Ngành logistics Việt Nam tăng trưởng 14–16% mỗi năm, song doanh nghiệp vẫn đối mặt áp lực chi phí vận hành, vốn lưu động và thu hồi công nợ trong bối cảnh thương mại quốc tế nhiều biến động.

Logistics Việt Nam cần giảm chi phí, nâng cao giá trị dịch vụ
Ngành logistics đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu của Việt Nam. Theo các số liệu được công bố tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026, lĩnh vực này duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 14–16% mỗi năm, đóng góp 4,5–5% GDP. Chi phí logistics cũng từng bước được cải thiện, giảm từ mức trên 20% GDP năm 2014 xuống khoảng 16%.
Trên bình diện quốc tế, năm 2023, Việt Nam xếp thứ 43 trong số 139 quốc gia về Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (WB), thuộc nhóm 5 nước dẫn đầu ASEAN. Kết quả này phản ánh những bước tiến về năng lực cung ứng dịch vụ và khả năng kết nối của ngành logistics trong nước.
Tuy nhiên, tăng trưởng về quy mô chưa đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia sâu vào những khâu tạo ra giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng. Hoạt động của nhiều đơn vị vẫn tập trung chủ yếu vào vận tải và kho bãi, trong khi các dịch vụ như bảo quản hàng hóa, giao nhận quốc tế, phân phối, quản lý tồn kho và quản trị chuỗi cung ứng còn nhiều dư địa phát triển.
Thực trạng này đặt ra yêu cầu chuyển từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang các giải pháp logistics tích hợp. Khi có thể kết hợp vận chuyển, lưu kho, bảo quản và phân phối, doanh nghiệp sẽ tham gia sâu hơn vào hoạt động của các đơn vị sản xuất, xuất nhập khẩu, đồng thời nâng cao giá trị dịch vụ thay vì phụ thuộc chủ yếu vào sản lượng vận chuyển.
Định hướng phát triển ngành đã được cụ thể hóa tại Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050. Theo đó, đến năm 2035, ngành đặt mục tiêu đóng góp 5–7% GDP, giảm chi phí logistics xuống còn 12–15% GDP và đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu thế giới về LPI.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, việc kết nối hạ tầng và các phương thức vận tải cần được cải thiện đồng bộ. Đặc biệt, khu vực miền Trung – Tây Nguyên cần tăng cường liên kết với hệ thống cảng biển, cửa khẩu và trung tâm logistics nhằm rút ngắn thời gian lưu chuyển hàng hóa từ vùng sản xuất đến thị trường tiêu thụ và xuất khẩu.
Bên cạnh đầu tư hạ tầng, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cũng là những yêu cầu quan trọng. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ trong quản lý kho bãi, điều phối phương tiện, theo dõi hành trình và xử lý dữ liệu để tối ưu nguồn lực. Đồng thời, việc tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải trong vận tải và lưu kho sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp logistics đối mặt áp lực vốn lưu động và công nợ
Cùng với cơ hội từ hoạt động thương mại quốc tế, doanh nghiệp logistics đang phải xử lý nhiều sức ép về chi phí, thời gian vận chuyển và khả năng thu hồi công nợ. Theo thông tin tại hội thảo về quản trị rủi ro tài chính và dòng tiền trong doanh nghiệp logistics, đặc thù phải ứng trước nhiều khoản chi phí trong khi thời gian thanh toán phụ thuộc vào khách hàng khiến các đơn vị dễ gặp áp lực thanh khoản khi thị trường biến động.
Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới (WB), thương mại hàng hóa toàn cầu có thể tăng 3,9% trong năm 2026 và 4,1% năm 2027, chủ yếu nhờ làn sóng đầu tư vào hạ tầng trí tuệ nhân tạo và bán dẫn. Trong khi đó, thương mại dịch vụ, bao gồm vận tải và logistics, được dự báo tăng 3,3%.
Tại Việt Nam, kim ngạch xuất nhập khẩu đang tiến sát mốc 1.000 tỷ USD, trong đó xuất khẩu tăng khoảng 26%. Quy mô thương mại mở rộng tạo thêm nhu cầu đối với dịch vụ logistics, nhưng cũng kéo theo yêu cầu cao hơn về năng lực vận hành, quản trị chi phí và bảo đảm dòng tiền.
Ông Nguyễn Đức Bình, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), cho rằng duy trì dòng tiền thông suốt, nhận diện sớm rủi ro thanh toán và kiểm soát hoạt động kinh doanh là những yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp. Trên thực tế, khi phải thanh toán trước các chi phí vận chuyển, lưu kho và dịch vụ liên quan nhưng chưa thu hồi được tiền từ khách hàng, doanh nghiệp có thể thiếu hụt vốn phục vụ hoạt động thường xuyên, ngay cả khi doanh thu vẫn tăng.
Rủi ro này càng rõ khi chuỗi cung ứng quốc tế chịu tác động từ biến động địa chính trị. Xung đột tại Biển Đỏ khiến một số tàu hàng phải thay đổi tuyến vận chuyển, kéo dài hành trình thêm khoảng 30%. Thời gian giao hàng tăng làm phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ thanh toán, qua đó tạo thêm sức ép đối với các khoản phải thu của doanh nghiệp logistics.

Ngoài yếu tố vận tải, những thay đổi trong chính sách thương mại và yêu cầu phát triển bền vững cũng buộc doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR) của Liên minh châu Âu đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn về dữ liệu, chứng từ và truy xuất nguồn gốc hàng hóa.
Theo ông Nguyễn Hữu Nam, Phó Giám đốc VCCI chi nhánh khu vực TP. Hồ Chí Minh, doanh nghiệp cần chủ động ứng phó với biến động địa chính trị và chính sách thương mại quốc tế, chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang quản trị rủi ro ngay từ đầu. Các giải pháp cần được triển khai từ khâu thẩm định đối tác, kiểm soát hợp đồng, quản trị rủi ro tỷ giá đến xây dựng phương án vận chuyển linh hoạt.
Đặc biệt, doanh nghiệp logistics cần đánh giá năng lực tài chính của khách hàng, theo dõi các dấu hiệu cảnh báo sớm về khả năng thanh toán và xây dựng chính sách quản lý công nợ phù hợp. Việc kiểm soát các khoản phải thu giúp hạn chế nguy cơ nợ khó đòi, đồng thời bảo đảm nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh.
Song song với đó, số hóa chứng từ và dữ liệu hàng hóa sẽ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát quá trình vận chuyển, lưu trữ hồ sơ và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Đây cũng là cơ sở để bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp hoặc các vụ việc điều tra thương mại quốc tế.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, tăng trưởng doanh thu chưa đủ để bảo đảm sức khỏe tài chính của doanh nghiệp logistics. Khả năng thu hồi công nợ, duy trì thanh khoản, kiểm soát chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, cải thiện sức cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.