•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Trong bức tranh chung của y học hiện đại, ung thư đang dần được chuyển từ tình trạng khó kiểm soát sang một bệnh lý có thể theo dõi và điều trị lâu dài. Kết quả điều trị phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa tiến bộ khoa học, hệ thống y tế và ý thức chủ động của mỗi người, trong đó phát hiện sớm và các phương pháp điều trị ngày càng tiến bộ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tỷ lệ sống.
Tại diễn đàn ung thư quốc tế ở Singapore ngày 18/4/2026, bác sĩ Richard Quek, nguyên Phó Trưởng khoa Ung bướu tại Trung tâm Ung thư Quốc gia Singapore, cho biết tại khu vực Đông Nam Á, các ung thư phổ biến nhất ở nam giới lần lượt là phổi, đại trực tràng và tuyến tiền liệt. Ở nữ giới, ung thư vú là phổ biến nhất, tiếp theo là ung thư đại trực tràng; đáng chú ý, ung thư phổi đang tăng nhanh ngay cả ở những phụ nữ không hút thuốc.
Ung thư cổ tử cung vẫn còn phổ biến, đặc biệt ở những nơi chưa triển khai tốt tiêm vaccine HPV và tầm soát định kỳ. Theo bác sĩ Quek, ung thư vú và ung thư đại trực tràng có xu hướng trẻ hóa. Dự báo trong 5–10 năm tới, cùng với sự thay đổi mô hình bệnh tật do phát triển kinh tế, các ung thư liên quan đến nhiễm trùng hoặc điều kiện vệ sinh kém như ung thư gan do viêm gan B và ung thư cổ tử cung có thể giảm dần nhờ tiêm chủng và tầm soát tốt hơn.
Ngược lại, các ung thư thường gặp ở các nước phát triển như ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú, buồng trứng và tử cung có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các quốc gia có dân số trẻ. Dù vậy, tỷ lệ sống sót được kỳ vọng cải thiện nhờ phát hiện sớm và tiến bộ trong điều trị.
Trong bối cảnh điều trị ngày càng cá thể hóa, PGS.TS.BS. Huỳnh Quang Khánh, Trưởng khoa Tuyến vú tại Bệnh viện Chợ Rẫy, cho biết bệnh viện đã điều trị thành công hai bệnh nhân ung thư vú mang đột biến gen BRCA1 và BRCA2—những đột biến làm tăng nguy cơ ung thư suốt đời lên khoảng 69–72%.
Bệnh nhân 59 tuổi ở Quảng Ngãi được chẩn đoán ung thư vú tam âm từ năm 2023. Do có mẹ từng mắc ung thư vú, bệnh nhân được xét nghiệm gen và phát hiện mang BRCA1. Sau phẫu thuật, hóa trị và điều trị đích, đến lần tái khám tháng 3/2026, bác sĩ phát hiện tổn thương ác tính ở vú còn lại và tiến hành cắt bỏ. Sau 5 ngày, bệnh nhân ổn định và xuất viện.
Bệnh nhân 51 tuổi tại TP. Hồ Chí Minh phát hiện ung thư vú giai đoạn sớm trong lần khám sức khỏe định kỳ. Với tiền sử gia đình mắc ung thư vú và ung thư cổ tử cung, bệnh nhân được xét nghiệm và xác định mang đột biến BRCA2. Sau hội chẩn, ê-kíp quyết định phẫu thuật nội soi cắt tuyến vú và tái tạo hai bên nhằm giảm nguy cơ tái phát. Hiện, sức khỏe bệnh nhân ổn định và kết quả điều trị bảo đảm cả yếu tố kiểm soát bệnh và thẩm mỹ.
Theo các chuyên gia, ung thư vú di truyền chỉ chiếm khoảng 5–10% tổng số ca, nhưng ở nhóm mang đột biến BRCA, nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhiều so với cộng đồng. Bác sĩ khuyến cáo những người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, buồng trứng hoặc tụy; người mắc bệnh khi còn trẻ; hoặc thuộc nhóm ung thư vú tam âm cần chủ động tầm soát sớm và xét nghiệm gen khi có chỉ định để nâng cao hiệu quả điều trị.
Tại Bệnh viện K (Hà Nội), một nữ bệnh nhân 41 tuổi mắc ung thư vú giai đoạn IV di căn xương được ghi nhận đáp ứng tốt và duy trì bệnh ổn định nhờ phác đồ cá thể hóa theo đặc điểm sinh học khác nhau của hai khối u. Hai khối u ở vú phải thuộc nhóm tam âm, trong khi vú trái thuộc nhóm ung thư tuyến vỏ/ống. Sau đánh giá toàn diện, bệnh nhân được chỉ định điều trị toàn thân kéo dài, cân bằng giữa hiệu quả, an toàn và chi phí. Các tổn thương thu nhỏ rõ, bệnh nhân dung nạp thuốc tốt và chất lượng sống được duy trì.
Từ ca bệnh này, các bác sĩ nhấn mạnh hiệu quả điều trị tối đa có thể đạt được nhờ lựa chọn phác đồ phù hợp với đặc điểm sinh học của khối u, cá thể hóa điều trị trên từng ca bệnh, phối hợp phác đồ bao phủ nguy cơ của từng tổn thương và theo dõi đáp ứng để điều chỉnh kịp thời.
Tại Hội thảo Ung thư vú Quốc tế 2026 với chủ đề “Phối hợp đa mô thức kiểm soát ung thư vú trong kỷ nguyên y học chính xác” diễn ra ngày 22–23/4/2026, GS.TS. Lê Văn Quảng, Giám đốc Bệnh viện K, cho biết tại Việt Nam ung thư vú vẫn là căn bệnh phổ biến nhất ở phụ nữ với 24.563 ca mắc mới mỗi năm. Đáng chú ý, hiện 3/4 số ca ung thư vú được phát hiện ở giai đoạn sớm.
Theo các chuyên gia, trước đây các phương pháp điều trị thường được áp dụng riêng lẻ hoặc theo phác đồ chung, hiệu quả chưa tối ưu. Xu hướng hiện nay chuyển mạnh sang mô hình điều trị đa mô thức, kết hợp nhiều chuyên ngành như phẫu thuật, xạ trị, điều trị toàn thân, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử. Y học chính xác cho phép bác sĩ dựa trên đặc điểm sinh học của khối u, yếu tố di truyền và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân để lựa chọn phác đồ phù hợp. Các liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch và nội tiết đang dần trở thành trụ cột trong điều trị ung thư, đặc biệt ở các giai đoạn tiến xa.
Công nghệ hiện đại được nhấn mạnh là đóng vai trò ngày càng rõ nét. Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh nhằm hỗ trợ phát hiện sớm và chính xác hơn. Các kỹ thuật xạ trị tiên tiến như IMRT, VMAT giúp tập trung liều xạ vào khối u, giảm tổn thương mô lành. Phẫu thuật nội soi và tái tạo giúp hạn chế xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện thẩm mỹ cho người bệnh.
TS.BS. Lê Hồng Quang, Trưởng Khoa Ngoại vú, Bệnh viện K, cho biết những năm gần đây điều trị ung thư vú tại Việt Nam đã có bước tiến đáng kể: hiện khoảng 85–90% bệnh nhân ung thư vú có thể sống trên 5 năm, tiệm cận với các nước phát triển.
Bên cạnh điều trị, chăm sóc toàn diện được xem là phần không thể thiếu, bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ để giúp người bệnh vượt qua tác dụng phụ và duy trì chất lượng sống trong suốt quá trình điều trị. Cách tiếp cận này đặt người bệnh ở trung tâm thay vì chỉ tập trung vào khối u.
Các chuyên gia nhấn mạnh chìa khóa để giảm gánh nặng ung thư không chỉ nằm ở điều trị mà còn ở phát hiện sớm. Khuyến cáo đối với phụ nữ là tự khám vú mỗi tháng, đặc biệt sau kỳ kinh nguyệt, và tầm soát định kỳ từ 40 tuổi trở lên bằng siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh khi cần thiết. Phát hiện sớm được nêu là yếu tố then chốt, có thể giúp tỷ lệ sống sau 5 năm vượt trên 90% nếu bệnh còn khu trú.
Tại đại hội đồng cổ đông thường niên 2026, Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam công bố lộ trình phát triển giai đoạn 2026-2030, tập trung vào ứng dụng công nghệ trong chăn nuôi, thích ứng biến động thị trường và kế hoạch huy động vốn cho…