•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
Sau chuyến đi hơn 10.000 km qua nhiều quốc gia Đông Nam Á bằng VinFast VF6 và VF7, anh Phùng Thế Trọng nhận thấy lợi thế chi phí của xe điện không phải là công thức đúng ở mọi thị trường. Sự khác biệt về giá năng lượng, chính sách và hạ tầng đang tạo nên những bức tranh hoàn toàn trái ngược giữa Malaysia và Việt Nam.
Trong nhiều năm qua, chi phí vận hành thấp được xem là một trong những lợi thế lớn nhất của xe điện so với xe sử dụng động cơ đốt trong. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế từ hành trình xuyên Đông Nam Á của anh Phùng Thế Trọng cho thấy hiệu quả kinh tế của xe điện phụ thuộc rất lớn vào điều kiện từng quốc gia.
Tại Malaysia, nơi sở hữu hệ thống cao tốc hiện đại với tốc độ giới hạn lên tới 110 km/h, rào cản lớn nhất đối với xe điện lại không nằm ở hạ tầng giao thông mà đến từ chi phí năng lượng.
Theo ghi nhận trong chuyến đi, giá sạc điện tại Malaysia vào khoảng 8.000 đồng/kWh. Trong khi đó, xăng A97 tại quốc gia này được trợ giá mạnh, dao động từ 11.000 - 12.000 đồng/lít. Điều này khiến chi phí sử dụng xe điện không còn lợi thế rõ rệt, thậm chí trong nhiều trường hợp còn cao hơn vận hành xe xăng.
Thực tế này cũng tạo áp lực không nhỏ cho các hãng xe điện đang cạnh tranh tại thị trường Malaysia. Theo chia sẻ của các nhân viên bán xe mà anh Trọng tiếp xúc trong hành trình, việc thuyết phục khách hàng chuyển sang xe điện gặp nhiều khó khăn khi lợi ích về chi phí nhiên liệu không còn hấp dẫn như tại nhiều quốc gia khác.
Để gia tăng sức cạnh tranh, nhiều thương hiệu lớn như Tesla hay BYD đã triển khai các chương trình ưu đãi sạc miễn phí nhằm giảm gánh nặng chi phí cho người dùng và thúc đẩy doanh số.
Trái ngược với Malaysia, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi giúp xe điện mở rộng thị phần nhanh chóng.
Yếu tố đầu tiên đến từ chi phí năng lượng. Theo chia sẻ của anh Trọng, mức giá sạc tiêu chuẩn của VinFast hiện vào khoảng 4.000 đồng/kWh, thấp hơn đáng kể so với Malaysia và chỉ bằng khoảng một phần ba so với Singapore, nơi giá sạc phổ biến ở mức 12.000 - 13.000 đồng/kWh. Ngoài ra, các chương trình miễn phí sạc pin cũng góp phần kéo giảm đáng kể chi phí sử dụng thực tế của người dùng.
Bên cạnh đó, chính sách ưu đãi dành cho xe điện tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Việc áp dụng mức lệ phí trước bạ 0% giúp người mua tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể khi sở hữu xe. Với một mẫu xe có giá khoảng 700 triệu đồng, số tiền lệ phí trước bạ của xe xăng có thể lên tới gần 100 triệu đồng, tạo ra khác biệt đáng kể trong tổng chi phí lăn bánh.
Một lợi thế khác là sự phát triển nhanh của hạ tầng hỗ trợ. So với việc phải tính toán kỹ lộ trình hoặc tìm kiếm điểm sạc khi di chuyển qua Campuchia hay Lào, mạng lưới trạm sạc tại Việt Nam đang được mở rộng với tốc độ nhanh. Cùng với gần 500 xưởng dịch vụ trên toàn quốc, hệ sinh thái này góp phần giảm bớt tâm lý lo ngại về phạm vi hoạt động và khả năng bảo dưỡng của xe điện.
Từ góc độ thị trường, câu chuyện tại Malaysia và Việt Nam cho thấy tốc độ phổ cập xe điện không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn chịu tác động trực tiếp từ giá điện, giá nhiên liệu hóa thạch, chính sách thuế phí và mức độ hoàn thiện của hạ tầng sạc. Đây là những yếu tố có thể làm thay đổi hoàn toàn bài toán chi phí sở hữu đối với người tiêu dùng.
Xu hướng này cũng phản ánh thực tế rằng các hãng xe điện đang phải điều chỉnh chiến lược theo từng thị trường thay vì áp dụng một mô hình chung. Ở những quốc gia có giá xăng thấp hoặc được trợ giá mạnh, doanh nghiệp thường phải tăng ưu đãi và hỗ trợ người dùng để bù đắp lợi thế kinh tế chưa thực sự rõ ràng của xe điện.
Sau hơn 60.000 km sử dụng xe điện, anh Phùng Thế Trọng cho rằng chi phí vận hành thấp là yếu tố khiến nhiều người khó quay lại sử dụng xe xăng. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế từ hành trình xuyên Đông Nam Á cũng cho thấy thành công của xe điện không chỉ nằm ở công nghệ hay khả năng vận hành, mà còn phụ thuộc vào cách mỗi quốc gia xây dựng chính sách hỗ trợ, phát triển hạ tầng và tạo ra lợi ích kinh tế đủ hấp dẫn đối với người dùng.