Giá lúa gạo ngày 20/10 được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái ổn định sau phiên giao dịch trầm lắng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong phiên trước, lúa tươi Đài Thơm 8 được thu mua ở mức 6.300–6.500 đồng/kg, còn gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động 8.800–8.950 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, gạo Ấn Độ tiếp tục có lợi thế cạnh tranh về giá.
Giá lúa gạo trong nước duy trì mặt bằng ổn định
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long bước sang ngày 20/10 trong bối cảnh hoạt động thu mua chưa có nhiều chuyển biến. Theo dữ liệu gần nhất của phiên 19/10, giá lúa tươi và gạo nguyên liệu xuất khẩu nhìn chung ít biến động, trong khi giá gạo bán lẻ tại các chợ truyền thống tiếp tục ổn định.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, lúa tươi Đài Thơm 8 được thu mua ở mức 6.300–6.500 đồng/kg; lúa tươi OM 18 dao động 6.400–6.600 đồng/kg. Hai giống lúa OM 34 và IR 50404 cùng có giá 5.800–6.000 đồng/kg.

Các giống lúa khác cũng giữ mặt bằng giá tương đối ổn định. Lúa tươi DS1 được giao dịch ở mức 6.500–6.600 đồng/kg, trong khi OM 5451 dao động 6.000–6.200 đồng/kg.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, IR 504 có giá 8.800–8.950 đồng/kg; CL 555 dao động 8.800–8.900 đồng/kg. Gạo OM 5451 được thu mua ở mức 9.300–9.400 đồng/kg, còn OM 18 dao động 8.700–8.850 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 tiếp tục được giao dịch ở mức 9.200–9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì khoảng giá 7.500–7.600 đồng/kg.
Mặt bằng giá ít thay đổi cho thấy thị trường chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo ra biến động đáng kể. Trong những ngày tới, nhu cầu thu mua của doanh nghiệp, tiến độ chế biến và tình hình đơn hàng xuất khẩu sẽ là các yếu tố cần theo dõi.
Giá gạo bán lẻ và nếp chưa ghi nhận biến động mới
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục phân hóa theo chủng loại và chất lượng. Gạo Nàng Nhen có mức giá cao nhất trong nhóm được khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng được bán quanh mức 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000–22.000 đồng/kg, còn gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng giữ giá 16.000 đồng/kg, trong khi gạo thường phổ biến ở mức 14.000–15.000 đồng/kg.
Các loại gạo Sóc thường, Đài Thơm 8 và OM 18 cùng có giá 15.000–16.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine được bán ở mức 17.000–18.000 đồng/kg, còn gạo Sóc Thái khoảng 20.000 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, thị trường cũng duy trì trạng thái ổn định. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600–9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng được giao dịch trong khoảng 7.300–7.500 đồng/kg.
Diễn biến này cho thấy giá gạo bán lẻ và nếp chưa chịu tác động rõ rệt từ những thay đổi tại một số phân khúc nguyên liệu. Người tiêu dùng vẫn có nhiều lựa chọn với mức giá khác nhau tùy loại gạo và chất lượng sản phẩm.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam ổn định, Ấn Độ cạnh tranh về giá
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam trong phiên 19/10 tiếp tục đi ngang theo dữ liệu được cung cấp. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo trắng 5% tấm được chào bán ở mức 420–424 USD/tấn. Gạo Jasmine dao động 515–519 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm duy trì ở mức 440–445 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm đứng ở mức 455–459 USD/tấn. Gạo cùng loại của Pakistan được giao dịch trong khoảng 409–413 USD/tấn.
Đáng chú ý, gạo Ấn Độ tiếp tục có lợi thế cạnh tranh nhờ giá chào bán thấp. Theo thông cáo của Liên đoàn các nhà xuất khẩu gạo Ấn Độ, gạo trắng 5% tấm của nước này được chào bán ở mức 385–390 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với nhiều đối thủ xuất khẩu lớn.
Theo số liệu được cung cấp, giá gạo cùng loại của Việt Nam ở khoảng 440–450 USD/tấn, trong khi gạo Thái Lan ở mức khoảng 480 USD/tấn. Chênh lệch giá giúp gạo Ấn Độ tăng sức cạnh tranh tại các thị trường châu Phi và châu Á, nơi giá bán là một yếu tố quan trọng trong quyết định nhập khẩu.
Tuy nhiên, lợi thế về giá cũng chịu ảnh hưởng từ chi phí đầu vào và vận chuyển tăng cao. Khả năng duy trì sức cạnh tranh của gạo Ấn Độ sẽ phụ thuộc vào việc kiểm soát chi phí, bảo đảm nguồn cung và diễn biến nhu cầu tại các thị trường tiêu thụ lớn.
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo Việt Nam được dự báo tiếp tục chịu tác động từ nhu cầu thu mua trong nước, tiến độ giao hàng xuất khẩu và cạnh tranh giữa các quốc gia cung ứng. Khi giao dịch chưa sôi động, mặt bằng giá có thể tiếp tục ổn định, dù thị trường vẫn cần theo dõi sát diễn biến đơn hàng quốc tế để đánh giá xu hướng tiếp theo.