Lượng thịt nhập khẩu gần 140.000 tấn, trong đó thịt lợn và các sản phẩm từ thịt lợn đạt khoảng 428 triệu USD. Trong bối cảnh nguồn cung chăn nuôi trong nước mở rộng, sức mua chưa phục hồi rõ rệt và chi phí sản xuất còn cao, thị trường lợn hơi Việt Nam đối mặt áp lực cạnh tranh về giá và đầu ra.
Nguồn cung thịt gia tăng, thị trường cạnh tranh hơn
Theo số liệu Hải quan, đến ngày 15/10/2026, Việt Nam nhập khẩu gần 140.000 tấn thịt, trị giá 2,3 tỷ USD. Trong đó, thịt lợn và các sản phẩm từ thịt lợn đạt khoảng 29.000 tấn, tương ứng 428 triệu USD.
Thịt nhập khẩu bổ sung nguồn cung cho thị trường, đồng thời mang đến thêm lựa chọn về giá và chủng loại cho doanh nghiệp chế biến, nhà hàng và người tiêu dùng. Khi hàng ngoại hiện diện ngày càng nhiều, các cơ sở chăn nuôi trong nước phải cạnh tranh về giá thành, chất lượng và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Ở chiều cung nội địa, tổng đàn lợn cả nước đến cuối tháng 9/2026 ước tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước. Nguồn cung tăng trong bối cảnh sức mua chưa phục hồi rõ rệt khiến hoạt động tiêu thụ gặp khó khăn hơn. Nhiều hộ chăn nuôi đang chịu sức ép khi giá bán giảm, trong khi chi phí thức ăn và các yếu tố đầu vào vẫn ở mức cao.
Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ diễn biến thị trường cho thịt nhập khẩu. Sản lượng trong nước, thời điểm xuất chuồng, chi phí chăn nuôi và sức mua đều có ảnh hưởng đến giá bán. Việc đánh giá áp lực cạnh tranh cần đặt các yếu tố này trong mối quan hệ cung cầu tổng thể.
Người chăn nuôi đối mặt bài toán chi phí và đầu ra
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 494.300 tấn thịt và sản phẩm từ thịt, trị giá 1,46 tỷ USD, tăng 9,6% về lượng và 36,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Riêng quý II, lượng thịt lợn nhập khẩu đạt 42.600 tấn, trị giá 92,81 triệu USD, tăng 26,7% về lượng so với cùng kỳ. Các nguồn cung thịt lợn lớn gồm Brazil, Nga và Tây Ban Nha.
Cùng với nguồn hàng ngoại, chi phí đầu vào là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chăn nuôi. Giá thức ăn tăng làm thu hẹp biên lợi nhuận, đặc biệt với các hộ có quy mô nhỏ, ít khả năng thương lượng giá mua vật tư hoặc chủ động đầu ra.
Trong bối cảnh đó, việc nâng cao hiệu quả sản xuất cần được thực hiện đồng thời ở nhiều khâu, từ kiểm soát chi phí thức ăn, cải thiện năng suất đến tổ chức liên kết tiêu thụ. Các cơ sở chăn nuôi cũng cần theo dõi tín hiệu thị trường trước khi mở rộng đàn, hạn chế nguy cơ cung vượt cầu khi nhu cầu tiêu dùng chưa tăng tương ứng.
Về dài hạn, năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi không chỉ phụ thuộc vào giá bán mà còn ở chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của chuỗi cung ứng. Khi thịt nhập khẩu tiếp tục bổ sung nguồn hàng cho thị trường, việc nâng hiệu quả sản xuất và kết nối tốt hơn giữa người chăn nuôi, đơn vị chế biến và hệ thống phân phối sẽ có vai trò quan trọng trong việc duy trì đầu ra cho sản phẩm trong nước.