Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn
Trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế xanh diễn ra nhanh, nhiều doanh nghiệp đang chủ động công bố các cam kết về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) như một phần của chiến lược phát triển. Tuy nhiên, cùng với xu hướng “xanh hóa” là sự gia tăng hiện tượng “greenwashing” khi các tuyên bố không đi kèm bằng chứng xác thực, thiếu dữ liệu kiểm chứng hoặc bị phóng đại so với mức độ triển khai thực tế.
Trên các thị trường phát triển, đặc biệt là châu Âu, các tín hiệu cảnh báo về “greenwashing” đã xuất hiện rõ ràng. Theo một báo cáo tổng hợp của Ủy ban Châu Âu (EC), hơn 53% tuyên bố môi trường của doanh nghiệp tại châu Âu bị đánh giá là “mơ hồ, gây hiểu nhầm hoặc không có căn cứ”, trong khi 40% không có bằng chứng hỗ trợ. Các số liệu này cho thấy mức độ phổ biến của các tuyên bố “xanh” đang vượt xa khả năng kiểm chứng.
Ở góc độ thị trường vốn, khảo sát Doanh nghiệp Gia đình Toàn cầu của PwC cho thấy 94% nhà đầu tư tin rằng báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp vẫn tồn tại các tuyên bố chưa được kiểm chứng. Như vậy, sự hoài nghi của nhà đầu tư đã chuyển thành yêu cầu dữ liệu cụ thể.
Ông James Chalmers, Giám đốc Kiểm toán Toàn cầu tại PwC UK, cho biết nhà đầu tư hiện đặt ra các câu hỏi ngày càng chi tiết và khắt khe về dữ liệu khí hậu và ESG, thay vì chấp nhận các cam kết mang tính định tính. Điều này phản ánh tiêu chuẩn đánh giá doanh nghiệp đang chuyển từ “có cam kết” sang “có chứng cứ”.
Song song, theo Cơ quan Giám sát thị trường và Chứng khoán Châu Âu (ESMA), số vụ việc nghi ngờ liên quan đến “greenwashing” trong lĩnh vực tài chính tăng 26% trong năm 2023. Diễn biến này cho thấy rủi ro pháp lý đối với các tuyên bố môi trường thiếu minh bạch đang trở nên hiện hữu.
Từ các dữ liệu trên, một chuẩn mực mới đang được hình thành: mọi thông tin ESG, nhất là các nội dung liên quan đến môi trường, cần có khả năng kiểm chứng bằng dữ liệu và được xác nhận độc lập.
Tại Việt Nam, xu hướng “xanh hóa” doanh nghiệp diễn ra nhanh, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng yêu cầu từ thị trường quốc tế. Theo PwC ESG Progress Tracker 2025, 89% doanh nghiệp Việt Nam đã có hoặc dự kiến triển khai ESG trong vòng 2–4 năm tới.
Tuy nhiên, mức độ triển khai thực chất còn hạn chế. Chỉ 19% doanh nghiệp cho biết đã tích hợp đầy đủ các yếu tố ESG vào mô hình kinh doanh, trong khi phần lớn vẫn ở giai đoạn chuyển tiếp từ nhận thức sang hành động. Khoảng cách về dữ liệu nổi bật ở các chỉ số liên quan đến năng lực phân tích và kiểm chứng:
Điều này cho thấy phần lớn dữ liệu hiện chưa đạt mức độ tin cậy và chuẩn hóa cần thiết để đáp ứng yêu cầu kiểm chứng.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng thắt chặt, “xanh” không còn chỉ là câu chuyện truyền thông mà trở thành bài toán quản trị dựa trên dữ liệu, hệ thống và kiểm chứng. Các quy định mới tại châu Âu và nhiều thị trường phát triển yêu cầu doanh nghiệp công bố phát thải theo phạm vi, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và thực hiện kiểm toán độc lập đối với báo cáo ESG.
Sự chuyển dịch từ “greenwashing” sang “green proof” (chứng minh bằng dữ liệu) phản ánh thay đổi trong cách thị trường đánh giá doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên ESG, doanh nghiệp không chỉ cần “làm xanh” mà còn phải “chứng minh được xanh”, và mức độ minh bạch sẽ quyết định khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy nhiều báo cáo phát triển bền vững vẫn thiên về mô tả định tính, thiếu các chỉ số định lượng như phát thải carbon, tiêu thụ năng lượng hoặc vòng đời sản phẩm. Hệ quả là giảm khả năng so sánh và khiến các tuyên bố “xanh” khó được thị trường quốc tế chấp nhận.
Trong bối cảnh đó, “greenwashing” không chỉ là rủi ro về hình ảnh mà đã chuyển hóa thành rủi ro kinh tế cụ thể. Trước hết là nguy cơ mất thị trường xuất khẩu, khi đối tác yêu cầu dữ liệu minh bạch và có kiểm chứng. Tiếp theo là rủi ro tài chính: doanh nghiệp thiếu minh bạch ESG có thể bị đánh giá rủi ro cao hơn, dẫn đến chi phí vốn tăng. Ngoài ra, rủi ro pháp lý cũng gia tăng khi các quy định về công bố thông tin môi trường ngày càng chặt chẽ.
Ngược lại, minh bạch có thể trở thành lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp có khả năng đo lường, quản trị và công bố dữ liệu ESG một cách toàn diện, có kiểm chứng sẽ có lợi thế trong tiếp cận thị trường và nguồn vốn.
Minh bạch quản trị và dữ liệu ESG có thể mở ra cơ hội huy động vốn xanh và tăng sức cạnh tranh trong chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu ESG được kiểm chứng và có thể kiểm toán, doanh nghiệp có thêm điều kiện để ESG trở thành một phần của quản trị và tham gia thị trường toàn cầu.
Với Việt Nam, dù tỷ lệ doanh nghiệp có cam kết và dự kiến triển khai ESG đang tăng, mức độ hội nhập thực tế vẫn còn chậm. Điều này nhấn mạnh vai trò của hệ thống dữ liệu mạnh mẽ, quản trị và kiểm toán độc lập để hạn chế rủi ro “greenwashing” và tối đa hóa khả năng tham gia vào thị trường toàn cầu.