Đến cuối tháng 6/2026, Việt Nam có hơn 13,43 triệu tài khoản giao dịch chứng khoán, trong đó gần 13,36 triệu tài khoản thuộc về nhà đầu tư cá nhân trong nước. Dù dòng tiền cá nhân đang đóng vai trò chủ đạo về thanh khoản, các chuyên gia cho rằng thị trường vẫn cần những kênh trung gian chuyên nghiệp để chuyển nguồn vốn này thành dòng tiền dài hạn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Theo số liệu của Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), đến cuối tháng 6/2026, thị trường chứng khoán có hơn 13,43 triệu tài khoản giao dịch. Trong số này, nhà đầu tư cá nhân trong nước chiếm gần 13,36 triệu tài khoản.
Chỉ trong 6 tháng đầu năm, số lượng tài khoản mở mới đã tăng khoảng 1,56 triệu. Quy mô này cho thấy sức hút ngày càng lớn của thị trường chứng khoán đối với dòng tiền trong dân.

Nhà đầu tư cá nhân hiện chiếm gần 100% số lượng tài khoản và hơn 80% giá trị giao dịch, qua đó trở thành lực lượng chính tạo thanh khoản cho thị trường. Sự gia tăng số lượng nhà đầu tư cũng góp phần duy trì hoạt động sôi động và thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nhóm tạo ra phần lớn thanh khoản chưa đồng nghĩa với nhóm cung cấp nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.
Dòng tiền cá nhân phần lớn vẫn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý và diễn biến ngắn hạn của thị trường. Khi thị trường tích cực, dòng tiền có thể nhanh chóng gia tăng, nhưng khi xuất hiện yếu tố bất lợi, áp lực bán cũng có thể tăng mạnh.
Đặc điểm này khiến nguồn vốn trên thị trường thiếu tính ổn định, trong khi doanh nghiệp cần những khoản vốn có khả năng đồng hành trong các kế hoạch đầu tư và phát triển dài hạn.
“Chúng ta không thiếu tiền, tiền trong dân rất nhiều. Nhưng làm sao nắn dòng vốn đó vào các kênh dài hạn lại là thách thức lớn”, bà Trịnh Quỳnh Giao, Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Quỹ đầu tư PV (PVI AM), đánh giá.
Theo bà Giao, mục tiêu không phải loại bỏ hay thay thế nhà đầu tư cá nhân mà là đưa dòng tiền của hàng triệu nhà đầu tư vận động theo hướng chuyên nghiệp và dài hạn hơn.
Định hướng đưa nhà đầu tư cá nhân vào các định chế chuyên nghiệp
Việc cơ cấu lại cơ sở nhà đầu tư cũng nằm trong Đề án Nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam và Đề án Tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đầu tư chứng khoán.
Trong giai đoạn 2026-2030, Đề án Nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam xác định cơ cấu lại cơ sở nhà đầu tư là một trong bốn nhóm giải pháp trọng tâm. Theo đó, việc khuyến khích nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường thông qua các định chế đầu tư chuyên nghiệp được đặt ra nhằm từng bước hình thành cơ cấu nhà đầu tư cân bằng hơn, giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn và nâng cao tính ổn định của thị trường.
Trong khi đó, Đề án Tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đầu tư chứng khoán đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư cá nhân từ khoảng 80-85% hiện nay xuống còn 60-70%.
Đề án đồng thời hướng tới phát triển khoảng 500 quỹ đầu tư với tổng giá trị tài sản ròng (NAV) tương đương 5% GDP.
Theo ông Bùi Hoàng Hải, Chủ tịch Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), việc đưa dòng tiền cá nhân vào các kênh đầu tư chuyên nghiệp là xu hướng tất yếu khi nền kinh tế bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Sau khi World Bank xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập cao, cấu trúc tài sản và hành vi đầu tư của người dân được kỳ vọng thay đổi theo hướng tương đồng với nhiều nền kinh tế phát triển.
Thay vì tập trung chủ yếu vào các giao dịch ngắn hạn, nhà đầu tư được kỳ vọng ngày càng quan tâm đến những kênh đầu tư dài hạn, được quản lý chuyên nghiệp để bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản.
Quỹ mở, ETF được xem là “đường dẫn” vốn
Theo ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình, ngành quản lý quỹ là một trong những kênh quan trọng để chuyển hóa hàng triệu khoản tiền nhỏ lẻ thành nguồn vốn dài hạn.
Thay vì mỗi nhà đầu tư tự nghiên cứu doanh nghiệp, lựa chọn cổ phiếu và liên tục đưa ra quyết định mua bán, dòng tiền có thể được tập hợp và giao cho các công ty quản lý quỹ đầu tư theo chiến lược bài bản, kỷ luật và dài hạn.

Nhờ đó, nhiều khoản tiền nhỏ có thể được hợp thành các danh mục quy mô lớn, đồng thời phân bổ vào nhiều doanh nghiệp và ngành nghề khác nhau.
Ông Minh lấy ví dụ, một nhà đầu tư có 5 triệu đồng nếu tự giao dịch thường chỉ có thể mua một vài mã cổ phiếu. Khi khoản tiền này được đưa vào quỹ cùng với nguồn vốn của hàng trăm nghìn nhà đầu tư khác, quỹ có thể hình thành danh mục trị giá hàng nghìn tỷ đồng và phân bổ vào hàng chục doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia, quỹ mở và quỹ hoán đổi danh mục (ETF) là hai công cụ có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Với quỹ mở, nhà đầu tư có thể bắt đầu từ vài trăm nghìn đồng thông qua việc mua chứng chỉ quỹ theo giá trị tài sản ròng (NAV). Việc lựa chọn và quản lý danh mục được thực hiện bởi đội ngũ chuyên nghiệp thay vì từng nhà đầu tư phải tự theo dõi doanh nghiệp và biến động thị trường.
ETF mang đến cách tiếp cận khác khi mô phỏng các chỉ số. Chẳng hạn, một lệnh mua chứng chỉ quỹ ETF mô phỏng chỉ số VN30 giúp nhà đầu tư sở hữu một phần danh mục gồm 30 doanh nghiệp vốn hóa lớn nhất thị trường.
Do đầu tư theo chỉ số, ETF có chi phí quản lý thấp, danh mục minh bạch và có thể được mua bán trên sàn như cổ phiếu thông thường.
“Dòng tiền cá nhân không hề mất đi khi chảy vào các quỹ đầu tư, mà chỉ thay đổi cách vận hành. Thay vì hàng triệu người cùng tự giao dịch mỗi ngày, dòng vốn được quản lý tập trung, đầu tư có kỷ luật và hướng tới giá trị dài hạn. Đó mới là nền tảng để thị trường hình thành nguồn vốn bền vững cho doanh nghiệp và nền kinh tế”, ông Nguyễn Thế Minh nhấn mạnh.
Thị trường ETF vẫn còn khoảng trống phát triển
Dù được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn dài hạn, hệ thống đầu tư chuyên nghiệp tại Việt Nam vẫn còn dư địa mở rộng, đặc biệt ở thị trường ETF.
Hiện Việt Nam có khoảng 20 quỹ ETF dựa trên nhiều bộ chỉ số khác nhau. Tuy nhiên, số quỹ có quy mô lớn và thanh khoản cao vẫn hạn chế. Giao dịch ETF hiện chỉ chiếm khoảng 1-2% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường, trong khi tại Hàn Quốc, tỷ lệ này có thể lên tới 20-30%.
Theo ông Nguyễn Thế Minh, Việt Nam cần đánh giá khoảng cách với các thị trường phát triển để xác định những điểm còn thiếu trong hệ sinh thái quản lý quỹ. Thay vì phát triển dàn trải, thị trường có thể tập trung xây dựng một số ETF có quy mô và thanh khoản đủ lớn để thu hút nhà đầu tư.
Ông cũng cho rằng cần từng bước mở rộng quyền chủ động cho các công ty quản lý quỹ trong việc xây dựng bộ chỉ số riêng để phát hành ETF, thay vì chỉ phụ thuộc vào các bộ chỉ số do Sở Giao dịch Chứng khoán xây dựng.
Từ phía doanh nghiệp quản lý quỹ, bà Trịnh Quỳnh Giao cho rằng thách thức lớn không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở hành vi và niềm tin của nhà đầu tư.
PVI AM đang phối hợp với một ngân hàng lớn để phát triển quỹ dành cho nhóm khách hàng có tài sản lớn. Tuy nhiên, thay vì kỳ hạn 5 năm như thông lệ quốc tế, phía ngân hàng chỉ đề xuất sản phẩm có thời hạn 2 năm do lo ngại nhà đầu tư chưa sẵn sàng cam kết đầu tư dài hạn.
Điều này cho thấy tâm lý ưu tiên thanh khoản và khả năng rút vốn nhanh vẫn là một rào cản đối với ngành quản lý quỹ.
Theo bà Trịnh Quỳnh Giao, các công ty quản lý quỹ cần tập trung phát triển một số sản phẩm chủ lực có quy mô và thanh khoản đủ lớn thay vì dàn trải quá nhiều sản phẩm.
Song song đó, giáo dục tài chính cũng cần được đẩy mạnh với sự phối hợp giữa UBCKNN, các công ty quản lý quỹ, cơ quan báo chí và các trường đại học. Mục tiêu là trang bị kiến thức cho nhà đầu tư và từng bước chuyển tư duy từ “lướt sóng cổ phiếu” sang “ủy thác quản lý tài sản” cho các định chế chuyên nghiệp.
Chính sách cũng được cho là cần tạo thêm động lực để ngành quỹ phát triển. Bà Giao dẫn kinh nghiệm từ Trung Quốc, nơi đã miễn thuế đối với các quỹ tương hỗ từ hơn 10 năm trước nhằm khuyến khích dòng vốn đầu tư dài hạn.
Trong bối cảnh số lượng tài khoản chứng khoán cá nhân đã vượt 13 triệu, việc hình thành các kênh trung gian có khả năng tập hợp, quản lý và phân bổ dòng tiền được đặt ra như một hướng để tăng chiều sâu cho thị trường vốn. Quỹ mở và ETF được kỳ vọng trở thành những “đường dẫn” giúp chuyển dòng tiền nhỏ lẻ thành nguồn vốn có tính chuyên nghiệp và dài hạn hơn.