Collagen dạng thạch ngày càng thu hút người tiêu dùng nhờ tính tiện lợi, hương vị dễ sử dụng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp. Sự phát triển của dòng sản phẩm này mở ra cơ hội cho thị trường thực phẩm bổ sung, đồng thời đặt ra yêu cầu về minh bạch thông tin và chất lượng sản phẩm.
Collagen dạng thạch tăng sức hút, doanh thu thương hiệu vượt trăm triệu USD
Thực phẩm bổ sung collagen vốn phổ biến tại nhiều thị trường châu Á trong nhiều thập kỷ, đặc biệt ở Nhật Bản, nơi các sản phẩm dạng nước được phân phối rộng rãi qua hệ thống hiệu thuốc. Gần đây, dòng sản phẩm này đang mở rộng sức hút tại Mỹ và châu Âu, nhờ sự xuất hiện của các định dạng tiện dụng như thạch đóng gói, gel uống liền và đồ uống chức năng.
Thay vì sử dụng viên nang hoặc bột cần pha chế, người dùng có thể xé gói thạch collagen và sử dụng trực tiếp. Thiết kế nhỏ gọn giúp sản phẩm dễ mang theo khi đi làm, du lịch hoặc sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày. Các video giới thiệu sản phẩm trên mạng xã hội cũng góp phần đưa việc bổ sung collagen trở thành một phần của xu hướng chăm sóc bản thân, đặc biệt trong nhóm người tiêu dùng trẻ.
Cymbiotika, thương hiệu thực phẩm bổ sung có trụ sở tại San Diego, Mỹ, là một ví dụ về sức hút của nhóm sản phẩm này. Doanh nghiệp đã bán hơn 200 triệu gói vitamin dạng gel dùng một lần và ghi nhận doanh thu ròng 150 triệu USD trong năm trước. Công ty đặt mục tiêu đưa doanh thu năm nay vượt 200 triệu USD, đồng thời thu hút khoảng 55 triệu USD vốn đầu tư từ các nhà đầu tư, trong đó có những người nổi tiếng như Hailey Bieber, Alix Earle và Kendall Jenner.
Sản phẩm của Cymbiotika hiện được phân phối tại các hệ thống bán lẻ như Target và Ulta Beauty. Việc hiện diện tại những kênh bán hàng lớn cho thấy thực phẩm bổ sung dạng gel không chỉ dựa vào sức lan truyền trên mạng xã hội mà còn đang mở rộng khả năng tiếp cận người mua thông qua hệ thống phân phối truyền thống.
Tính tiện lợi là một trong những yếu tố quan trọng của xu hướng này. Bà Laura Beres, Phó Chủ tịch kiêm Giám đốc mảng chăm sóc sức khỏe của Ulta, cho rằng với thực phẩm bổ sung, việc cung cấp thông tin cho người dùng và duy trì thói quen sử dụng đều đặn đều có ý nghĩa. Dạng sản phẩm đóng gói sẵn giúp người dùng dễ mang theo và thuận tiện lựa chọn theo nhu cầu.

Sự dịch chuyển này cũng gắn với xu hướng tiêu dùng chú trọng sức khỏe sau đại dịch. Khảo sát của Ernst & Young cho thấy 52% người tiêu dùng Mỹ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho đồ uống có lợi ích sức khỏe. Tỷ lệ người thuộc thế hệ Gen Z và Millennials thường xuyên sử dụng đồ uống chức năng lần lượt đạt 80% và 75%.
Các số liệu trên phản ánh tiềm năng của nhóm sản phẩm kết hợp yếu tố tiện lợi với thông điệp chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, đây là kết quả khảo sát tại Mỹ, không thể đại diện trực tiếp cho hành vi tiêu dùng ở mọi thị trường.
Thị trường mở rộng, hiệu quả collagen cần được nhìn nhận thận trọng
Không chỉ tạo sức hút nhờ hình thức sử dụng, collagen còn được quảng bá với nhiều lợi ích liên quan đến làn da, tóc, móng, xương và khớp. Theo dữ liệu Euromonitor, các sản phẩm bổ sung có công dụng làm đẹp hiện chiếm khoảng 7% thị trường thực phẩm bổ sung. Trong khi đó, khoảng 20% sản phẩm vitamin ra mắt từ nửa đầu năm 2024 đã bắt đầu truyền thông về một lợi ích liên quan đến vẻ ngoài.
Điều này cho thấy ranh giới giữa thực phẩm bổ sung phục vụ sức khỏe và sản phẩm gắn với nhu cầu làm đẹp đang dần mở rộng. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến việc cải thiện vẻ ngoài mà còn tìm kiếm những sản phẩm có thể kết hợp nhiều mục tiêu chăm sóc bản thân. Đây là cơ hội để doanh nghiệp phát triển công thức, định dạng và trải nghiệm sử dụng mới.
Tuy nhiên, sức hút thương mại không đồng nghĩa mọi tuyên bố về công dụng đều đã được chứng minh đầy đủ. Theo VnEconomy cho biết Học viện Da liễu Hoa Kỳ chưa đưa collagen đường uống vào nhóm khuyến nghị chính thức cho chăm sóc da, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các biện pháp có bằng chứng rõ ràng. Một số đơn vị truyền thông chuyên ngành cũng yêu cầu dữ liệu lâm sàng độc lập trước khi đánh giá hoặc giới thiệu sản phẩm bổ sung.
Ở chiều ngược lại, một bài phân tích đăng trên tạp chí Aesthetic Surgery Journal vào tháng 5, tổng hợp 113 thử nghiệm lâm sàng về collagen, ghi nhận những kết quả tích cực đối với sức khỏe da, xương và cơ bắp. Dù vậy, lợi ích không xuất hiện đồng đều ở tất cả mọi người. Hiệu quả thực tế có thể khác nhau tùy sản phẩm, thành phần, liều lượng, thời gian sử dụng và đặc điểm của từng cá nhân.
Vì vậy, việc đánh giá sản phẩm collagen cần phân biệt giữa kết quả nghiên cứu, công dụng được phép công bố và thông điệp tiếp thị của doanh nghiệp. Những tuyên bố như cải thiện độ đàn hồi của da trong thời gian ngắn hoặc hỗ trợ đồng thời nhiều chức năng cơ thể cần được xem xét dựa trên dữ liệu phù hợp, thay vì chỉ dựa vào trải nghiệm cá nhân hay mức độ phổ biến trên mạng xã hội.

Tại Việt Nam, collagen dạng thạch và đồ uống đóng chai cũng đang xuất hiện ngày càng đa dạng trên thị trường. Các sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc cùng những dòng được phân phối trong nước tiếp cận người tiêu dùng qua cửa hàng mỹ phẩm, cửa hàng tiện lợi và các nền tảng thương mại điện tử. Hình thức đóng gói nhỏ gọn giúp sản phẩm dễ được lựa chọn như một món dùng trong ngày, thay vì chỉ gắn với thói quen uống thực phẩm bổ sung theo liệu trình.
Tuy nhiên, mức độ phổ biến của sản phẩm tại Việt Nam chưa đồng nghĩa với việc thị trường đã có số liệu đầy đủ để xác định quy mô doanh thu hay tốc độ tăng trưởng riêng của collagen dạng thạch. Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin thành phần rõ ràng, công bố công dụng phù hợp với quy định và tránh tạo kỳ vọng vượt quá bằng chứng hiện có.
Về dài hạn, cuộc cạnh tranh trong ngành hàng collagen không chỉ nằm ở hương vị, bao bì hay khả năng lan truyền trên mạng xã hội. Sự kết hợp giữa tính tiện dụng, chất lượng sản phẩm và minh bạch khoa học sẽ có vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin, duy trì nhu cầu và tạo lợi thế trên thị trường thực phẩm bổ sung.