Hai hạng mục của mỏ Đại Hùng đã xác lập kỷ lục quốc gia tại Việt Nam. Mỏ Đại Hùng nằm ở lô 05-1(a) thuộc bể Nam Côn Sơn, ngoài khơi miền Nam Việt Nam, cách thành phố Vũng Tàu cũ khoảng 265 km về phía Đông Nam. Mỏ gồm năm công trình hiện hữu: Giàn xử lý trung tâm DH01 (FPU-DH01); Giàn khoan chân đế cố định DH02 (WHP-DH02), phao CALM, WHP-DH01 và tàu chứa dầu FSO.
Từ năm 1993 đến 1996, một liên doanh quốc tế gồm BHP (Úc), Total (Pháp), Sumitomo (Nhật Bản), Petronas (Malaysia) và PVEP đã đầu tư trên 400 triệu USD để phát triển mỏ, với BHP làm nhà điều hành. Tuy nhiên, do sản lượng suy giảm nhanh xuống còn khoảng 2.000 thùng/ngày và chi phí khai thác cao, các nhà thầu đã rút lui.
Ngày 12 tháng 2 năm 1999, mỏ được chuyển nhượng cho Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) với giá tượng trưng 1 USD. Sau đó, PVEP giao cho Liên doanh Việt–Nga Vietsovpetro tiếp tục duy trì khai thác, bảo dưỡng và thăm dò.
Từ năm 2003, mỏ Đại Hùng hồi sinh, mở ra một bước ngoặt; với nhiều cải tiến, tổng doanh thu lũy kế của mỏ đã vượt quá 4 tỷ USD, đóng góp đáng kể vào an ninh năng lượng quốc gia.
Vào ngày 26/3, Liên minh Kỷ lục thế giới, Hội Kỷ lục gia Việt Nam và Tổ chức Kỷ lục Việt Nam đã công nhận hai kỷ lục Việt Nam cho dự án mỏ Đại Hùng: Giàn xử lý trung tâm DH01 (FPU-DH01) và hệ thống phao CALM phục vụ neo đậu tàu chứa dầu FSO.
Giàn DH01 và phao CALM được chế tạo từ những năm 1975 và được hoán cải để phục vụ cho Đại Hùng bắt đầu từ năm 1994. Thiết kế phao CALM mới với đường kính xích neo lớn hơn (từ 81 mm lên 87 mm) giúp kéo dài thời gian sử dụng thêm khoảng 30 năm và tăng thời gian không phải bảo dưỡng khoảng 10 năm. Sự đổi mới này cùng với thiết kế vỏ kép của phao CALM giảm rủi ro và chi phí bảo trì, đồng thời cho phép chế tạo tại cơ sở trong nước các bộ phận cơ khí quan trọng như khóa xiết neo, đầu vòng quay Swivel và J-tube, và hệ neo tàu chở từ nước trong nước. Dự tính, khi vận hành, CALM có thể tiết kiệm hơn 2 triệu USD mỗi năm cho chi phí vận hành (kể cả doanh thu khai thác).
Giàn DH01 là một cơ phận xử lý trung tâm và được xem là “trái tim và bộ não” của cả mỏ. Ban đầu mang tên Deepsea Saga, được thiết kế và đóng mới năm 1975 bởi Aker của Na-uy. Năm 1984, giàn được chuyển đổi thành giàn khai thác Deepsea Pioneer ở Biển Bắc. Năm 1994, giàn được đưa về mỏ Đại Hùng, sửa chữa tại Keppel Fels (Singapore) và đổi tên thành FPU-DH01.
Giàn Đại Hùng 01 có chiều dài 108,2 m, chiều rộng 67,36 m, boong chính dài 68,6 m và mớn nước tối đa 21,3 m, đóng vai trò trung tâm của mỏ Đại Hùng. Đây là một trong những giàn khai thác ngoài khơi sớm nhất của Việt Nam, với toàn bộ đội ngũ từ quản lý đến vận hành đều là người Việt, không thuê chuyên gia nước ngoài, đánh dấu sự trưởng thành của ngành dầu khí Việt Nam.
Ngoài chức năng khai thác, dự án Đại Hùng còn là một cột mốc trong hành trình làm chủ công nghệ khai thác dầu khí ngoài khơi của Việt Nam. Những thùng dầu đầu tiên từ Đại Hùng được khai thác ở độ sâu trên 3.000 mét, độ sâu mà chỉ một số nước trên thế giới có thể thực hiện. Sự hiện diện của DH01 thể hiện Việt Nam đã làm chủ công nghệ khoan khai thác ngoài khơi.