
931 | The SandboxSAND | $0.056 | +0.25% | -6.86% | -33.09% | $163.06M | $32.93M | 2.66B SAND | ||
932 | GravitonGRAV | $0.0000373 | +0.88% | -6.89% | +13.93% | $1.87M | $1.8K | 1.3B GRAV | ||
933 | KNC Kyber Network Crystal LegacyKNCL | $0.128 | +0.27% | -6.96% | -3.95% | $1.72M | $1.66K | 11.02M KNCL | ||
934 | SkycoinSKY | $0.0712 | -0.38% | -6.96% | -6.27% | $1.67B | $12.99M | 80.74K SKY | ||
935 | SKY SkySKY | $0.0712 | -0.38% | -6.96% | -6.27% | $1.67B | $12.99M | 23.42B SKY | ||
936 | LooksRareLOOKS | $0.0000765 | +2.77% | -7.01% | +2.01% | $167.63K | $158.55 | 999.94M LOOKS | ||
937 | cheqdCHEQ | $0.00171 | -0.34% | -7.24% | -12.52% | $1.97M | $105.88K | 968.36M CHEQ | ||
938 | Gains NetworkGNS | $0.559 | -4.23% | -7.28% | +41.99% | $12.72M | $9.31M | 26.44M GNS | ||
939 | GrassGRASS | $0.652 | -5.77% | -7.29% | +5.84% | $436.74M | $34.27M | 243.9M GRASS | ||
940 | Regen NetworkREGEN | $0.00125 | +0.87% | -7.34% | -14.45% | $152.59K | $169.36 | 148.35M REGEN |