Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tự động hóa và robotics, Việt Nam cần tập trung vào việc phát triển nhân lực chất lượng cao, làm chủ công nghệ lõi và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan, đồng thời tận dụng tiềm năng thúc đẩy sản xuất thông minh và nâng cao năng lực cạnh tranh…

Trong bối cảnh tự động hóa và robotics đang trở thành xu hướng tất yếu trong các ngành công nghiệp, doanh nghiệp Việt Nam cũng đang đối mặt với thách thức lớn về chi phí đầu tư ban đầu và trình độ nhân lực vận hành.
Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao
Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, mặc dù quy mô đào tạo nhóm ngành công nghệ – kỹ thuật tại Việt Nam liên tục tăng, từ 543.652 người học năm học 2021–2022 lên 685.800 người năm học 2024–2025, tăng khoảng 26% sau ba năm.
Đáng chú ý, có 132.388 sinh viên theo học các ngành công nghệ chiến lược, kỹ thuật then chốt, bao gồm những lĩnh vực liên quan đến AI, robot và tự động hóa. Riêng lĩnh vực AI có khoảng 3.500 sinh viên tại 34 cơ sở đào tạo, với khoảng 1.000 người tốt nghiệp mỗi năm.
Báo cáo “Vietnam Industrial Robotics Market Size, Share & Forecast” cho thấy quy mô thị trường robot công nghiệp Việt Nam dự kiến đạt xấp xỉ 112 triệu USD vào năm 2025 và tăng trưởng với tốc độ kép hàng năm (CAGR) 12,88% trong giai đoạn 2026–2031.
Sự phát triển này đòi hỏi một đội ngũ nhân lực có khả năng vận hành, bảo trì và tích hợp hệ thống robot trong môi trường sản xuất. Tuy nhiên, hiện nay, số liệu cụ thể về kỹ sư robot và tự động hóa tốt nghiệp hàng năm vẫn chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc đánh giá năng lực đáp ứng nhu cầu thị trường.
Sự phát triển của thị trường robot cũng gắn với quá trình xây dựng nhà máy thông minh (smart factory). Theo báo cáo Vietnam Smart Factory Market Report 2026–2034 của IMARC Group, thị trường nhà máy thông minh tại Việt Nam đạt quy mô hơn 926 triệu USD vào năm 2025 và được dự báo có thể đạt 2,14 tỷ USD vào năm 2034, trong bối cảnh doanh nghiệp gia tăng nhu cầu số hóa quy trình sản xuất.
Một trong những động lực thúc đẩy nhu cầu tự động hóa là sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia đầu tư tại Việt Nam như Samsung, Foxconn, LG, Intel, Lego… Những tập đoàn này yêu cầu chuỗi cung ứng phải đáp ứng chuẩn mực quốc tế về độ chính xác và tính ổn định. Đồng thời, chi phí lao động tăng và thiếu hụt nhân lực tay nghề cao cũng là những yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa.
Gắn kết 03 nhà, năng lực cốt lõi, vận hành tại chỗ
PGS. TS. Nguyễn Quốc Chí, Phó Trưởng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách khoa (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), cho biết đối với việc đưa robot vào thị trường Việt Nam, bất kỳ công nghệ nào cũng cần trải qua quá trình điều chỉnh để phù hợp với điều kiện địa phương. Trung Quốc là thị trường robot có quy mô lớn vì vậy các công nghệ và kinh nghiệm từ thị trường này có tiềm năng thích ứng với nhu cầu tại Việt Nam nhưng thách thức không chỉ nằm ở việc triển khai thí điểm mà còn ở khả năng duy trì hoạt động lâu dài.
Thực tế, doanh nghiệp cần quan tâm đến nguồn cung phụ tùng, tốc độ sửa chữa và khả năng hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ. Robot được kỳ vọng có thể vận hành liên tục, thậm chí 24 giờ mỗi ngày, nên yêu cầu về độ tin cậy và thời gian khắc phục sự cố rất cao.
Vì vậy, đội ngũ dịch vụ kỹ thuật không chỉ thực hiện việc hướng dẫn sử dụng mà còn phải đảm nhiệm công tác hậu mãi, bảo trì và sửa chữa. Song song với các dự án thí điểm, cần sớm đưa công nghệ robot vào môi trường đào tạo đại học, hợp tác nghiên cứu và tài trợ thiết bị. Điều này giúp sinh viên và các kỹ sư tương lai có cơ hội tiếp cận công nghệ, thực hành kỹ năng và hiểu rõ những yêu cầu vận hành thực tế. Qua đó, Việt Nam có thể từng bước hình thành đội ngũ nhân lực tại chỗ, đáp ứng nhu cầu triển khai, tích hợp và bảo trì robot.
“Mục tiêu cuối cùng không chỉ là đưa robot vào Việt Nam mà còn phải xây dựng được năng lực ứng dụng, vận hành và phát triển công nghệ ngay tại thị trường trong nước”, PGS.TS. Nguyễn Quốc Chí nói.

Để từng bước giải quyết bài toán này, ngày 26/10, Công ty Cổ phần Tập đoàn AICAP công bố hợp tác chiến lược với Liên minh Phát triển Công nghiệp Robot Trung Quốc (CDRA), Công ty AIBRAIN và Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH). Thỏa thuận này nhằm định vị và thúc đẩy thế mạnh của Việt Nam trong chuỗi giá trị robot, mở ra cơ hội lớn cho ngành công nghiệp robot tại Việt Nam.
Mục tiêu hướng đến kết nối các nguồn lực công nghệ, vốn và chuỗi cung ứng để thúc đẩy nghiên cứu, tích hợp giải pháp, thử nghiệm ứng dụng và hợp tác quốc tế. Phạm vi hoạt động bao gồm robot công nghiệp, robot cộng tác, robot hình người, robot dịch vụ, linh kiện cốt lõi, phần mềm và các nền tảng hỗ trợ.
Một trong những giải pháp quan trọng là gắn kết "3 nhà": Nhà nước, viện nghiên cứu/trường đại học và doanh nghiệp. Mô hình này không chỉ giúp hạ giá thành đầu tư trang thiết bị mà còn đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ cao của Việt Nam.
Đồng thời, việc kết nối giữa hoạt động nghiên cứu, đào tạo và nhu cầu ứng dụng trong công nghiệp giữa doanh nghiệp và trường đại học là cần thiết để tạo ra đội ngũ nhân lực có khả năng thực chiến, am hiểu tích hợp phần mềm công nghiệp, thuật toán điều khiển và bảo trì robot chuyên sâu.
Ông Đỗ Thanh Sơn, Chủ tịch AICAP, khẳng định năng lực phát triển phần mềm và thuật toán điều khiển của đội ngũ kỹ sư Việt Nam đã đạt đến trình độ tương đương với các giải pháp thương mại trong khu vực. Do đó, việc kết nối doanh nghiệp công nghệ với các cơ sở giáo dục và nghiên cứu, chương trình hướng đến tạo thêm điều kiện để đội ngũ kỹ sư Việt Nam tiếp cận công nghệ, tham gia các hoạt động nghiên cứu và phát triển giải pháp phù hợp với nhu cầu trong nước, rút ngắn khoảng cách từ kiến thức đến thực hành.