Niên vụ 2025–2026, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt khoảng 8,5 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, kim ngạch chỉ tăng khoảng 1% dù lượng xuất khẩu tăng 21%, đặt ra yêu cầu nâng tỷ trọng chế biến sâu và phát triển sản xuất bền vững.
Xuất khẩu lập kỷ lục, cà phê nhân xanh vẫn chiếm tỷ trọng lớn
Tại Hội nghị tổng kết niên vụ cà phê 2025–2026 và triển khai phương hướng, nhiệm vụ niên vụ 2026–2027 diễn ra ngày 19/10, ông Đỗ Xuân Hiền, Chánh văn phòng Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA), cho biết sản lượng cà phê Việt Nam trong niên vụ vừa qua ước đạt 31,7 triệu bao, tương đương gần 1,9 triệu tấn, tăng khoảng 6–10% so với niên vụ trước.
Trong niên vụ 2025–2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,8 triệu tấn cà phê, thu về 8,5 tỷ USD. So với niên vụ trước, khối lượng xuất khẩu tăng khoảng 21%, trong khi kim ngạch chỉ tăng khoảng 1%. Kết quả này đưa giá trị xuất khẩu cà phê lên mức cao nhất từ trước đến nay, đồng thời cho thấy tăng trưởng về lượng chưa chuyển hóa tương ứng thành mức tăng doanh thu.
Robusta tiếp tục chiếm hơn 90% sản lượng cà phê Việt Nam, giúp duy trì vị thế của nước ta trong nhóm quốc gia sản xuất và cung ứng chủng loại cà phê này hàng đầu thế giới. Theo VICOFA, giá xuất khẩu bình quân trong niên vụ dao động khoảng 3.500–4.000 USD/tấn, trong bối cảnh lượng tồn kho trên các sàn London và New York duy trì ở mức thấp.
Diễn biến giá có sự khác biệt giữa các giai đoạn. Từ tháng 10/2025 đến tháng 1/2026, giá Robusta tại cảng TP.HCM dao động trong khoảng 4.800–5.100 USD/tấn khi nguồn cung vụ cũ thu hẹp và nhu cầu giao hàng tăng. Từ tháng 2 đến tháng 5/2026, giá điều chỉnh do triển vọng mùa vụ tại Brazil và Việt Nam tích cực hơn, xuống khoảng 4.411 USD/tấn trong tháng 5. Đến tháng 8 và tháng 9, giá tiếp tục dao động trong vùng 3.500–4.000 USD/tấn khi nguồn cung vụ mới gia tăng.
Ở thị trường trong nước, giá cà phê tại Tây Nguyên cuối tháng 9 phổ biến ở mức 93.000–93.600 đồng/kg, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 115.000–118.000 đồng/kg vào cuối năm 2025. Dù đã giảm so với vùng đỉnh, giá nguyên liệu vẫn ở mức cao, tạo áp lực chi phí đối với các doanh nghiệp chế biến và rang xay.

Cà phê nhân xanh tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, với khoảng 1,65 triệu tấn, đạt kim ngạch gần 7 tỷ USD. Khối lượng xuất khẩu tăng 21,4% nhưng giá trị lại giảm 1,5% so với niên vụ trước. Diễn biến này cho thấy ngành hàng vẫn phụ thuộc đáng kể vào xuất khẩu nguyên liệu, trong khi dư địa gia tăng giá trị từ chế biến và phát triển sản phẩm có hàm lượng giá trị cao còn lớn.
Đẩy mạnh chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn bền vững
Một điểm sáng trong cơ cấu xuất khẩu là nhóm cà phê chế biến sâu. Trong niên vụ 2025–2026, nhóm sản phẩm này đạt khoảng 142.600 tấn, kim ngạch ước 1,5 tỷ USD, tăng lần lượt khoảng 15% về khối lượng và 14% về giá trị so với niên vụ trước.
Các sản phẩm như cà phê hòa tan, cà phê tinh chế và cà phê phối trộn đang được chú trọng nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô. Việc phát triển những dòng sản phẩm này có thể giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị thu được trên mỗi đơn vị hàng hóa, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các phân khúc tiêu dùng khác nhau.

Bên cạnh chế biến, yêu cầu về sản xuất bền vững cũng ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của cà phê Việt Nam. Liên minh châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm hơn 38% thị phần cà phê Việt Nam. Mỹ và Nhật Bản duy trì tỷ trọng khoảng 5–7%, trong khi Trung Quốc nổi lên với nhu cầu cà phê hòa tan và nguyên liệu phục vụ chế biến sâu.
Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đặt ra yêu cầu về khả năng chứng minh nguồn gốc sản phẩm, tọa độ vùng trồng và tính hợp pháp của chuỗi cung ứng. Để thích ứng, các vùng trồng cà phê trọng điểm tại Tây Nguyên đang đẩy mạnh số hóa dữ liệu định vị GPS và mở rộng áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.
Theo báo cáo tại hội nghị, tỷ lệ diện tích áp dụng các chứng nhận như 4C, Rainforest Alliance và Organic tại Gia Lai đạt trên 53%, Lâm Đồng gần 36,4% và Đắk Lắk khoảng 31%. Đây là cơ sở để nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu và tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.
Ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch VICOFA, cho biết những lô hàng đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc và tính hợp pháp có cơ hội tiếp cận thuận lợi hơn với khách hàng quốc tế. Theo thông tin được nêu tại hội nghị, cà phê đáp ứng tiêu chuẩn EUDR có thể được hưởng mức giá cộng thêm khoảng 50 USD/tấn, tạo động lực để doanh nghiệp và người trồng đầu tư vào sản xuất bền vững.
Tuy vậy, ngành cà phê vẫn đối mặt với áp lực từ chi phí phân bón, vật tư, nhân công và những biến động thời tiết. Điều kiện thời tiết thất thường có thể ảnh hưởng đến quá trình nuôi trái và chất lượng hạt tại một số vùng trồng, tác động đến hiệu quả sản xuất của người nông dân.
Bước vào niên vụ 2026–2027, VICOFA định hướng ngành cà phê tập trung nâng cao chất lượng, kiểm soát chi phí, đẩy mạnh chế biến sâu và đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững. Đây là những yếu tố quan trọng để ngành hàng không chỉ duy trì kim ngạch xuất khẩu ở mức cao mà còn cải thiện giá trị gia tăng, củng cố sức cạnh tranh và phát triển ổn định trong dài hạn.