Nguồn cung và hệ thống truyền tải điện tại Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đầu tư mới nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ gia tăng. Xu hướng này mang đến cơ hội phát triển cho ngành năng lượng, đồng thời tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các cổ phiếu điện trên thị trường chứng khoán.
Lãnh đạo PowerChina mới đây đã bày tỏ mong muốn mở rộng quy mô đầu tư và hợp tác lâu dài tại Việt Nam. Doanh nghiệp này đã hoạt động hơn 20 năm tại thị trường trong nước, trực tiếp tham gia trên 70 dự án thuộc các lĩnh vực thủy điện, nhiệt điện, năng lượng tái tạo, đường dây truyền tải và trạm biến áp.
Việc một doanh nghiệp quốc tế đẩy mạnh hiện diện diễn ra trong bối cảnh Việt Nam chịu áp lực phải tăng cường công suất phát điện lẫn hạ tầng lưới điện. Theo tính toán từ Công ty Chứng khoán Yuanta, sản lượng điện của Việt Nam dự báo đạt khoảng 510 TWh vào năm 2030. Nhu cầu tiêu thụ điện tăng theo mục tiêu phát triển kinh tế đòi hỏi dòng vốn đầu tư lớn vào các công trình nguồn và lưới.
Chu kỳ này không chỉ tạo công việc cho các đơn vị phát điện, mà còn mở ra cơ hội cho nhóm xây lắp, tổng thầu EPC, hạ tầng phụ trợ cùng chuỗi dự án điện khí LNG từ khâu nhập khẩu, kho chứa đến đường ống dẫn khí. Sự tham gia của các tập đoàn lớn góp phần gia tăng tiến độ thực hiện các dự án này.

Yếu tố trên khiến giới phân tích thay đổi cách nhìn nhận đối với cổ phiếu điện. Trước đây, dòng cổ phiếu này thường được xem là nhóm phòng thủ nhờ dòng tiền ổn định. Hiện tại, thị trường bắt đầu đánh giá nhóm điện theo chu kỳ tăng trưởng gắn liền với quy mô đầu tư hạ tầng.
Cuối tháng 3, nhóm cổ phiếu điện từng ghi nhận một phiên tăng giá đồng loạt ở các mã NT2, REE, TV2, PC1, TTA và GEG. Tuy nhiên, đà tăng không duy trì rộng khắp mà nhanh chóng phân hóa. Sự phân hóa này phản ánh thực tế rằng hiệu quả kinh doanh của từng doanh nghiệp phụ thuộc vào cơ cấu nguồn phát, giá nhiên liệu đầu vào, khả năng huy động công suất và tiến độ từng dự án cụ thể.
Báo cáo phân tích từ Công ty Chứng khoán MBS cho thấy kết quả kinh doanh quý II/2026 của ngành điện có sự chênh lệch. Tăng trưởng tập trung ở POW và HDG, trong khi NT2 cùng GEG đối mặt với áp lực do nền so sánh cao của năm trước.
Mỗi doanh nghiệp trong ngành hưởng lợi theo những góc độ khác nhau tùy thuộc vào vị trí trong chuỗi cung ứng.
Trong mảng phát điện, POW sở hữu động lực từ hai nhà máy Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4. Dự báo từ Yuanta cho thấy doanh thu năm 2026 của POW có thể đạt khoảng 64.000 tỷ đồng, tăng 88% so với năm trước. Sản lượng điện khí ước đạt 15,8 TWh, tăng 63%, trong khi giá bán điện khí bình quân dự kiến tăng 13%, lên mức 2.595 đồng/kWh. Lợi nhuận sau thuế cốt lõi ước tăng 58%, đạt khoảng 3.800 tỷ đồng.

Động lực chính của POW đến từ việc vận hành trọn năm hai nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4. Yuanta đưa ra giá mục tiêu cho mã cổ phiếu này là 16.500 đồng/cp, đồng thời nhận định việc cải thiện tài chính tại EVN là yếu tố hỗ trợ cho doanh nghiệp.
Ở mảng hạ tầng và xây lắp, PC1 hưởng lợi khi khối lượng công trình truyền tải tăng lên cùng đà mở rộng nguồn phát. Giá cổ phiếu PC1 ghi nhận diễn biến tích cực hơn một số mã cùng ngành nhờ nguồn thu kết hợp từ xây lắp điện, năng lượng và các hoạt động kinh doanh khác. Mặc dù vậy, MBS lưu ý quý II thường là giai đoạn thấp điểm đối với mảng điện và xây lắp của doanh nghiệp này.
Với REE, cơ cấu tài sản gồm nhiều nhà máy thủy điện, điện gió và hạ tầng mang lại sự cân bằng giữa tính phòng thủ và mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Khi nhu cầu tiêu thụ điện tăng, các nhà máy hiện hữu của REE có cơ hội tăng sản lượng huy động. Tuy vậy, cổ phiếu này đã chững lại sau đà tăng hồi đầu năm do thị trường đòi hỏi kết quả lợi nhuận thực tế tương xứng với định giá.
Ở khâu cung ứng nguyên liệu, GAS nắm giữ vai trò đầu vào cho chuỗi điện khí LNG, bao gồm nhập khẩu, hạ tầng kho chứa và tái hóa khí. Việc gia tăng huy động các nhà máy điện khí tạo ra nhu cầu tiêu thụ khí ổn định, biến GAS thành một mắt xích quan trọng trong chu kỳ đầu tư mới.
Việc các tập đoàn quốc tế mở rộng hoạt động tại Việt Nam cho thấy quy mô ngành năng lượng đang thay đổi. Sau giai đoạn tăng giá theo sóng ngành, dòng tiền trên thị trường chứng khoán đang chuyển sang trạng thái lựa chọn chi tiết dựa trên triển vọng thực tế của từng mã cổ phiếu.