Với các khoản nắm giữ và chi phí tương tự, những khác biệt thực sự giữa hai ETF rộng thị trường này đến từ quy mô và hoạt động giao dịch.
ETF Thị Trường Rộng Mỹ của Schwab SCHB và ETF Thị Trường Cổ Phiếu Tổng Hợp S&P ITOT đều là các ETF vốn chủ sở hữu Mỹ có chi phí thấp và đa dạng hoá cực kỳ, với hiệu suất, lợi suất và phân bổ ngành gần như giống nhau, nhưng ITOT có quy mô lớn hơn và khối lượng giao dịch cao hơn.
Cả SCHB và ITOT đều nhằm mang lại cho nhà đầu tư sự tiếp xúc rộng với toàn bộ thị trường cổ phiếu Mỹ, bao gồm cả các công ty vốn hóa lớn, vừa và nhỏ. So sánh này xem xét chi phí, hiệu suất, phân bổ danh mục và chi tiết giao dịch của chúng để giúp nhà đầu tư quyết định ETF nào có thể phù hợp hơn với nhu cầu của họ.
Ảnh chụp nhanh (Chi phí & Quy mô)
| Chỉ số | SCHB | ITOT |
| --- | --- | --- |
| Nhà phát hành | Schwab | IShares |
| Tỷ lệ chi phí | 0.03% | 0.03% |
| Lợi nhuận 1 năm (tính đến 2025-12-26) | 14.2% | 14.2% |
| Lợi suất cổ tức | 1.1% | 1.1% |
| Beta | 1.04 | 1.04 |
| AUM | $38.3 tỷ | $80.4 tỷ |
_Beta đo lường biến động giá so với S&P 500; beta được tính từ lợi suất hàng năm trên năm năm lịch sử. Lợi nhuận 1 năm đại diện cho tổng lợi nhuận trong 12 tháng vừa qua._
SCHB và ITOT có chi phí sở hữu bằng nhau, mỗi quỹ tính phí 0.03%, và cả hai đều cung cấp lợi suất cổ tức 1.1% — do đó không quỹ nào nổi bật về phí hay thanh toán.
Hiệu suất & so sánh rủi ro
| Chỉ số | SCHB | ITOT |
| --- | --- | --- |
| Rút tối đa (5 năm) | -25.36% | -25.36% |
| Tăng trưởng của $1,000 trong 5 năm | $1,758 | $1,752 |
Nội dung bên trong
ITOT tìm cách phản chiếu toàn bộ thị trường cổ phiếu Mỹ, nắm giữ 2,498 cổ phiếu cho đến cuối năm 2025. Phân bổ ngành dẫn đầu bởi công nghệ ở 33%, dịch vụ tài chính ở 13%, và tiêu dùng chu kỳ ở 10%. Các vị trí hàng đầu gồm Nvidia Corp (NVDA) ở 6.91%, Apple Inc (AAPL) ở 6.03%, và Microsoft Corp (MSFT) ở 5.41%. Quỹ có lịch sử lâu dài, với 21.9 năm kể từ khi thành lập, và không có các chiến lược hay khuôn mẫu bất thường.
SCHB theo đuổi một vũ trụ rộng tương tự, với 2,408 nắm giữ và độ thiên về ngành gần như giống — Công nghệ ở 34%, Dịch vụ tài chính ở 13%, và Tiêu dùng chu kỳ ở 10%. Ba vị trí hàng đầu cũng là Nvidia, Apple và Microsoft, với trọng số hơi khác nhau. Cả hai quỹ đều không gắn đòn bẩy, không có tiêu chí ESG hay hedging tiền tệ, nên phơi bày rủi ro của chúng khá trực tiếp và phù hợp.
Quảng cáo
Để có thêm hướng dẫn về đầu tư ETF, hãy xem hướng dẫn đầy đủ tại liên kết này.
Điều này có nghĩa gì cho nhà đầu tư
Sự khác biệt giữa Schwab U.S. Broad Market ETF (SCHB) và iShares Core S&P Total U.S. Stock Market ETF (ITOT) là tối thiểu, điều này có thể làm cho việc chọn giữa chúng trở nên khó khăn. Cả hai đều là ETF chi phí cực thấp, được đa dạng hóa cao và theo dõi tổng thể thị trường cổ phiếu Mỹ. Về hiệu suất, SCHB và ITOT cung cấp cùng lợi suất cổ tức, dù SCHB đã đạt tăng trưởng tốt hơn một chút trong 5 năm qua.
Sự khác biệt lớn nhất là ITOT có tổng tài sản quản lý lớn hơn ở mức $80.4 tỷ. Điều này cho ITOT thanh khoản cao hơn so với SCHB. Tuy nhiên, do cả hai có AUM lớn, thanh khoản của chúng đã rất tốt.
Nắm giữ của ITOT có tính toàn diện hơn một chút, vì quỹ này chứa nhiều cổ phiếu hơn, nhưng sự khác biệt vẫn tối thiểu. Điều này khiến cả hai ETF thị trường rộng đều tốt, và là lựa chọn tuyệt vời cho chiến lược đầu tư thụ động dài hạn.
Tóm lại, hai quỹ này hầu như giống hệt nhau. Sự khác biệt chính giữa ITOT và SCHB phụ thuộc vào sở thích của nhà đầu tư về người quản lý quỹ, Schwab hay iShares.
Thuật ngữ
ETF: Quỹ giao dịch trao đổi, nắm giữ một rổ chứng khoán và giao dịch trên sàn như cổ phiếu.
Phí quản lý: Phí quỹ hàng năm, được biểu diễn dưới dạng phần trăm tổng tài sản, được khấu trừ từ lợi nhuận để trang trải chi phí hoạt động.
Đa dạng: Đầu tư vào nhiều chứng khoán hoặc ngành khác nhau để giảm ảnh hưởng của hiệu suất của bất kỳ một cổ phiếu đơn lẻ.
Lợi suất cổ tức: Lợi tức cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu chia cho giá cổ phiếu, cho thấy thu nhập từ một khoản đầu tư.
Lợi tức tổng hợp: Hiệu suất đầu tư bao gồm biến động giá và tất cả cổ tức/phân phối, giả sử cổ tức được tái đầu tư.
Beta: Đo lường mức biến động của một khoản đầu tư so với toàn thị trường, thường so sánh với S&P 500.
AUM (Tài sản quản lý): Tổng giá trị thị trường của mọi tài sản mà một quỹ quản lý cho các nhà đầu tư.
Max drawdown: Sự suy giảm từ đỉnh xuống đáy lớn nhất trong một khoảng thời gian nhất định, cho thấy mức lỗ lịch sử lớn nhất.
Phân bổ ngành: Cách tài sản được phân bổ giữa các ngành khác nhau của nền kinh tế, ví dụ công nghệ hoặc tài chính.
Nắm giữ: Các chứng khoán, như cổ phiếu hoặc trái phiếu, mà một quỹ sở hữu trong danh mục.
Khối lượng giao dịch: Số cổ phiếu được mua và bán cho một chứng khoán trong một khoảng thời gian cho trước, thường là một ngày giao dịch.
Khởi tạo (ngày thành lập quỹ): Ngày quỹ bắt đầu hoạt động và có sẵn cho nhà đầu tư mua.
Đọc tiếp