Giá lúa gạo hôm nay 31/10 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến trái chiều. Một số loại lúa tươi tăng từ 50 - 200 đồng/kg, trong khi giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ tiếp tục ổn định. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh, trong đó gạo thơm 5% tấm tăng tới 40 USD/tấn, lên mức 500 - 515 USD/tấn.
Giá lúa tươi tăng, gạo nguyên liệu và bán lẻ ít biến động
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ổn định.
Cụ thể, gạo nguyên liệu IR 504 được giao dịch trong khoảng 9.050 - 9.200 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.000 - 9.200 đồng/kg. Đối với nhóm gạo chất lượng cao, OM 5451 có giá 9.300 - 9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg và OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc Thơm cùng được giao dịch ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Giá các mặt hàng phụ phẩm dao động từ 7.800 - 10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm có giá 9.400 - 9.500 đồng/kg, còn cám được giao dịch trong khoảng 7.800 - 8.200 đồng/kg.
Tại các chợ bán lẻ, mặt bằng giá gạo không ghi nhận điều chỉnh mới. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài được bán ở mức 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg và gạo Nàng Hoa đạt 21.000 đồng/kg.
Các dòng gạo phổ thông có mức giá thấp hơn. Gạo trắng thông dụng được bán khoảng 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg và gạo Sóc thường ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg.
Ngoài ra, gạo thơm Jasmine có giá 17.000 - 18.000 đồng/kg; Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo Sóc Thái được bán ở mức 20.000 đồng/kg, trong khi gạo Nhật có giá khoảng 22.000 đồng/kg.
Đối với mặt hàng nếp, giá tiếp tục ổn định. Nếp 3 tháng khô được giao dịch trong khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng có giá 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Trái ngược với sự ổn định của gạo nguyên liệu, giá lúa tươi ghi nhận một số điều chỉnh tăng. Đài Thơm 8 tăng 200 đồng/kg, lên mức 6.500 - 6.700 đồng/kg. OM 18 tăng 50 đồng/kg, đạt 6.500 - 6.650 đồng/kg.
Đáng chú ý, lúa DS1 tăng 200 đồng/kg, lên khoảng 6.800 - 7.000 đồng/kg; OM 34 tăng 100 đồng/kg, đạt 5.900 - 6.100 đồng/kg. Ở chiều ngược lại, OM 5451 giảm 100 đồng/kg, xuống còn 6.000 - 6.200 đồng/kg. Lúa IR 50404 tiếp tục giữ mức 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Hoạt động giao dịch tại nhiều địa phương vẫn diễn ra chậm. Tại Cần Thơ, nông dân có xu hướng giữ giá cao, giao dịch chủ yếu xuất hiện ở những diện tích lúa gần ngày thu hoạch. An Giang ghi nhận giá lúa biến động nhẹ, trong khi tại Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, người bán tiếp tục neo giá khiến hoạt động mua bán chưa thực sự sôi động.
Diễn biến này cho thấy thị trường nội địa vẫn trong trạng thái thận trọng. Người bán chưa muốn điều chỉnh giảm giá, trong khi nhu cầu thu mua chưa có chuyển biến rõ rệt.
Gạo xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh, gạo thơm 5% tấm thêm 40 USD/tấn
Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam ghi nhận mức tăng đáng chú ý ở nhiều chủng loại. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo Jasmine tăng 16 USD/tấn, lên mức 535 - 539 USD/tấn. Gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 2 USD/tấn, đạt 425 - 429 USD/tấn.
Đáng chú ý nhất là gạo thơm 5% tấm khi tăng tới 40 USD/tấn, lên khoảng 500 - 515 USD/tấn. Đây là mức điều chỉnh nổi bật so với các chủng loại được ghi nhận, cho thấy phân khúc gạo thơm đang có diễn biến tích cực trên thị trường quốc tế.
Tại các quốc gia xuất khẩu cạnh tranh, giá gạo có sự phân hóa. Thái Lan giữ giá gạo trắng 5% tấm trong khoảng 475 - 479 USD/tấn, không thay đổi so với trước đó.
Trong khi đó, Pakistan ghi nhận giá gạo trắng 5% tấm tăng 4 USD/tấn, lên 412 - 416 USD/tấn. Tại Ấn Độ, cùng chủng loại gạo này tăng nhẹ 1 USD/tấn, đạt 385 - 389 USD/tấn. Riêng gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ tiếp tục ổn định ở mức 378 - 382 USD/tấn.
Như vậy, giá gạo xuất khẩu Việt Nam đang có diễn biến tích cực hơn ở nhiều phân khúc, đặc biệt là gạo thơm 5% tấm. Trong khi Thái Lan duy trì mặt bằng giá ổn định, Pakistan và Ấn Độ chỉ ghi nhận mức tăng nhẹ.
Tuy nhiên, đà tăng trên thị trường xuất khẩu chưa phản ánh rõ nét vào hoạt động giao dịch trong nước. Trong thời gian tới, giá gạo sẽ tiếp tục chịu tác động từ nhu cầu nhập khẩu của các thị trường chủ lực, khả năng cạnh tranh về giá và nguồn cung của những quốc gia xuất khẩu lớn.