Giá thép thanh và quặng sắt đang chịu sức ép khi biên lợi nhuận của các nhà máy thép Trung Quốc ngày càng mỏng. Dù vậy, triển vọng thị trường được hỗ trợ phần nào sau khi Bắc Kinh công bố kế hoạch phát hành trái phiếu đặc biệt để bổ sung vốn cho các định chế tài chính nhà nước.

Chốt phiên 10/9, giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 14 nhân dân tệ, tương đương 0,45%, lên 3.109 nhân dân tệ/tấn.
Ngược lại, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE) giảm 21,5 nhân dân tệ, tương đương 2,86%, xuống 731 nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng nhẹ 0,33 USD, tương đương 0,33%, lên 100,65 USD/tấn.
Quặng sắt từng vượt 100 USD/tấn nhưng nhu cầu thép chưa phục hồi
Theo báo cáo từ GMK Center, giá quặng sắt KORE 62% Fe giao tại cảng Thanh Đảo đã vượt trở lại mốc 100 USD/tấn CFR vào đầu tháng 9.
Trước đó, phần lớn tháng 8, giá dao động trong vùng 95–98 USD/tấn.
Đến ngày 4/9, giá đạt 100,8 USD/tấn CFR, tăng 2,6% so với cuối tháng 7.
Động lực chính đến từ kỳ vọng các nhà máy thép Trung Quốc sẽ tăng mua bổ sung nguyên liệu trước kỳ nghỉ Quốc khánh tháng 10.
Tuy nhiên, đà tăng nhanh chóng gặp trở ngại khi nhu cầu thép phục vụ xây dựng trong tháng 9 chưa cải thiện như kỳ vọng.
Giá quặng sắt kỳ hạn sau đó rời khỏi mức cao nhất trong 6 tuần, lùi về quanh 730 nhân dân tệ/tấn.
Nhu cầu thép thành phẩm suy yếu cũng khiến các nhà máy thận trọng hơn với việc mua nguyên liệu. Thay vì tích trữ lớn, doanh nghiệp chủ yếu duy trì lượng mua vừa đủ cho hoạt động trước mắt.
Áp lực trên thị trường nguyên liệu càng rõ khi biên lợi nhuận của ngành thép Trung Quốc tiếp tục thu hẹp.
Tính đến ngày 4/9, chỉ khoảng 30% nhà sản xuất thép có lãi, giảm từ 32,5% một tuần trước và thấp hơn nhiều so với mức 61% cùng kỳ năm ngoái.
Thua lỗ kéo dài buộc các doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất.
Tỷ lệ vận hành lò cao giảm xuống 89,08%, thấp hơn 0,48 điểm phần trăm so với tuần trước.
Trong khi đó, sản lượng gang bình quân ngày giảm 5.200 tấn, xuống 2,403 triệu tấn.
Diễn biến này cho thấy nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy đang chịu tác động trực tiếp từ sức khỏe của thị trường thép thành phẩm và khả năng sinh lời.
Trong bối cảnh ngành thép và nền kinh tế chịu sức ép, Bắc Kinh tiếp tục đưa ra các biện pháp hỗ trợ nền kinh tế và củng cố hệ thống tài chính.
Ngày 6/9, Bộ Tài chính Trung Quốc công bố kế hoạch phát hành 300 tỷ nhân dân tệ, tương đương khoảng 44,25 tỷ USD, trái phiếu kho bạc đặc biệt.
Nguồn vốn được sử dụng để bổ sung vốn cốt lõi cho 8 định chế tài chính nhà nước do trung ương trực tiếp quản lý, trong đó có 2 ngân hàng thương mại quốc doanh lớn

Động thái này trở thành một trong những yếu tố hỗ trợ triển vọng thị trường, trong bối cảnh nhu cầu thép vẫn chưa phục hồi rõ rệt.
Không chỉ tập trung vào các biện pháp hỗ trợ trong ngắn hạn, Trung Quốc còn đẩy mạnh chiến lược kiểm soát nguồn cung và nâng cao vai trò trong cơ chế định giá quặng sắt toàn cầu.
Tập đoàn Tài nguyên Khoáng sản Trung Quốc (CMRG) gần đây khuyến cáo một số nhà máy thép trong nước hạn chế mua quặng Pilbara Blend của Rio Tinto.
Trong khi đó, Baowu được cho là đang tìm cách mua 15–25% cổ phần mỏ Jimblebar của BHP tại Pilbara, Tây Australia.
Tuy nhiên, phía Australia chưa xác nhận thông tin này.
Những động thái trên diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc vẫn là một trong những thị trường tiêu thụ quặng sắt lớn, trong khi các doanh nghiệp trong nước tìm cách tăng quyền chủ động đối với nguồn cung nguyên liệu.
Ở chiều quốc tế, chuỗi cung ứng quặng sắt cũng xuất hiện thêm các thỏa thuận dài hạn.
HMM của Hàn Quốc đã ký hợp đồng vận chuyển trị giá khoảng 3,5 tỷ USD với Vale.
Theo thỏa thuận, HMM sẽ vận chuyển quặng sắt từ năm 2030.
Hợp đồng cho thấy các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng đang chủ động chuẩn bị nguồn lực cho nhu cầu nguyên liệu trong dài hạn, trong bối cảnh thị trường quặng sắt tiếp tục có những biến động về giá và nguồn cung.
Giá thép xây dựng trong nước duy trì ổn định
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì tương đối ổn định.
Hòa Phát niêm yết thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý Miền Bắc có giá CB240 14.750 đồng/kg và CB300 13.940 đồng/kg.
Pomina và VJS Miền Bắc cùng báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg.
Trong khi đó, Kyoei và VAS Miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.