•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Những căng thẳng kéo dài quanh Eo biển Hormuz và các tín hiệu đột phá trong đàm phán Mỹ–Iran cho thấy rủi ro lớn nhất đối với các nước nhập khẩu năng lượng không chỉ nằm ở biến động giá dầu, mà còn ở khả năng bảo đảm nguồn cung khi thị trường bước vào khủng hoảng. Với Việt Nam, bối cảnh này đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy “mua rẻ” sang “mua chắc”, ưu tiên an ninh cung ứng thay vì chỉ tối ưu chi phí đầu vào.
Trong nhiều năm, khi thị trường dầu mỏ tương đối ổn định, các nước nhập khẩu thường tập trung tối ưu hóa chi phí: mua được giá rẻ nhất, ký hợp đồng thuận lợi và giảm chi phí đầu vào. Tuy nhiên, chuỗi khủng hoảng gần đây—từ Covid-19, xung đột Nga–Ukraine, gián đoạn tại Biển Đỏ đến căng thẳng leo thang quanh Hormuz—cho thấy mục tiêu tối ưu chi phí không còn là yếu tố duy nhất. Trong môi trường bất định, khả năng mua đúng lúc, vận chuyển an toàn và duy trì nguồn cung liên tục thường quan trọng hơn mức giá ban đầu.
Khi nhắc tới Hormuz, phản ứng ban đầu của thị trường thường là theo dõi giá Brent. Nếu giá không tăng đột biến, nhiều người cho rằng rủi ro còn xa. Quan điểm này chưa đầy đủ vì thiệt hại kinh tế trong nhiều trường hợp không xuất phát từ thiếu dầu tuyệt đối, mà từ việc chi phí xung quanh dầu tăng lên.
Cụ thể, nguy cơ gián đoạn thị trường có thể làm tăng phí bảo hiểm vận chuyển, đẩy giá cước, kéo dài thời gian giao hàng và buộc doanh nghiệp phải tích trữ tồn kho nhiều hơn. Ở phía tài chính, ngân hàng thận trọng hơn với tài trợ thương mại, khiến chi phí vốn tăng lên. Như vậy, ngay cả khi nguồn cung không bị cắt giảm mạnh, năng lượng vẫn có thể trở nên “đắt hơn” do chi phí vận hành và tài chính đi kèm tăng.
Với Việt Nam, tác động từ các cú sốc năng lượng và vận tải là rõ nét. Giá xăng dầu trong nước phụ thuộc vào thị trường quốc tế. Chi phí logistics của các doanh nghiệp dựa vào nhập khẩu và xuất khẩu cũng nhạy cảm với giá nhiên liệu. Một số ngành như nhựa, thép, hóa chất, dệt may, thủy sản và vật liệu xây dựng chịu ảnh hưởng từ chi phí năng lượng và cước vận tải.
Trong khi đó, một nền kinh tế mở hơn thường dễ tổn thương trước các cú sốc như vậy. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là Việt Nam mua dầu với giá bao nhiêu, mà là Việt Nam có thể tiếp cận nguồn cung ổn định khi thị trường căng thẳng hay không.
Trong thời kỳ ổn định, việc mua được nguồn cung rẻ có thể tạo lợi thế cạnh tranh. Nhưng trong khủng hoảng, bên nào mua được hàng đúng thời điểm thường có lợi thế hơn. Đây là sự chuyển dịch từ tối ưu giá sang tối ưu an ninh cung ứng.
Trong bối cảnh cú sốc quanh Hormuz, các thành tố then chốt của chiến lược tăng cường chống chịu bao gồm: đa dạng hóa nguồn cung; tăng tính linh hoạt của hợp đồng nhập khẩu (kết hợp hợp đồng dài hạn và mua giao ngay hợp lý); nâng cao năng lực tài chính thương mại; cải thiện dự báo; và tăng cường phối hợp chính sách giữa các bên.
Dự trữ quốc gia, kho chứa và hạ tầng cảng biển là các yếu tố quyết định sức chống chịu. Một bài học lớn từ các cú sốc gần đây là quốc gia thiếu kho chứa dễ rơi vào thế bị động. Khi điều kiện thuận lợi, kho chứa giúp mua với giá tốt và tối ưu chi phí. Khi khủng hoảng xảy ra, kho chứa trở thành lớp đệm để giảm nguy cơ gián đoạn nguồn cung trong nước.
Việt Nam cần coi năng lực dự trữ quốc gia và dự trữ thương mại là một phần của an ninh quốc gia, không chỉ là bài toán kinh doanh. Nếu có dự trữ đủ, nền kinh tế có thêm thời gian để ứng phó khi thị trường biến động, đồng thời doanh nghiệp sản xuất cũng bớt phải mua “bằng mọi giá” trong giai đoạn căng thẳng.
Bên cạnh đó, năng lực cảng biển và tiếp nhận hàng hóa cũng quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động. Một hệ thống cảng tốt, năng lực bốc dỡ cao, thông quan nhanh và kết nối nội địa hiệu quả sẽ tạo lợi thế rõ rệt. Điều này không chỉ đúng với dầu thô và xăng dầu mà còn với LNG, than, hóa chất và nhiều nguyên liệu công nghiệp khác. Do đó, để nâng sức chống chịu năng lượng, Việt Nam cần xem hạ tầng cảng biển, kho vận và logistics là một phần của chính sách năng lượng.
Trong nhiều cuộc khủng hoảng, hàng hóa có thể vẫn hiện diện trên thị trường nhưng không phải ai cũng mua được. Một nguyên nhân nằm ở tài chính thương mại: khi rủi ro tăng, ngân hàng thắt chặt hạn mức, phí bảo lãnh tăng, yêu cầu ký quỹ cao hơn và thanh toán quốc tế phức tạp hơn. Doanh nghiệp yếu vốn hoặc thiếu quan hệ tín dụng thường gặp khó khăn trước tiên.
Vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng không thể chỉ dừng ở kho chứa và tàu biển, mà cần có hệ thống tài chính hỗ trợ nhập khẩu. Việt Nam cần khuyến khích phát triển các công cụ tài trợ thương mại phù hợp cho doanh nghiệp nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu chiến lược, đồng thời nâng năng lực đánh giá rủi ro hàng hóa của hệ thống ngân hàng để hỗ trợ thị trường trong giai đoạn biến động.
Song song là cơ chế phản ứng nhanh. Trong khủng hoảng, chậm vài tuần có thể tạo khác biệt lớn. Nếu quy trình điều hành thiếu linh hoạt, thị trường có thể bỏ lỡ thời điểm mua thuận lợi hoặc phản ứng muộn khi nguồn cung thắt lại. Do đó, ngoài chính sách dài hạn, Việt Nam cần cơ chế điều phối ngắn hạn linh hoạt hơn giữa các bộ ngành, doanh nghiệp đầu mối và các bên liên quan khi thị trường quốc tế biến động mạnh.
Trong thực tế, điều đáng ngại thường là trạng thái ở giữa: không chiến tranh lớn nhưng cũng không có lòng tin; không phong tỏa tuyệt đối nhưng không lưu thông hoàn toàn trơn tru. Khi đó, doanh nghiệp có xu hướng phòng thủ: tăng tồn kho để tránh thiếu hàng, rút ngắn thời hạn hợp đồng, cộng thêm biên độ rủi ro vào báo giá, và trì hoãn đầu tư mới vì không chắc chi phí đầu vào.
Hệ quả là chi phí toàn cầu có thể duy trì ở mức cao lâu hơn cả một cú sốc ngắn hạn. Đây cũng là lý do việc cuộc gặp Mỹ–Iran chưa tạo được kết quả rõ ràng khiến thị trường vẫn thận trọng: điều thiếu không chỉ là thỏa thuận chính trị, mà là sự chắc chắn để doanh nghiệp ra quyết định.
Với Việt Nam, bài học là cần xây dựng khả năng vận hành tốt ngay cả trong môi trường lưng chừng kéo dài, thay vì chỉ chuẩn bị cho hai kịch bản cực đoan là khủng hoảng toàn diện hoặc bình thường hoàn toàn.
Trong 5 năm tới, theo hướng thực dụng và đặt trong bối cảnh bất định gia tăng của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, Việt Nam cần từng bước hình thành một chương trình nâng cao sức chống chịu năng lượng mang tính hệ thống thay vì các giải pháp rời rạc. Có thể khái quát chương trình này theo 5 trụ cột:
Nếu triển khai đồng bộ 5 trụ cột này, Việt Nam không chỉ giảm thiểu rủi ro từ các điểm nghẽn như Hormuz hay các tuyến vận tải chiến lược khác, mà còn nâng cao năng lực chống chịu và năng lực cạnh tranh dài hạn của toàn bộ nền kinh tế trong bối cảnh thế giới ngày càng bất định.
Hormuz nhắc rằng trong thế giới hiện đại, an ninh năng lượng không còn chỉ là câu chuyện có dầu hay không có dầu. Đó là câu chuyện về khả năng tiếp cận, lưu trữ, vận chuyển và phản ứng trước biến động. Với Việt Nam, thời điểm hiện nay đòi hỏi chuyển dịch tư duy từ mua rẻ sang mua chắc, từ phản ứng bị động sang chuẩn bị chủ động, và từ quan tâm giá cả ngắn hạn sang xây dựng sức chống chịu dài hạn.
Vào ngày 19/4 tại Hà Nội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) và Huawei Technologies đã ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược, đánh dấu một bước quan trọng trong hành trình chuyển đổi toàn diện của SHB và khẳng định định hướng chủ động của…