Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn
Dù triển vọng nâng hạng đã được xác định, nhà đầu tư nước ngoài vẫn ghi nhận bán ròng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, theo UBS, diễn biến này không hoàn toàn mang hàm ý tiêu cực, trong bối cảnh Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình về cấu trúc thị trường và thu hút dòng vốn quốc tế.
Tại webinar “FTSE Inclusion - Structural Changes and Investment Opportunities” do SSI Securities tổ chức, ông David Rabinowitz, Giám đốc Phân tích chỉ số toàn cầu và Cấu trúc thị trường châu Á – Thái Bình Dương tại UBS, cho biết có nhiều dữ liệu tích cực cho thấy Việt Nam đang thay đổi mạnh mẽ.
Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân. Hiện khoảng 12% dân số Việt Nam có tài khoản chứng khoán, tăng mạnh so với một số nước Đông Nam Á như Indonesia. UBS cũng nhấn mạnh các chính sách mới đang thúc đẩy tính minh bạch và mở rộng sự tham gia của nhiều nhóm nhà đầu tư.
Về thanh khoản, thị trường đã có bước tiến đáng kể. Từ mức khoảng 10 triệu USD mỗi phiên trước đây, quy mô giao dịch đã tăng lên nhiều lần. Cách đây khoảng 10 năm, vốn hóa thị trường chỉ ở mức 52 tỷ USD; hiện tại đã tăng lên đáng kể. UBS cho rằng Việt Nam có thể so sánh với một số thị trường như Saudi Arabia, Trung Quốc, Ấn Độ và Đài Loan.
Xét theo tỷ lệ Free float, UBS đánh giá Việt Nam có dư địa đa dạng hóa danh mục đầu tư lớn. Ở các thị trường phát triển, cổ đông chiến lược thường nắm giữ khoảng 88%, tạo ra khác biệt về cấu trúc nắm giữ so với các thị trường đang trong giai đoạn mở rộng.
UBS cho rằng sự khác biệt giữa phân tích chiến lược và phi chiến lược tại Việt Nam đang tạo ra quy mô giao dịch thực tế đầy hứa hẹn trong những năm tới. Những thay đổi so với hàng thập kỷ trước được xem là đủ lớn để mở ra cơ hội cho dòng vốn quốc tế.
Trong nhóm các trụ cột cần lưu ý đối với thị trường hướng tới danh hiệu “Thị trường mới nổi”, UBS nhấn mạnh khả năng tiếp cận và tính khả thi trong đầu tư. Ông Rabinowitz cho biết UBS tập trung vào các yếu tố thực tế như quy trình và thời gian mở tài khoản có thuận tiện hay không, việc tiếp cận thị trường có dễ dàng không, và mô hình Non Pre-funding (không yêu cầu ký quỹ 100% tiền trước khi giao dịch).
Theo UBS, việc chuyển từ mô hình yêu cầu vốn trước sang mô hình không yêu cầu vốn trước là thay đổi mang tính bước ngoặt về mặt cấu trúc, tạo niềm tin lớn cho nhà đầu tư quốc tế. Đây được xem là “bàn đạp” và “đòn bẩy” để thị trường đạt được các tiến bộ cao hơn sau khi được nâng hạng chính thức, trong bối cảnh kết quả này là thành quả của hơn một thập kỷ cải cách liên tục.
Dù triển vọng nâng hạng rõ ràng, nhà đầu tư nước ngoài vẫn ghi nhận bán ròng trong thời gian gần đây. Tuy vậy, UBS cho rằng điều này không hoàn toàn tiêu cực.
UBS nêu rằng các khối giao dịch lên tới hàng tỷ USD cho thấy khối ngoại tham gia ở mức sâu rộng. Việc dòng tiền dịch chuyển được xem là đặc điểm bình thường của một thị trường đang phát triển, phản ánh quá trình tái cơ cấu danh mục.
“Mục tiêu cốt lõi của nâng hạng là thu hút vốn quốc tế ở lại lâu hơn, giúp thị trường ít dễ bị tổn thương hơn so với việc chỉ dựa vào nhà đầu tư cá nhân. Để đạt được điều này, thị trường cần tiếp tục hoàn thiện ‘lối vào’ cho nhà đầu tư quốc tế và xây dựng một môi trường bám trụ hấp dẫn – từ thanh khoản, cơ chế vận hành đến đa dạng hóa sản phẩm đầu tư. Đây cũng là bài học từ các thị trường phát triển như Nhật Bản”, một chuyên gia UBS cho biết.
Theo UBS, quá trình nâng hạng của Việt Nam dự kiến diễn ra theo nhiều giai đoạn, với các bước tăng trọng lượng khoảng 30% mỗi đợt. Sau mỗi thông báo chính thức, thị trường cần thời gian triển khai thực tế để bảo đảm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí.
UBS cho rằng quá trình này có thể kéo dài, nhưng là kết quả của hơn một thập kỷ cải cách liên tục. Nếu đà cải thiện hiện tại được duy trì, Việt Nam không chỉ dừng ở vai trò một thị trường “ngách”, mà còn có cơ hội trở thành điểm đến quan trọng của nguồn vốn quốc tế trong tương lai.