Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.600đ | ↓ -0.2% | 9.620đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.19 | 0.00 | 639,71 T | ↑ 6.0% | |
| 2 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.31 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.2% | |
| 3 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 4 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 5 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 6 | 17.200đ | ↓ -9.0% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 4.84 | 0.00 | 80,79 T | ↓ -13.1% | |
| 7 | 24.000đ | ↓ -2.4% | 24.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 4.66 | 0.00 | 1,36 NT | ↓ -0.8% | |
| 8 | 9.000đ | ↑ 4.7% | 8.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 5.52 | 0.00 | 112,5 T | ↑ 4.5% | |
| 9 | 11.000đ | ↑ 0.0% | 11.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.78 | 0.00 | 385 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 18.900đ | ↑ 1.1% | 18.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.91 | 0.00 | 817,36 T | ↓ -22.9% |
DOT Polkadot | $1.26 | -0.36% | $180.4M | |
MNT Mantle | $0.636 | -0.64% | $41.26M | |
PAXG PAX Gold | $4,453.62 | -1.17% | $231.71M | |
UNI Uniswap | $3.27 | -0.24% | $126.8M | |
ONDO Ondo | $0.399 | -3.78% | $184.72M | |
OKB OKB | $87.94 | -3.95% | $37.59M | |
SKY Skycoin | $0.0692 | +0.00% | $7.64M | |
ICP Internet Computer | $2.92 | +7.12% | $232.52M | |
PEPE Pepe | $0.0₅3536 | -0.27% | $214.27M | |
USDD USDD | $0.999 | -0.03% | $4.01M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | PolkadotDOT | $1.26 | +1.05% | -0.36% | -0.69% | $2.12B | $180.4M | 1.65B DOT | ||
32 | MantleMNT | $0.636 | +0.66% | -0.64% | -3.50% | $2.1B | $41.26M | 3.25B MNT | ||
33 | PAX GoldPAXG | $4,453.62 | +0.02% | -1.17% | -1.93% | $2.08B | $231.71M | 376.87K PAXG | ||
34 | UniswapUNI | $3.27 | +0.46% | -0.24% | -10.24% | $2.08B | $126.8M | 634.75M UNI | ||
35 | OndoONDO | $0.399 | +0.81% | -3.78% | -0.52% | $1.93B | $184.72M | 3.15B ONDO | ||
36 | OKBOKB | $87.94 | -0.10% | -3.95% | +7.82% | $1.84B | $37.59M | 21M OKB | ||
37 | SkycoinSKY | $0.0692 | +0.01% | +0.00% | +370.58% | $1.63B | $7.64M | 80.74K SKY | ||
38 | Internet ComputerICP | $2.92 | +0.59% | +7.12% | +12.27% | $1.63B | $232.52M | 546.18M ICP | ||
39 | PepePEPE | $0.0₅3536 | +0.50% | -0.27% | -5.90% | $1.49B | $214.27M | 420.68T PEPE | ||
40 | USDDUSDD | $0.999 | +0.04% | -0.03% | -0.10% | $1.45B | $4.01M | 852.43M USDD |