Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn
So sánh quy mô quỹ, cổ phiếu nắm giữ và phạm vi danh mục khiến ETF VEA và SPDW khác biệt đối với nhà đầu tư đa dạng. ETF Vanguard FTSE Developed Markets (VEA) và SPDR Portfolio Developed World ex-US (SPDW) được thiết kế để cung cấp sự tiếp cận rộng rãi với chi phí thấp tới các thị trường đã phát triển bên ngoài Hoa Kỳ, khiến chúng trở thành các khoản nắm giữ cốt lõi phổ biến cho sự đa dạng hóa quốc tế. Cả hai ETF này cũng có mức phí thấp tương tự, nhưng VEA lớn hơn nhiều, mang lại lợi suất cổ tức cao hơn một chút và nắm giữ nhiều công ty hơn trong danh mục của nó. Bảng so sánh dưới đây phân tích cách VEA và SPDW so sánh về chi phí, hiệu suất, rủi ro, thành phần danh mục và đặc tính giao dịch nhằm giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Ảnh chụp nhanh (chi phí & quy mô) Thông số: SPDW | VEA - Nhà phát hành: SPDR | Vanguard - Phí chi trả: 0,03% | 0,03% - Lợi nhuận 1 năm (tính đến 30-12-2025): 35,2% | 35,9% - Lợi suất cổ tức: 2,3% | NA - Beta: 1,03 | 1,06 - AUM: 33,5 tỷ USD | 260,0 tỷ USD _Beta đo lường biến động giá so với S&P 500; beta được tính từ lợi nhuận hàng tuần trong 5 năm. Lợi nhuận 1 năm đại diện cho tổng lợi nhuận trong 12 tháng qua._ Cả hai quỹ đều có phí hợp lý như nhau, với tỷ lệ chi phí bằng nhau, nhưng SPDW có cổ tức tốt hơn trong khi VEA có cơ sở tài sản lớn hơn nhiều, có thể mang lại thanh khoản và quy mô bổ sung. Hiệu suất & so sánh rủi ro | Thông số | SPDW | VEA | | --- | --- | --- | | Giảm tối đa (5 năm) | -30,23% | -29,71% | | Tăng trưởng của 1.000 USD trong 5 năm | 1.302 USD | 1.308 USD | Nội dung bên trong VEA theo dõi một chỉ số FTSE rộng và bao gồm 3.864 cổ phiếu, trải rộng từ vốn hóa lớn đến vừa và nhỏ tại các thị trường đã phát triển bên ngoài Hoa Kỳ, chủ yếu ở Châu Âu và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Các cổ phiếu có trọng số lớn nhất là dịch vụ tài chính, công nghiệp và công nghệ, và các nắm giữ hàng đầu là ASML Holding, Samsung Electronics, và AstraZeneca. Với thành tích 18,4 năm và không có đặc điểm nổi bật, VEA mang lại sự đa dạng hóa rộng rãi giữa các khu vực và quy mô công ty. SPDW bao phủ một vũ trụ thị trường phát triển tương tự nhưng có 2.390 cổ phiếu. Các nắm giữ hàng đầu của SPDW tương tự VEA và bao gồm ASML Holding, Samsung Electronics, và Roche Holding. Quỹ cũng thiên về các tập đoàn đa quốc gia Thụy Sĩ, bao gồm Roche, Novartis và Nestle. Nó nặng về các lĩnh vực tài chính và công nghiệp. Cả hai quỹ đều tuân theo các chiến lược đơn giản, không hedged, theo trọng số vốn hóa thị trường. Để nhận được hướng dẫn thêm về đầu tư ETF, hãy xem hướng dẫn đầy đủ tại liên kết này. Điều này có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư? Vanguard FTSE Developed Markets ETF và SPDR Portfolio Developed World ex-US ETF cung cấp cách tiếp cận chi phí thấp gần như tương tự để tiếp xúc với các thị trường quốc tế. Những ETF này là cách để đa dạng hóa danh mục đầu tư, như một hàng rào trước suy thoái kinh tế ở Mỹ, và tiếp cận với các thị trường tăng trưởng bên ngoài Hoa Kỳ. Sự khác biệt chính giữa hai ETF nằm ở danh mục và kích thước của chúng. VEA lớn gần 8 lần SPDW và cung cấp phạm vi tiếp cận rộng hơn đối với cổ phiếu quốc tế với trọng tâm mạnh vào cổ phiếu vốn hóa lớn. Vốn hóa thị trường trung bình của VEA là 51 tỷ USD, trong khi vốn hóa thị trường trung vị của SPDW chỉ khoảng 768 triệu USD. Bạn có thể mua bất kỳ hoặc cả hai để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình. Glossary **ETF:** Quỹ giao dịch trên sàn; một quỹ đầu tư tập hợp giao dịch trên các sàn chứng khoán như một cổ phiếu. **Expense ratio:** Phí chi phí hàng năm, tính theo tài sản của quỹ, để trang trải chi phí vận hành. **Dividend yield:** Lợi tức cổ tức hàng năm được trả bởi quỹ hoặc cổ phiếu chia cho giá hiện tại, được thể hiện dưới dạng phần trăm. **Beta:** Đo lường biến động của một khoản đầu tư so với thị trường chung, thường là S&P 500. **AUM:** Tài sản Quản lý; tổng giá trị thị trường của tài sản mà một quỹ quản lý cho các nhà đầu tư. **Max drawdown:** Sự sụt giảm phần trăm lớn nhất từ đỉnh giá trị của quỹ xuống mức thấp nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. **Market-cap-weighted:** Chiến lược trọng số theo vốn hóa thị trường; các nắm giữ được đưa tỷ lệ theo vốn hóa của công ty. **Developed markets:** Những nước có nền kinh tế tiên tiến và hệ thống tài chính đã được thiết lập, như Nhật Bản, Vương quốc Anh, và Tây Âu. **Liquidity:** Mức độ dễ dàng để mua hoặc bán một tài sản trên thị trường mà không ảnh hưởng đến giá. **Unhedged:** Phương pháp đầu tư không bảo hộ chống lại biến động tiền tệ giữa các nước. **Sector allocation:** Phân bổ đầu tư của quỹ theo các ngành khác nhau, như công nghệ hay chăm sóc sức khỏe. **Cumulative growth:** Tăng trưởng tích lũy; tổng phần trăm tăng trưởng giá trị của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian được tái đầu tư lợi nhuận.
Liên quan đến giao dịch của người nội bộ Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HoSE) vừa ghi nhận báo cáo kết quả giao dịch cổ phiếu của ông Trần Vũ Minh. Giao dịch của ông Trần Vũ Minh Theo báo…