•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Trong nền kinh tế số, Logistics không còn giới hạn ở hoạt động vận chuyển vật lý đơn thuần. Tuy nhiên, dữ liệu thị trường cho thấy phần lớn doanh nghiệp Logistics Việt Nam vẫn vận hành theo mô hình tuyến tính (Linear Logistics), khiến chuỗi cung ứng bị chia cắt thành các điểm chạm rời rạc (Fragmented touchpoints) và làm đứt gãy dòng thông tin.
Việc thiếu nền tảng điều phối trung tâm được cho là đang duy trì chi phí Logistics/GDP ở mức cao, đồng thời làm lãng phí nguồn lực hiện hữu. Hệ quả là chuỗi giá trị thiếu tính linh hoạt và giảm khả năng thích ứng trước các biến số vĩ mô.
Hệ quả của mô hình Logistics truyền thống không chỉ thể hiện ở quy mô tài sản mà còn xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa các tầng hạ tầng (Infrastructure Layers). Cụ thể:
Tại tầng Mạng lưới bưu cục (Network Nodes), sự thiếu hụt nền tảng kết nối dữ liệu tập trung dẫn đến mất kiểm soát chất lượng đồng nhất. Điều này làm quy trình vận hành chuẩn (SOP) không nhất quán trên toàn hệ thống, gây phân hóa trải nghiệm khách hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số uy tín thương hiệu.
Tại tầng Năng lực vận tải (Fleet Capacity), phương thức quản trị đội xe thủ công và thiếu công nghệ điều phối dữ liệu khiến tỷ lệ xe chạy rỗng (Empty Miles) ở ngưỡng cao. Trong bối cảnh biên lợi nhuận ngành duy trì ở mức thấp, lãng phí công suất tác động tiêu cực đến chỉ số tài chính và làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Tại tầng Hệ thống dữ liệu (Data Silos), các hệ thống quản trị cục bộ làm dòng thông tin bị gián đoạn, làm suy giảm khả năng theo dõi hành trình thời gian thực (Real-time Visibility). Đồng thời, dữ liệu thiếu tập trung và thiếu chuẩn hóa gây trở ngại cho công tác dự báo nhu cầu thị trường, khiến doanh nghiệp khó chủ động và hạn chế tối ưu hóa nguồn lực dựa trên các thuật toán tiên liệu trước biến số thị trường.
Để xử lý các điểm nghẽn nội tại, ngành Logistics ghi nhận xu hướng xoay trục chiến lược nhằm tái định nghĩa năng lực cốt lõi. Theo đó, cấu trúc vận hành chuyển từ Chuỗi cung ứng phân mảnh (Fragmented Supply Chain) sang Hệ sinh thái tích hợp (Integrated Ecosystem).
Mô hình truyền thống tập trung tối ưu hóa cục bộ từng công đoạn, dẫn đến rủi ro đứt gãy chuỗi giá trị và gia tăng chi phí vận hành do thiếu đồng bộ giữa các mắt xích. Việc ưu tiên hiệu suất đơn lẻ được cho là làm tổng chi phí Logistics toàn hệ thống tăng cao và làm giảm khả năng phản ứng của doanh nghiệp trước biến động thị trường.
Trong bối cảnh đó, thị trường ghi nhận xu hướng thiết lập Hệ điều hành Logistics (Logistics OS) toàn diện, đóng vai trò kết nối giữa lớp hạ tầng số (Digital Layer) và hạ tầng thực thi vật lý (Physical Infrastructure). Sự dịch chuyển này cho phép hợp nhất Dòng chảy hàng hóa (Cargo Flow) và Dòng chảy dữ liệu (Information Flow) trên một nền tảng quản trị tập trung.
Hệ quả là vai trò Logistics được tái định vị từ một bộ phận phát sinh chi phí (Cost center) thuần túy sang lợi thế cạnh tranh chiến lược (Strategic advantage). Mô hình hệ sinh thái hướng tới tối ưu phối hợp đa tầng, thúc đẩy tốc độ lưu thông hàng hóa và thiết lập cơ chế dự phòng nhằm duy trì tính bền bỉ (Resilience) của chuỗi cung ứng trong bối cảnh thị trường biến động.
Trong giai đoạn thị trường sàng lọc để hướng tới ổn định và minh bạch, GOZO được định vị là nhà phát triển hạ tầng thay vì đơn vị vận tải thuần túy. Trọng tâm chiến lược của doanh nghiệp là hợp nhất ba tầng hạ tầng (Infrastructure Layers) nhằm tạo ra giá trị cộng hưởng và xử lý tình trạng phân mảnh của chuỗi cung ứng.
Cấu trúc hệ sinh thái GOZO được định hình qua 3 lớp tích hợp chặt chẽ:
Thông qua việc cấu trúc Logistics thành một hệ điều hành đồng nhất, GOZO hướng tới mục tiêu tối ưu hiệu suất hệ thống và thiết lập các chuẩn mực mới về năng lực thực thi trong ngành.
Năng lực cạnh tranh của GOZO được nêu dựa trên hệ sinh thái 6 trụ cột cốt lõi (System, Platform, Franchise, Operational Branding, Data & AI, Culture). Trong đó, hai yếu tố “Xanh” và “Số” được tích hợp làm định hướng chiến lược xuyên suốt.
Doanh nghiệp cho biết xây dựng hệ thống quản trị lấy dữ liệu làm trung tâm nhằm tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu lãng phí từ tầng điều phối trung tâm.
Dưới góc độ kinh tế hệ thống (System Economy), mô hình của GOZO không tập trung cạnh tranh trực diện về tốc độ với các đơn vị chuyển phát nhanh hay quy mô hạ tầng toàn cầu với các hãng quốc tế. Lợi thế cạnh tranh được nhấn mạnh là khả năng chủ động vận hành và tích lũy uy tín thương hiệu thông qua hiệu suất thực tế.
“Định hướng của chúng tôi không dừng lại ở một doanh nghiệp vận tải thuần túy mà hướng tới xây dựng hạ tầng niềm tin. Mục tiêu của GOZO là thiết lập hệ sinh thái nơi mọi giao dịch đều được kiểm soát bởi công nghệ minh bạch, quy trình nhân sự chuẩn mực và tính bền vững”, ông Phan Duy Minh, Founder & CEO GOZO cho biết.
GOZO được mô tả là phản ánh cách tiếp cận mới của lĩnh vực Logistics với chiến lược không lấy quy mô tài sản làm thước đo, mà tập trung vào hiệu quả hệ thống và tính ổn định của mạng lưới. Trong bối cảnh thị trường biến động, mô hình kết hợp giữa hạ tầng vật lý và hệ điều hành (Operating System) được kỳ vọng là giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nội địa tối ưu hóa chi phí, góp phần đưa kinh tế Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kim Ngân
Ngày 23-4, tại kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, các đại biểu thảo luận tại hội trường về dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và…