Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn
Mức độ tập trung của thị trường chứng khoán Việt Nam vào một số nhóm cổ phiếu lớn đang trở thành chủ đề được quan tâm. Ở các thị trường phát triển như Mỹ, Úc và nhiều quốc gia khác, hiện tượng tập trung vào một số cổ phiếu lớn cũng tồn tại. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở cách thị trường quản lý và đánh giá rủi ro tập trung.
Tại Việt Nam, các rổ chỉ số như VN30 đã tính toán và kiểm soát yếu tố tập trung. Chẳng hạn, ngành tài chính hiện chiếm khoảng 27% trọng số trong rổ, cho thấy cơ cấu ngành đang có xu hướng đa dạng hóa dần.
So với một số thị trường khu vực như Indonesia, thách thức không chỉ nằm ở quy mô vốn hóa, mà còn liên quan đến tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free float) và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư.
Để giảm rủi ro tập trung, Việt Nam được nêu là cần tiếp tục mở rộng “độ sâu” thị trường thông qua việc bổ sung các cổ phiếu chất lượng vào rổ chỉ số. Việc này nhằm tạo thêm lựa chọn cho nhà đầu tư và thúc đẩy đa dạng hóa danh mục.
Trong thu hút vốn, đặc biệt là vốn lớn, thanh khoản được xem là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi cấu trúc thị trường tốt hơn, vai trò của nhà tạo lập thị trường rõ nét hơn, đồng thời nâng cao minh bạch và hiệu quả vận hành.
Khi quy mô thị trường mở rộng, nhà đầu tư cũng có thể kỳ vọng nhiều sản phẩm đầu tư mới, không chỉ dừng ở các chỉ số truyền thống như VN30 mà còn mở rộng sang các chỉ số và công cụ đa dạng khác.
Hiện tại, cấu trúc nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam chủ yếu là nhà đầu tư cá nhân, chiếm khoảng 90%, trong khi nhà đầu tư tổ chức khoảng 10%. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các thị trường như Trung Quốc cho thấy tỷ lệ này có thể thay đổi theo thời gian.
Với sự chuẩn hóa và minh bạch hơn, tỷ lệ nhà đầu tư tổ chức có thể tăng lên. Việt Nam cũng được đề cập là có thể đẩy nhanh quá trình này bằng cách học hỏi từ các thị trường như Hàn Quốc, Đài Loan và Indonesia.
Wanming Du, Giám đốc Chính sách khu vực châu Á – Thái Bình Dương của FTSE Russell, cho rằng minh bạch dữ liệu, tính toàn vẹn của thông tin và tỷ lệ sở hữu thực tế từng là những yếu tố gây lo ngại. Tương tự, Hồng Kông cũng từng chứng kiến tình trạng sở hữu tập trung cao nhưng số lượng cổ phiếu tự do giao dịch thấp, dẫn đến biến động giá mạnh.
Vì vậy, với Việt Nam, việc đảm bảo minh bạch thông tin, công bố đầy đủ tỷ lệ sở hữu, free float và các yếu tố liên quan đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư được xem là yếu tố then chốt cho quá trình nâng hạng. Đây cũng là các tiêu chí quan trọng trong đánh giá của FTSE.
Để hướng tới nâng hạng, Việt Nam được nhấn mạnh cần chú trọng hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chuẩn công bố thông tin và xây dựng các quy trình quản trị minh bạch. Theo quan điểm được nêu, đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng để củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thu hút vốn dài hạn.
Mai Chi