Volvo Cars mở rộng hợp tác với Nvidia nhằm phát triển công nghệ hỗ trợ lái và lái xe tự động cho các mẫu xe thế hệ mới, hướng đến khả năng di chuyển an toàn trong các môi trường địa hình phức tạp. Dự kiến được triển khai tại nhiều thị trường trước năm 2030.
Volvo tích hợp công nghệ AI của Nvidia
Ngày 15/10, Volvo Cars công bố mở rộng quan hệ hợp tác với Nvidia, tiếp nối quá trình làm việc giữa hai bên bắt đầu từ năm 2017. Theo thông báo của Nvidia, hãng xe Thụy Điển sẽ kết hợp hệ thống an toàn và kinh nghiệm kỹ thuật của mình với nền tảng tính toán, cảm biến và phần mềm trí tuệ nhân tạo AI do Nvidia phát triển.

Việc Volvo mở rộng hợp tác với Nvidia nhằm phát triển công nghệ hỗ trợ lái và lái xe tự động cho các mẫu xe thế hệ tiếp theo, hướng đến khả năng di chuyển từ đường cao tốc đến phố đông và bãi đỗ xe. Công nghệ dự kiến xuất hiện trên một mẫu Volvo thế hệ mới và được triển khai tại nhiều thị trường trước năm 2030, trong đó Trung Quốc không nằm trong đợt ra mắt ban đầu.
Các công nghệ được tích hợp gồm kiến trúc cảm biến và tính toán Nvidia Hyperion, hệ điều hành Halos OS cùng bộ phần mềm lái xe Alpamayo Stack. Sự kết hợp này hướng đến việc giúp xe nhận biết môi trường xung quanh và xử lý những tình huống phức tạp trong thực tế, từ di chuyển trên đường cao tốc, điều khiển xe giữa phố đông đến các thao tác đỗ xe.
Theo Nvidia, công nghệ mới sẽ ra mắt trên một mẫu Volvo thế hệ tiếp theo, thuộc kế hoạch phát triển sản phẩm quy mô lớn mà hãng đã công bố trước đó. Hai công ty kỳ vọng hệ thống có thể được mở rộng dần theo năng lực đã kiểm chứng, hướng tới trải nghiệm lái thuận tiện hơn mà vẫn đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu.
Tuy nhiên, công nghệ trong giai đoạn triển khai đầu tiên vẫn tập trung vào các tính năng hỗ trợ lái có người giám sát. Reuters dẫn lời Alwin Bakkenes, lãnh đạo bộ phận kỹ thuật phần mềm của Volvo Cars, cho biết người lái vẫn chịu trách nhiệm đối với chiếc xe. Vì vậy, việc mở rộng hợp tác chưa đồng nghĩa Volvo sẽ ngay lập tức đưa ra thị trường xe tự hành hoàn toàn không cần con người can thiệp.
Về dài hạn, Volvo đặt mục tiêu phát triển các tính năng cho phép lái xe rảnh tay trên đường cao tốc và trong môi trường đô thị. Theo Reuters, công nghệ dự kiến xuất hiện trên các mẫu xe Volvo trước năm 2030, được triển khai tại nhiều khu vực cùng thời điểm, ngoại trừ Trung Quốc. Hãng hiện chưa quyết định mô hình tính phí, nhưng cho biết các tính năng này sẽ không chỉ dành riêng cho những mẫu xe có giá cao.
Volvo tăng tốc trong cuộc đua xe thông minh
Việc Volvo mở rộng hợp tác với Nvidia phản ánh xu hướng các nhà sản xuất ô tô tìm kiếm đối tác công nghệ để phát triển hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến. Thay vì tự xây dựng toàn bộ nền tảng tính toán và phần mềm, hãng xe có thể tận dụng công nghệ sẵn có từ đối tác, đồng thời tập trung vào kỹ thuật phương tiện, tích hợp hệ thống và các tiêu chuẩn an toàn.

Theo Reuters, các hãng như Mercedes-Benz, BMW và Ford cũng đang hướng đến những hệ thống tự động hóa tiên tiến hơn, từ lái xe rảnh tay trên cao tốc đến khả năng tự vận hành trong những điều kiện giới hạn. Nvidia hiện có quan hệ hợp tác với nhiều nhà sản xuất ô tô, trong đó có Mercedes-Benz, Jaguar Land Rover và Hyundai.
Bài toán không chỉ nằm ở việc bổ sung tính năng mới mà còn ở khả năng đưa công nghệ vào xe thương mại một cách an toàn, ổn định và phù hợp với nhiều điều kiện giao thông. Với Volvo, việc kết hợp kinh nghiệm an toàn lâu năm cùng nền tảng AI và tính toán của Nvidia là cách tiếp cận nhằm phát triển hệ thống theo từng giai đoạn, thay vì triển khai đồng loạt những tính năng chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Ở góc độ ngành, mô hình hợp tác này cũng cho thấy ranh giới giữa doanh nghiệp sản xuất ô tô và công ty công nghệ ngày càng thay đổi. Các nền tảng phần mềm, dữ liệu, cảm biến và năng lực tính toán đang trở thành những thành phần quan trọng của xe hiện đại, bên cạnh động cơ, khung gầm và thiết kế.
Dù vậy, hợp tác công nghệ không làm mất đi trách nhiệm của hãng xe đối với sản phẩm cuối cùng. Nhà sản xuất vẫn phải đánh giá khả năng vận hành, xác định giới hạn sử dụng và bảo đảm hệ thống đáp ứng yêu cầu an toàn tại từng thị trường. Với Volvo và Nvidia, thách thức tiếp theo là chuyển nền tảng hợp tác thành tính năng thực tế, có thể mở rộng đến nhiều mẫu xe mà vẫn duy trì mức độ an toàn mà người dùng kỳ vọng.